100 ATSAM3S4CA-AUR Microchip . LQFP,GREEN,IND TEMP,MRL A,T&R
Dòng sản phẩm: SAM3S · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 205.590 ₫
10+ 196.245 ₫
25+ 178.329,375 ₫ +1 mức giá SAM3S Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M3 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-LQFP 100-LQFP (14x14) PIC16C773-I/SS Microchip . 7 KB OTP, 256 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 197.216,25 ₫
10+ 188.251,875 ₫
25+ 183.841,875 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit — — — 22 7KB OTP — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC16CE624-20I/SS Microchip . 1.75 KB OTP, 96 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 112.612,5 ₫
10+ 107.493,75 ₫
25+ 104.461,875 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 13 1.75KB OTP — 96 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC16F1512-E/SS Microchip . 28-pin, 3.5KB Flash, 128B RAM, 10-bit ADC, 2xCCP, SPI, MI2C, EUSART
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 46.200 ₫
10+ 44.100 ₫
25+ 40.516,875 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — SPI, UART/USART — — 3.5KB FLASH — 128 x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC16F916T-I/SO Microchip . 14 KB Flash, 352 RAM, 25 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 110.302,5 ₫
10+ 105.288,75 ₫
25+ 96.193,125 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 25 14KB FLASH — 352 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16LF1823-E/ML Microchip . 3.5 KB Flash, 128 bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 12 I/0, Enhanced Mid Range Core, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 47.643,75 ₫
10+ 45.478,125 ₫
25+ 42.170,625 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 32MHz — — — 3.5KB FLASH — 128 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 16-VQFN Exposed Pad 16-QFN (4x4) PIC16C72A-20I/SP Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 155.347,5 ₫
10+ 148.286,25 ₫
25+ 144.427,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 22 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC16C76-04I/SO Microchip . 14 KB OTP, 368 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 240.528,75 ₫
10+ 229.595,625 ₫
25+ 223.807,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 22 14KB OTP — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16F1507-I/ML Microchip . 3.5KB Flash, 128B RAM, 18 I/O, CLC, CWG, NCO, 10-bit ADC
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 38.981,25 ₫
10+ 37.209,375 ₫
25+ 34.177,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 18 3.5KB FLASH — 128 x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-VQFN Exposed Pad 20-QFN (4x4) PIC16F1825-I/P Microchip . 14 KB Flash, 1K bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 12 I/0, Enhanced Mid Range Core
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 55.728,75 ₫
10+ 53.195,625 ₫
25+ 48.510 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 32MHz — — — 14KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 14-DIP (0.300", 7.62mm) 14-PDIP PIC16F870-I/SO Microchip . 7 KB Flash, 128 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 111.168,75 ₫
10+ 106.115,625 ₫
25+ 103.083,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 22 7KB FLASH — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16LF1788-E/ML Microchip . 28KB Flash, 2KB RAM, 256B EEPROM, 12-bit ADC, 5-bit & 8-bit DAC, PSMC, OPAmp, FastComp, CCP, I2C/SPI, EUSART
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 86.336,25 ₫
10+ 82.411,875 ₫
25+ 75.796,875 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM — 28KB FLASH 256 x 8 2K x 8 — A/D 12b, D/A 8b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC16LF1847-E/ML Microchip . 14 KB Flash, 1K bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 16 I/0, Enhanced Mid Range Core, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 67.567,5 ₫
10+ 64.496,25 ₫
25+ 59.259,375 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 32MHz — — — 14KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC16LF1938-I/SP Microchip . 28KB Flash, 1KB RAM, 256B EEPROM, LCD, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 83.160 ₫
10+ 79.380 ₫
25+ 72.765 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — LCD — 28KB FLASH 256 x 8 1K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP ATSAML21J18B-AUT Microchip . 64TQFP 85C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz
Dòng sản phẩm: SAM L21 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Có hàng sau 2–3 ngày
1+ 193.462,5 ₫
10+ 184.668,75 ₫
25+ 167.580 ₫ +1 mức giá SAM L21 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC16F1936-I/ML Microchip . 14KB Flash, 512B RAM, 256B EEPROM, LCD, 1.8-5.5V
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 73.053,75 ₫
10+ 69.733,125 ₫
25+ 63.669,375 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — LCD — 14KB FLASH 256 x 8 512 x 8 1.8V ~ 5.5V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC16F631-E/SS Microchip . 1.75 KB Flash, 64 RAM, 18 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 55.440 ₫
10+ 52.920 ₫
25+ 48.234,375 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 18 1.75KB FLASH — 64 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC16F723-E/SP Microchip . 7 KB Flash, 1.8V-5.5V, 16 MHz Int. Osc.
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 54.573,75 ₫
10+ 52.093,125 ₫
26+ 47.775 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 16MHz — — — 7KB FLASH — — 1.8V ~ 5.5V — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC16F77-I/L Microchip . 14 KB Flash, 368 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 217.428,75 ₫
10+ 207.545,625 ₫
25+ 203.962,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 33 14KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-PLCC 44-PLCC PIC16F876-04I/SP Microchip . 7 KB Flash, 368 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 219.450 ₫
10+ 209.475 ₫
25+ 206.167,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 22 7KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC16F876A-I/SS Microchip . 7 KB Flash, 368 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 173.250 ₫
10+ 165.375 ₫
25+ 161.240,625 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 22 7KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC16F877T-04/L Microchip . 7 KB Flash, 368 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 306.363,75 ₫
10+ 292.438,125 ₫
25+ 273.144,375 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 4MHz — — 33 7KB FLASH — 368 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 44-PLCC 44-PLCC PIC16LF1936-E/SS Microchip . 14KB Flash, 512B RAM, 256B EEPROM, LCD, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 74.208,75 ₫
10+ 70.835,625 ₫
25+ 64.496,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — LCD — 14KB FLASH 256 x 8 512 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP 64 ATMEGA329P-20MU Microchip . 20 MHZ,MLF,IND TEMP,GREEN,5V
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 191.441,25 ₫
10+ 182.739,375 ₫
25+ 167.855,625 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) PIC16C73A-20E/SP Microchip . 7 KB OTP, 192 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 320.512,5 ₫
10+ 305.943,75 ₫
25+ 297.123,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 22 7KB OTP — 192 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP