PIC16LF1455T-I/ML Microchip . 14 KB Flash, 1024 bytes RAM, 48 MHz Int. Osc, 12 I/0, Enhanced Mid Range Core, USB 2.0, NanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 44.599,5 ₫
10+ 42.572,25 ₫
26+ 38.955 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 48MHz USB — — 14KB FLASH — 1024 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 16-VQFN Exposed Pad 16-QFN (4x4) PIC16LF1507-I/SO Microchip . 3.5KB Flash, 128B RAM, 18 I/O, CLC, CWG, NCO, 10-bit ADC
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 41.684,5 ₫
10+ 39.789,75 ₫
25+ 36.172,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 18 3.5KB FLASH — 128 x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 20-SOIC PIC16LF1826-E/SO Microchip . 18 Pin, 3.5 KB Flash, 256 bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 16 I/0, Enhanced Mid Range Core, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 42.559 ₫
10+ 40.624,5 ₫
26+ 37.365 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 32MHz — — — 3.5KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC16C711T-04I/SS Microchip . 1.75 KB OTP, 68 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 117.766 ₫
10+ 112.413 ₫
25+ 108.517,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 4MHz — — 13 1.75KB OTP — 68 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC16C745T-I/SO Microchip . 14 KB OTP, 256 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 92.405,5 ₫
10+ 88.205,25 ₫
26+ 85.065 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 22 14KB OTP — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16C77-04/L Microchip . 14 KB OTP, 368 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 296.455,5 ₫
10+ 282.980,25 ₫
25+ 272.963,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 33 14KB OTP — 368 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 44-PLCC 44-PLCC PIC16F1513-E/MV Microchip . 28-pin, 7KB Flash, 256B RAM, 10-bit ADC, 2xCCP, SPI, MI2C, EUSART
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 54.510,5 ₫
10+ 52.032,75 ₫
25+ 47.859 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — SPI, UART/USART — — 7KB FLASH — 256 x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-UFQFN Exposed Pad 28-UQFN (4x4) PIC16F737-I/SS Microchip . 7 KB Flash, 368 RAM, 25 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 146.624,5 ₫
10+ 139.959,75 ₫
25+ 137.733,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 25 7KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC16LF1507T-I/SO Microchip . 3.5KB Flash, 128B RAM, 18 I/O, CLC, CWG, NCO, 10-bit ADC
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 33.522,5 ₫
10+ 31.998,75 ₫
26+ 29.150 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 18 3.5KB FLASH — 128 x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 20-SOIC PIC16LF1519-E/P Microchip . 40-pin, 28KB Flash, 1024B RAM, 10-bit ADC, 2xCCP, SPI, MI2C, EUSART, 1.8V-3.6V
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 90.948 ₫
10+ 86.814 ₫
25+ 79.579,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — SPI, UART/USART — — 28KB FLASH — 1024 x 8 1.8V ~ 3.6V A/D 10b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP 64 ATXMEGA64D3-AU Microchip . 64TQFP, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V
Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 156.244 ₫
10+ 149.142 ₫
25+ 136.620,75 ₫ +1 mức giá AVR® XMEGA® Tray AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (14x14) PIC16C711T-04/SO Microchip . 1.75 KB OTP, 68 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 98.235,5 ₫
10+ 93.770,25 ₫
25+ 90.709,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 4MHz — — 13 1.75KB OTP — 68 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC16F1939-I/P Microchip . 28KB Flash, 1KB RAM, 256B EEPROM, LCD, 1.8-5.5V
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 95.612 ₫
10+ 91.266 ₫
25+ 83.475 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — LCD — 28KB FLASH 256 x 8 1K x 8 1.8V ~ 5.5V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC16F887T-I/ML Microchip . 14KB Flash, 368 RAM, 36 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 97.361 ₫
10+ 92.935,5 ₫
25+ 90.153 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 36 14KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC16LC56A-04/SS Microchip . 1.5 KB OTP, 25 RAM, 12 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 56.259,5 ₫
10+ 53.702,25 ₫
26+ 52.205 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 12 1.5KB OTP — 25 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC16LC620A-04I/SS Microchip . 896 B OTP, 96 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 62.964 ₫
10+ 60.102 ₫
25+ 58.710,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 — OTP — 96 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC16F1459-E/ML Microchip . 14 KB Flash, 1024 bytes RAM, 48 MHz Int. Osc, 18 I/0, Enhanced Mid Range Core, USB 2.0
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 68.502,5 ₫
10+ 65.388,75 ₫
25+ 60.102 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 48MHz USB — — 14KB FLASH — 1024 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 20-VQFN Exposed Pad 20-QFN (4x4) PIC16F1937T-I/PT Microchip . 14KB Flash, 512B RAM, 256B EEPROM, LCD, 1.8-5.5V
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 81.911,5 ₫
10+ 78.188,25 ₫
25+ 71.788,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — LCD — 14KB FLASH 256 x 8 512 x 8 1.8V ~ 5.5V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC16F818-I/ML Microchip . 1.75 KB Flash, 128 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 89.490,5 ₫
10+ 85.422,75 ₫
25+ 82.362 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 16 1.75KB FLASH — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC16LF1825T-I/ML Microchip . 14 KB Flash, 1K bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 12 I/0, Enhanced Mid Range Core, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 53.636 ₫
10+ 51.198 ₫
25+ 47.302,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 32MHz — — — 14KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 16-VQFN Exposed Pad 16-QFN (4x4) 64 ATSAM3N00BA-MUR Microchip . QFN,GREEN,IND TEMP,MRL A,T&R
Dòng sản phẩm: SAM3N · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 106.397,5 ₫
10+ 101.561,25 ₫
25+ 92.379 ₫ +1 mức giá SAM3N Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M3 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) PIC16C770-I/SO Microchip . 3.5 KB OTP, 256 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 94.446 ₫
10+ 90.153 ₫
25+ 87.092,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit — — — 16 3.5KB OTP — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 20-SOIC PIC16C771-I/SS Microchip . 7 KB OTP, 256 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 112.810,5 ₫
10+ 107.682,75 ₫
25+ 103.787,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit — — — 16 7KB OTP — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC16F88T-I/ML Microchip . 7 KB Flash, 368 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 137.879,5 ₫
10+ 131.612,25 ₫
25+ 128.273,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 16 7KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC16LC73A-04/SP Microchip . 7 KB OTP, 192 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 263.516 ₫
10+ 251.538 ₫
25+ 245.138,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 22 7KB OTP — 192 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP