 | PIC24HJ64GP202-E/SO Microchip. 16-bit MCU, 64KB Flash,DMA,40 MIPS,nanoWatt Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 186.560 ₫
- 10+
- 178.080 ₫
- 25+
- 163.333 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24H | Tube | PIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | DMA | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | SST89V54RD-33-C-PIE Microchip. 2.7V to 3.6V FlashFlex 8-bit 8051 Microcontroller Dòng sản phẩm: FlashFlex51 · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 76.373 ₫
- 10+
- 72.902 ₫
- 26+
- 64.925 ₫
- +1 mức giá
| | FlashFlex51 | Tube | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | 2.7V ~ 3.6V | — | — | — | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | PIC24EP128MC202T-I/SS Microchip. 16 Bit MCU, 128KB Flash, 16KB RAM, 60 MHz, 28 pin, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 106.981 ₫
- 10+
- 102.118 ₫
- 26+
- 93.810 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24E | Tape & Reel (TR) | PIC | 16-Bit | 60MHz | — | Motor Control PWM | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | SST89E516RD-40-C-PIE Microchip. 4.5V to 5.5V FlashFlex 8-bit 8051 Microcontroller Dòng sản phẩm: FlashFlex51 · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 79.580 ₫
- 10+
- 75.962 ₫
- 26+
- 67.575 ₫
- +1 mức giá
| | FlashFlex51 | Tube | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | 4.5V ~ 5.5V | — | — | — | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | dsPIC30F5013-20I/PT Microchip. 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 66 KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 318.318 ₫
- 10+
- 303.849 ₫
- 25+
- 276.302 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 30F | Tray | dsPIC | 16-Bit | 20 MIPs | — | — | — | 66KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 80-TQFP | 80-TQFP (12x12) |
 | AT32UC3A364S-CTUR Microchip. 64KB 144TFBGA with AES module T&R Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Có hàng sau 2–3 ngày | - 1+
- 362.626 ₫
- 10+
- 346.143 ₫
- 25+
- 314.979 ₫
- +1 mức giá
| | AVR®32 UC3 | Tape & Reel (TR) | AVR | 32-Bit | — | — | — | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 144-TFBGA | 144-TFBGA (11x11) |
 | PIC18LF46J53T-I/ML Microchip. 44-pin, USB, 64KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, 12-bit ADC Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 114.268 ₫
- 10+
- 109.074 ₫
- 26+
- 100.170 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 12 MIPs | USB | — | — | 64KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-QFN (8x8) |
 | PIC24EP256GP204-I/TL Microchip. 16 Bit MCU, 256KB Flash, 32KB RAM, 60 MHz, 44 pin, OpAmps, Comparators, PTG Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 134.965 ₫
- 10+
- 128.830 ₫
- 26+
- 117.925 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24E | Tube | PIC | 16-Bit | 60MHz | — | — | — | 256KB | FLASH | — | 32K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-VTLA (6x6) |
 | PIC32MX675F512H-80V/PT Microchip. 512 KB Flash, 64 KB RAM, USB-OTG, Ethernet, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 323.565 ₫
- 10+
- 308.858 ₫
- 25+
- 282.702 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tray | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | Ethernet, USB | DMA | — | 512KB | FLASH | — | 64K x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC18LF8490T-I/PT Microchip. 16 KB Flash, 768 RAM, 66 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 129.717 ₫
- 10+
- 123.821 ₫
- 26+
- 121.105 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | 66 | 16KB | FLASH | — | 768 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 80-TQFP | 80-TQFP (12x12) |
 | PIC24EP128MC204-I/TL Microchip. 16 Bit MCU, 128KB Flash, 16KB RAM, 60 MHz, 44 pin, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 115.726 ₫
- 10+
- 110.465 ₫
- 26+
- 101.230 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24E | Tube | PIC | 16-Bit | 60MHz | — | Motor Control PWM | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-VTLA (6x6) |
 | SST89E58RDA-40-C-PIE Microchip. 4.5V to 5.5V FlashFlex 8-bit 8051 Microcontroller Dòng sản phẩm: FlashFlex51 · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 75.207 ₫
- 10+
- 71.789 ₫
- 26+
- 64.130 ₫
- +1 mức giá
| | FlashFlex51 | Tube | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | 4.5V ~ 5.5V | — | — | — | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | PIC24HJ64GP206T-I/PT Microchip. 16 Bit MCU 40MIPS 64KB FLASH Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 197.929 ₫
- 10+
- 188.932 ₫
- 25+
- 173.072 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24H | Tape & Reel (TR) | PIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC32MX575F256L-80I/BG Microchip. 256KB Flash, 64KB RAM, 80 MHz, USB, 1xCAN, 8 DMA Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 311.031 ₫
- 10+
- 296.893 ₫
- 25+
- 272.685 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tray | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | USB | DMA | — | 256KB | FLASH | — | 64K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 121-TFBGA | 121-TFBGA (10x10) |
 | PIC32MX675F512L-80I/PF Microchip. 512KB Flash, 64KB RAM, 80 MHz, USB, ENET, 8 DMA Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 353.298 ₫
- 10+
- 337.239 ₫
- 25+
- 309.136 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tray | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | Ethernet, USB | DMA | — | 512KB | FLASH | — | 64K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (14x14) |
 | PIC24HJ64GP210AT-I/PT Microchip. 16 Bit MCU 40MIPS 64KB FLASH Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 212.795 ₫
- 10+
- 203.123 ₫
- 25+
- 186.149 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24H | Tape & Reel (TR) | PIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (12x12) |
 | SST89E516RD-40-C-QIF Microchip. 4.5V to 5.5V FlashFlex 8-bit 8051 Microcontroller Dòng sản phẩm: FlashFlex51 · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 82.786 ₫
- 10+
- 79.023 ₫
- 26+
- 70.490 ₫
- +1 mức giá
| | FlashFlex51 | Tube | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | 4.5V ~ 5.5V | — | — | — | — | — | Surface Mount | 40-VQFN Exposed Pad | 40-TQFN (6x6) |
 | PIC10F320T-I/MC Microchip. 448 B Flash, 32 B RAM, 4 I/O, 8bit ADC, PWM, CLC, NCO, CWG, TEMP Indicator, 2.3V - 5.5V Dòng sản phẩm: PIC® 10F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 22.737 ₫
- 10+
- 21.704 ₫
- 25+
- 19.756 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 10F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | 4 | — | FLASH | — | 32 x 8 | 2.3V ~ 5.5V | A/D 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-DFN (2x3) |
 | SST89E54RD2A-40-C-TQJE-T Microchip. 4.5V to 5.5V FlashFlex 8-bit 8051 Microcontroller Dòng sản phẩm: FlashFlex51 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 79.871 ₫
- 10+
- 76.241 ₫
- 26+
- 67.840 ₫
- +1 mức giá
| | FlashFlex51 | Tape & Reel (TR) | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | 4.5V ~ 5.5V | — | — | — | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC32MX120F032BT-V/SO Microchip. 32 Bit MCU, 32KB Flash, 8KB RAM, 40 MHz, 3 Comp, CTMU, RTCC, VTemp Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 93.863 ₫
- 10+
- 89.597 ₫
- 25+
- 82.084 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tape & Reel (TR) | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 40MHz | — | Cap Sense | — | 32KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC32MX695F512HT-80I/PT Microchip. 512KB Flash, 128KB RAM, 80 MHz, USB, ENET, 8 DMA Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 336.100 ₫
- 10+
- 320.822 ₫
- 25+
- 294.110 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tape & Reel (TR) | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | Ethernet, USB | DMA | — | 512KB | FLASH | — | 128K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC10F322-E/MC Microchip. 896 B Flash, 64 B RAM, 4 I/O, 8bit ADC, PWM, CLC, NCO, CWG, TEMP Indicator, 2.3V - 5.5V Dòng sản phẩm: PIC® 10F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 25.361 ₫
- 10+
- 24.208 ₫
- 25+
- 21.982 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 10F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | 4 | — | FLASH | — | 64 x 8 | 2.3V ~ 5.5V | A/D 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-DFN (2x3) |
 | PIC32MX130F064B-I/SO Microchip. 32 Bit MCU, 64KB Flash, 16KB RAM, 40 MHz, 3 Comp, CTMU, RTCC Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 99.985 ₫
- 10+
- 95.440 ₫
- 25+
- 87.371 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tube | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 40MHz | — | Cap Sense | — | 64KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC24HJ64GP502-E/SO Microchip. 16-bit MCU, 64KB Flash,CAN,DMA,40 MIPS,nanoWatt Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 199.095 ₫
- 10+
- 190.045 ₫
- 25+
- 174.463 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24H | Tube | PIC | 16-Bit | 40 MIPs | CANbus | DMA | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | dsPIC30F6013-20E/PF Microchip. 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 132 KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 515.081 ₫
- 10+
- 491.668 ₫
- 26+
- 479.915 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 30F | Tray | dsPIC | 16-Bit | 20 MIPs | — | — | — | 132KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 80-TQFP | 80-TQFP (14x14) |