 | PIC16C717-E/SO Microchip. 3.5 KB OTP, 256 RAM, 16 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 82.786 ₫
- 10+
- 79.023 ₫
- 26+
- 76.320 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 16 | 3.5KB | OTP | — | 256 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |
 | PIC16F1783-E/SP Microchip. 7KB Flash, 512B RAM, 256B EEPROM, 12-bit ADC, 8-bit DAC, PSMC, OPAmp, FastComp, CCP, I2C/SPI, EUSART Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 87.450 ₫
- 10+
- 83.475 ₫
- 25+
- 76.518,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | I2C, SPI, UART/USART | PWM | — | 7KB | FLASH | 256 x 8 | 512 x 8 | — | A/D 12b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | PIC16F1933-I/SO Microchip. 7KB Flash, 256B RAM, 256B EEPROM, LCD, 1.8-5.5V Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 65.879 ₫
- 10+
- 62.884,5 ₫
- 25+
- 57.597,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | LCD | — | 7KB | FLASH | 256 x 8 | 256 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC16F723-E/ML Microchip. 7 KB Flash, 1.8V-5.5V, 16 MHz Int. Osc. Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 56.842,5 ₫
- 10+
- 54.258,75 ₫
- 26+
- 49.555 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | 7KB | FLASH | — | — | 1.8V ~ 5.5V | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | PIC16LF1787T-I/ML Microchip. 14KB Flash, 1KB RAM, 256B EEPROM, 12-bit ADC, 8-bit DAC, PSMC, OPAmp, FastComp, CCP, I2C/SPI, EUSART, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 69.377 ₫
- 10+
- 66.223,5 ₫
- 26+
- 60.685 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | I2C, SPI, UART/USART | PWM | — | 14KB | FLASH | 256 x 8 | 1K x 8 | — | A/D 12b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-QFN (8x8) |
 | PIC18F4458-I/P Microchip. 24KB Flash, 2KB RAM, 256 bytes EEPROM, 35 I/O, USB, 12bit ADC Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 225.038 ₫
- 10+
- 214.809 ₫
- 25+
- 196.722,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | USB | — | 35 | 24KB | FLASH | 256 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | PIC18F66J16-I/PT Microchip. 96KB Flash, 3936 bytes RAM, 10 MIPS, 51 I/O, nanoWatt Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 105.814,5 ₫
- 10+
- 101.004,75 ₫
- 25+
- 92.657,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tray | PIC | 8-Bit | 10 MIPs | — | — | 51 | 96KB | FLASH | — | 3936 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC16C71-04/P Microchip. 1.75 KB OTP, 36 RAM, 13 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 165.280,5 ₫
- 10+
- 157.767,75 ₫
- 25+
- 153.872,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 13 | 1.75KB | OTP | — | 36 x 8 | — | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Through Hole | 18-DIP (0.300", 7.62mm) | 18-PDIP |
 | PIC16LF1937-I/P Microchip. 14KB Flash, 512B RAM, 256B EEPROM, LCD, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 91.531 ₫
- 10+
- 87.370,5 ₫
- 25+
- 80.136 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | LCD | — | 14KB | FLASH | 256 x 8 | 512 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | PIC16C73B-20/SP Microchip. 7 KB OTP, 192 RAM, 22 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 183.936,5 ₫
- 10+
- 175.575,75 ₫
- 25+
- 170.845,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | — | 22 | 7KB | OTP | — | 192 x 8 | — | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | PIC16F747T-I/ML Microchip. 7 KB Flash, 368 RAM, 36 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 128.551,5 ₫
- 10+
- 122.708,25 ₫
- 26+
- 120.840 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | 36 | 7KB | FLASH | — | 368 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-QFN (8x8) |
 | PIC16LF1903-E/SP Microchip. 7KB Flash, 256B RAM, LCD, 11x10b ADC, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 44.599,5 ₫
- 10+
- 42.572,25 ₫
- 26+
- 38.955 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | LCD | — | 7KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | PIC16LF1933-I/ML Microchip. 7KB Flash, 256B RAM, 256B EEPROM, LCD, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 69.960 ₫
- 10+
- 66.780 ₫
- 25+
- 61.771,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | LCD | — | 7KB | FLASH | 256 x 8 | 256 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | PIC16C65B-20/P Microchip. 7 KB OTP, 192 RAM, 33 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 164.114,5 ₫
- 10+
- 156.654,75 ₫
- 25+
- 152.202,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | — | 33 | 7KB | OTP | — | 192 x 8 | — | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | PIC16F1829-I/SS Microchip. 14 KB Flash, 1K bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 18 I/0, Enhanced Mid Range Core Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 55.093,5 ₫
- 10+
- 52.589,25 ₫
- 25+
- 48.415,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | 32MHz | — | — | — | 14KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | PIC16F1847-I/SS Microchip. 14 KB Flash, 1K bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 16 I/0, Enhanced Mid Range Core Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 56.842,5 ₫
- 10+
- 54.258,75 ₫
- 25+
- 50.085 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | 32MHz | — | — | — | 14KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | PIC16F723A-E/MV Microchip. 7 KB Flash, 1.8V-5.5V, 16 MHz Int. Osc. Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 42.267,5 ₫
- 10+
- 40.346,25 ₫
- 26+
- 37.100 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | 7KB | FLASH | — | — | 1.8V ~ 5.5V | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-UFQFN Exposed Pad | 28-UQFN (4x4) |
 | PIC16LC58B-04I/P Microchip. 3 KB OTP, 73 RAM, 12 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 76.956 ₫
- 10+
- 73.458 ₫
- 25+
- 71.510,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 12 | 3KB | OTP | — | 73 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 18-DIP (0.300", 7.62mm) | 18-PDIP |
 | PIC16C62BT-20I/SS Microchip. 3.5 KB OTP, 128 RAM, 22 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 138.462,5 ₫
- 10+
- 132.168,75 ₫
- 25+
- 128.829,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | — | 22 | 3.5KB | OTP | — | 128 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | PIC16C715-04I/SO Microchip. 3.5 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 116.308,5 ₫
- 10+
- 111.021,75 ₫
- 25+
- 106.848 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 13 | 3.5KB | OTP | — | 128 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |
 | PIC16C716T-04E/SS Microchip. 3.5 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 85.409,5 ₫
- 10+
- 81.527,25 ₫
- 26+
- 78.705 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 13 | 3.5KB | OTP | — | 128 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | PIC16C717/P Microchip. 3.5 KB OTP, 256 RAM, 16 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 87.741,5 ₫
- 10+
- 83.753,25 ₫
- 25+
- 80.692,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 16 | 3.5KB | OTP | — | 256 x 8 | — | — | — | — | — | — | Through Hole | 18-DIP (0.300", 7.62mm) | 18-PDIP |
 | PIC16C771/P Microchip. 7 KB OTP, 256 RAM, 16 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 94.446 ₫
- 10+
- 90.153 ₫
- 25+
- 87.370,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 16 | 7KB | OTP | — | 256 x 8 | — | — | — | — | — | — | Through Hole | 20-DIP (0.300", 7.62mm) | 20-PDIP |
 | PIC16C781-I/SO Microchip. 1.75 KB OTP, 128 RAM, 16 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 129.134,5 ₫
- 10+
- 123.264,75 ₫
- 25+
- 119.091 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 16 | 1.75KB | OTP | — | 128 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 20-SOIC |
 | PIC16F630-E/ST Microchip. 1.75 KB Flash, 64 RAM, 12 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 39.935,5 ₫
- 10+
- 38.120,25 ₫
- 26+
- 37.365 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 12 | 1.75KB | FLASH | — | 64 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 14-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | 14-TSSOP |