 | PIC16LF72-I/SP Microchip. 3.5 KB Flash, 128 RAM, 22 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 92.114 ₫
- 10+
- 87.927 ₫
- 25+
- 86.257,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 22 | 3.5KB | FLASH | — | 128 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | PIC16LF722-E/SS Microchip. 3.5 KB Flash, 16 MHz Int. Osc, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 54.802 ₫
- 10+
- 52.311 ₫
- 25+
- 48.137,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | 3.5KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | PIC16F1517-E/PT Microchip. 40-pin, 14KB Flash, 512B RAM, 10-bit ADC, 2xCCP, SPI, MI2C, EUSART, 2.3V-5.5V Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 76.081,5 ₫
- 10+
- 72.623,25 ₫
- 25+
- 66.780 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tray | PIC | 8-Bit | — | SPI, UART/USART | — | — | 14KB | FLASH | — | 512 x 8 | 2.3V ~ 5.5V | A/D 10b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC16F1782-I/SS Microchip. 3.5KB Flash, 256B RAM, 256B EEPROM, 12-bit ADC, 8-bit DAC, PSMC, OPAmp, FastComp, CCP, I2C/SPI, EUSART Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 64.713 ₫
- 10+
- 61.771,5 ₫
- 25+
- 55.928,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | I2C, SPI, UART/USART | PWM | — | 3.5KB | FLASH | 256 x 8 | 256 x 8 | — | A/D 12b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | PIC16LF1517-I/PT Microchip. 40-pin, 14KB Flash, 512B RAM, 10-bit ADC, 2xCCP, SPI, MI2C, EUSART, 1.8V-3.6V Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 69.085,5 ₫
- 10+
- 65.945,25 ₫
- 25+
- 60.380,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tray | PIC | 8-Bit | — | SPI, UART/USART | — | — | 14KB | FLASH | — | 512 x 8 | 1.8V ~ 3.6V | A/D 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC16LF722-I/SS Microchip. 3.5 KB Flash, 16 MHz Int. Osc, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 49.846,5 ₫
- 10+
- 47.580,75 ₫
- 25+
- 43.407 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | 3.5KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | dsPIC33FJ256GP506AT-I/MR Microchip. 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 256KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 234.949 ₫
- 10+
- 224.269,5 ₫
- 25+
- 205.070,25 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 256KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | PIC16F54-E/SO Microchip. 768 B Flash, 25 RAM, 12 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 22.154 ₫
- 10+
- 21.147 ₫
- 25+
- 20.034 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 12 | — | FLASH | — | 25 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |
 | PIC16LF628-04I/SO Microchip. 3.5 KB Flash, 224 RAM, 16 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 103.774 ₫
- 10+
- 99.057 ₫
- 25+
- 96.552,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 16 | 3.5KB | FLASH | — | 224 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |
 | PIC18F66J50-I/PT Microchip. 64KB Flash, 3936 bytes RAM, 10 MIPS, 50 I/O, Full Speed USB 2.0, nanoWatt Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 147.207,5 ₫
- 10+
- 140.516,25 ₫
- 25+
- 128.551,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tray | PIC | 8-Bit | 10 MIPs | USB | — | 50 | 64KB | FLASH | — | 3936 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC16C770/SO Microchip. 3.5 KB OTP, 256 RAM, 16 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 84.243,5 ₫
- 10+
- 80.414,25 ₫
- 25+
- 77.631,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 16 | 3.5KB | OTP | — | 256 x 8 | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 20-SOIC |
 | PIC16F1518T-I/SS Microchip. 28-pin, 28KB Flash, 1024B RAM, 10-bit ADC, 2xCCP, SPI, MI2C, EUSART, 2.3V-5.5V Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 54.510,5 ₫
- 10+
- 52.032,75 ₫
- 25+
- 47.859 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | SPI, UART/USART | — | — | 28KB | FLASH | — | 1024 x 8 | 2.3V ~ 5.5V | A/D 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | PIC16F627A-I/P Microchip. 1.75 KB Flash, 224 RAM, 16 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 64.713 ₫
- 10+
- 61.771,5 ₫
- 25+
- 59.823,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 16 | 1.75KB | FLASH | — | 224 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 18-DIP (0.300", 7.62mm) | 18-PDIP |
 | PIC16LF1903-I/ML Microchip. 7KB Flash, 256B RAM, LCD, 11x10b ADC, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 37.603,5 ₫
- 10+
- 35.894,25 ₫
- 26+
- 32.860 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | LCD | — | 7KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | PIC18F44J50T-I/PT Microchip. Full Speed USB, 16KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, nanowatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 124.762 ₫
- 10+
- 119.091 ₫
- 25+
- 109.074 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 12 MIPs | USB | — | — | 16KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC16C63A-04/SS Microchip. 7 KB OTP, 192 RAM, 22 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 136.713,5 ₫
- 10+
- 130.499,25 ₫
- 25+
- 127.438,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 22 | 7KB | OTP | — | 192 x 8 | — | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | PIC16F1824-I/ML Microchip. 7 KB Flash, 256 bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 12 I/0, Enhanced Mid Range Core Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 47.223 ₫
- 10+
- 45.076,5 ₫
- 25+
- 41.459,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | 32MHz | — | — | — | 7KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 16-VQFN Exposed Pad | 16-QFN (4x4) |
 | PIC16F1826T-I/SS Microchip. 3.5 KB Flash, 256 bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 16 I/0, Enhanced Mid Range Core Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 52.470 ₫
- 10+
- 50.085 ₫
- 25+
- 45.354,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 32MHz | — | — | — | 3.5KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | PIC16F688-I/P Microchip. 7 KB Flash, 256 RAM, 12 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 58.591,5 ₫
- 10+
- 55.928,25 ₫
- 25+
- 54.815,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 12 | 7KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 14-DIP (0.300", 7.62mm) | 14-PDIP |
 | PIC18F46K80T-I/ML Microchip. ECAN, 64KB Flash, 4KB RAM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 134.090 ₫
- 10+
- 127.995 ₫
- 25+
- 116.865 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 16 MIPs | CANbus | Cap Sense | — | 64KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-QFN (8x8) |
 | ATSAML21J17B-MUT Microchip. 64QFN 85C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz Dòng sản phẩm: SAM L21 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Có hàng sau 2–3 ngày | - 1+
- 137.296,5 ₫
- 10+
- 131.055,75 ₫
- 25+
- 119.091 ₫
- +1 mức giá
| | SAM L21 | Tape & Reel (TR) | ARM® Cortex®-M0+ | 32-Bit | 48MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | 1.6V ~ 3.6V | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-VQFN (9x9) |
 | PIC16C64A-04/P Microchip. 3.5 KB OTP, 128 RAM, 33 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 214.835,5 ₫
- 10+
- 205.070,25 ₫
- 25+
- 199.783,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 33 | 3.5KB | OTP | — | 128 x 8 | — | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | PIC16C711-04/SO Microchip. 1.75 KB OTP, 68 RAM, 13 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 91.822,5 ₫
- 10+
- 87.648,75 ₫
- 25+
- 84.866,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 13 | 1.75KB | OTP | — | 68 x 8 | — | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |
 | PIC16C77-04/P Microchip. 14 KB OTP, 368 RAM, 33 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 248.649,5 ₫
- 10+
- 237.347,25 ₫
- 25+
- 231.225,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 33 | 14KB | OTP | — | 368 x 8 | — | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | PIC16F726-I/SO Microchip. 14KB Flash Program, 1.8V-5.5V, 16MHz Internal Oscillator, 8b ADC, CCP, I2C/SPI, AUSART Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 65.879 ₫
- 10+
- 62.884,5 ₫
- 25+
- 57.597,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | 16MHz | I2C, SPI, UART/USART | PWM | — | 14KB | FLASH | — | — | 1.8V ~ 5.5V | A/D 8b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |