dsPIC33FJ12MC201-E/SS Microchip . 12 KB Flash, 1 KB RAM, 40 MIPS, 13 I/O, 16-bit Motor Control DSC, nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 124.762 ₫
10+ 119.091 ₫
25+ 109.630,5 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 40 MIPs — Motor Control PWM 13 12KB FLASH — 1K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC16C620A-20/SS Microchip . 896 B OTP, 96 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 49.555 ₫
10+ 47.302,5 ₫
26+ 46.110 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 13 — OTP — 96 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC16F1788-E/SP Microchip . 28KB Flash, 2KB RAM, 256B EEPROM, 12-bit ADC, 5-bit & 8-bit DAC, PSMC, OPAmp, FastComp, CCP, I2C/SPI, EUSART
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 96.195 ₫
10+ 91.822,5 ₫
25+ 83.753,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM — 28KB FLASH 256 x 8 2K x 8 — A/D 12b, D/A 8b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC18F46K80T-I/PT Microchip . ECAN, 64KB Flash, 4KB RAM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 129.134,5 ₫
10+ 123.264,75 ₫
25+ 113.247,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 16 MIPs CANbus Cap Sense — 64KB FLASH — 4K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC16C73A-20I/SO Microchip . 7 KB OTP, 192 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 283.046,5 ₫
10+ 270.180,75 ₫
25+ 263.781 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 22 7KB OTP — 192 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16C770/SS Microchip . 3.5 KB OTP, 256 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 92.114 ₫
10+ 87.927 ₫
25+ 85.422,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit — — — 16 3.5KB OTP — 256 x 8 — — — — — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC16LF648AT-I/SO Microchip . 7 KB Flash, 256 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 92.114 ₫
10+ 87.927 ₫
25+ 84.866,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 16 7KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC16C620A-20I/SS Microchip . 896 B OTP, 96 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 64.713 ₫
10+ 61.771,5 ₫
25+ 59.823,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 13 — OTP — 96 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC16C67-20/L Microchip . 14 KB OTP, 368 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 297.038,5 ₫
10+ 283.536,75 ₫
25+ 273.241,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 33 14KB OTP — 368 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 44-PLCC 44-PLCC PIC16C74B-20/L Microchip . 7 KB OTP, 192 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 312.779,5 ₫
10+ 298.562,25 ₫
25+ 279.641,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 33 7KB OTP — 192 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 44-PLCC 44-PLCC PIC16C782T-I/SO Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 105.231,5 ₫
10+ 100.448,25 ₫
26+ 96.725 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 16 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 20-SOIC PIC16LC620-04/SO Microchip . 0.875 KB OTP, 80 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 109.604 ₫
10+ 104.622 ₫
26+ 98.050 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 0.875KB OTP — 80 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC16LC711-04/SO Microchip . 1.75 KB OTP, 68 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 97.069,5 ₫
10+ 92.657,25 ₫
25+ 89.040 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 1.75KB OTP — 68 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC16LF1503-I/P Microchip . 3.5KB Flash, 128B RAM, 12 I/O, CLC, CWG, NCO, 10-bit ADC
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 35.854,5 ₫
10+ 34.224,75 ₫
25+ 30.885,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 12 3.5KB FLASH — 128 x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 14-DIP (0.300", 7.62mm) 14-PDIP PIC18F66J15-I/PT Microchip . 96 KB Flash, 4 KB RAM
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 133.507 ₫
10+ 127.438,5 ₫
25+ 116.308,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — — 96KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) dsPIC33FJ12MC201-I/SS Microchip . 12 KB Flash, 1 KB RAM, 40 MIPS, 13 I/O, 16-bit Motor Control DSC, nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 113.102 ₫
10+ 107.961 ₫
25+ 99.057 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 40 MIPs — Motor Control PWM 13 12KB FLASH — 1K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC16C72A-04I/SS Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 146.624,5 ₫
10+ 139.959,75 ₫
25+ 136.620,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 22 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC16CE623-20I/SO Microchip . 0.875 KB OTP, 96 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 72.583,5 ₫
10+ 69.284,25 ₫
26+ 67.575 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 13 0.875KB OTP — 96 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC 32 ATMEGA168V-10MUR Microchip . 10MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 112.519 ₫
10+ 107.404,5 ₫
25+ 98.500,5 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 10MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 32-VQFN Exposed Pad 32-VQFN (5x5) PIC16C77-04E/P Microchip . 14 KB OTP, 368 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 206.382 ₫
10+ 197.001 ₫
26+ 191.595 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 33 14KB OTP — 368 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC16F1786-E/SP Microchip . 14KB Flash, 1KB RAM, 256B EEPROM, 12-bit ADC, 8-bit DAC, PSMC, OPAmp, FastComp, CCP, I2C/SPI, EUSART
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 91.531 ₫
10+ 87.370,5 ₫
25+ 80.136 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM — 14KB FLASH 256 x 8 1K x 8 — A/D 12b, D/A 8b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC16F874-04/PT Microchip . 7 KB Flash, 192 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 262.641,5 ₫
10+ 250.703,25 ₫
25+ 246.529,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tray PIC 8-Bit 4MHz — — 33 7KB FLASH — 192 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC18F67J90T-I/PT Microchip . Segmented LCD, 128KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 156.535,5 ₫
10+ 149.420,25 ₫
25+ 136.342,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 12 MIPs — LCD — 128KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC18F83J90-I/PT Microchip . 8KB, Flash, 1024bytes-RAM, 67I/O, 8-bit Family,nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 128.843 ₫
10+ 122.986,5 ₫
25+ 112.413 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — 67 8KB FLASH — 1024 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12) PIC18LF14K22-E/SO Microchip . 16KB Flash, 512bytes RAM, 256bytes EEPROM, 16MIPS, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 77.830,5 ₫
10+ 74.292,75 ₫
25+ 68.171,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit 16 MIPs — — — 16KB FLASH 256 x 8 512 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 20-SOIC