dsPIC33FJ09GS302-E/SO Microchip . 40 MIPS, 9 KB Flash, 1024 Bytes RAM, SMPS Peripherals
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 131.758 ₫
10+ 125.769 ₫
25+ 114.639 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 9KB FLASH — 1024 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC dsPIC33FJ32GP302T-I/SO Microchip . 16-bit DSC, 32KB Flash,DMA,40 MIPS,nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 151.580 ₫
10+ 144.690 ₫
25+ 132.725,25 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 40 MIPs — DMA — 32KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC 64 ATMEGA169A-AU Microchip . 20 MHz, TQFP, Ind Temp, Green
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 125.636,5 ₫
10+ 119.925,75 ₫
25+ 110.187 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (14x14) PIC16C715-04E/SO Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 91.822,5 ₫
10+ 87.648,75 ₫
26+ 84.535 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC16C74B-20/P Microchip . 7 KB OTP, 192 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 222.706 ₫
10+ 212.583 ₫
25+ 207.852,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 33 7KB OTP — 192 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC16F1454T-I/SL Microchip . 7 KB Flash, 512 bytes RAM, 48 MHz Int. Osc, 12 I/0, Enhanced Mid Range Core, USB 2.0
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 49.555 ₫
10+ 47.302,5 ₫
25+ 42.850,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 48MHz USB — — 7KB FLASH — 512 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 14-SOIC (0.154", 3.90mm Width) 14-SOIC PIC16F1789T-I/ML Microchip . 28KB Flash, 2KB RAM, 256B EEPROM, 12-bit ADC, 5-bit & 8-bit DAC, PSMC, OPAmp, FastComp, CCP, I2C/SPI, EUSART
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 71.417,5 ₫
10+ 68.171,25 ₫
26+ 62.275 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM — 28KB FLASH 256 x 8 2K x 8 — A/D 12b, D/A 8b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC16F722-I/SP Microchip . 3.5 KB Flash, 1.8V-5.5V, 16 MHz Int. Osc
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 60.923,5 ₫
10+ 58.154,25 ₫
25+ 53.424 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 16MHz — — — 3.5KB FLASH — — 1.8V ~ 5.5V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC18F67J50T-I/PT Microchip . 128KB Flash, 3936 bytes RAM, 10 MIPS, 50 I/O, Full Speed USB 2.0, nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 162.948,5 ₫
10+ 155.541,75 ₫
25+ 142.185,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 10 MIPs USB — 50 128KB FLASH — 3936 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC18F87J50T-I/PT Microchip . 128KB Flash, 3936 bytes RAM, 10 MIPS, 66 I/O, Full Speed USB 2.0, nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 178.106,5 ₫
10+ 170.010,75 ₫
25+ 155.820 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 10 MIPs USB — 66 128KB FLASH — 3936 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12) PIC18F97J94T-I/PT Microchip . 100 pins, 128KB Flash, 4KB RAM, 16MIPS, nanoWatt XLP, LCD, USB
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 176.066 ₫
10+ 168.063 ₫
25+ 154.150,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 16 MIPs USB LCD — 128KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (12x12) dsPIC33EP64MC506-E/MR Microchip . 16 Bit DSC, 64KB Flash, 8KB RAM, 60 MHz, 64 Pin, MCPWM,QEI, CAN, 3 OpAmp, 4 Comp
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 142.543,5 ₫
10+ 136.064,25 ₫
25+ 124.656 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tube dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus Motor Control PWM — 64KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) dsPIC33FJ128MC802T-I/SO Microchip . 16-bit DSC, 128KB Flash,Motor,CAN,DMA,40 MIPS,nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 209.588,5 ₫
10+ 200.061,75 ₫
25+ 183.088,5 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 40 MIPs CANbus DMA — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16C715-20E/P Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 96.486,5 ₫
10+ 92.100,75 ₫
26+ 88.775 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 13 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC16LF1782-I/ML Microchip . 3.5KB Flash, 256B RAM, 256B EEPROM, 12-bit ADC, 8-bit DAC, PSMC, OPAmp, FastComp, CCP, I2C/SPI, EUSART, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 52.761,5 ₫
10+ 50.363,25 ₫
26+ 46.110 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM — 3.5KB FLASH 256 x 8 256 x 8 — A/D 12b, D/A 8b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC16LF722A-I/SO Microchip . 3.5 KB Flash, 16 MHz Int. Osc, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 42.559 ₫
10+ 40.624,5 ₫
25+ 36.450,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 16MHz — — — 3.5KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC18F64J90T-I/PT Microchip . 16KB, Flash, 1024bytes-RAM, 51I/O, 8-bit Family,nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 118.640,5 ₫
10+ 113.247,75 ₫
25+ 103.787,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 51 16KB FLASH — 1024 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) dsPIC33EP64MC502-I/SS Microchip . 16 Bit DSC, 64KB Flash, 8KB RAM, 60 MHz, MCPWM,QEI, CAN, 3 OpAmp, 4 Comp
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 101.150,5 ₫
10+ 96.552,75 ₫
25+ 88.483,5 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tube dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus Motor Control PWM — 64KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP dsPIC33FJ06GS001T-E/SO Microchip . 40 MIPS, 6 KB Flash, 256 Bytes RAM, SMPS Peripherals
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 73.603,75 ₫
10+ 70.259,45 ₫
26+ 63.793,45 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 6KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC dsPIC33FJ128MC802-E/SP Microchip . 16-bit DSC, 128KB Flash,Motor,CAN,DMA,40 MIPS,nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 247.192 ₫
10+ 235.956 ₫
25+ 215.922 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 40 MIPs CANbus DMA — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP 64 ATMEGA169PV-8AUR Microchip . 8MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, 1.8V, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 185.977 ₫
10+ 177.523,5 ₫
25+ 163.054,5 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 8MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (14x14) PIC16LC711-04E/P Microchip . 1.75 KB OTP, 68 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 83.952 ₫
10+ 80.136 ₫
26+ 77.380 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 1.75KB OTP — 68 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC16LC926-I/PT Microchip . 14 KB OTP, 336 RAM, 52 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 198.511,5 ₫
10+ 189.488,25 ₫
25+ 185.036,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tray PIC 8-Bit — — — 52 14KB OTP — 336 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC18LF1320-I/SS Microchip . 8 KB Flash, 256 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 103.482,5 ₫
10+ 98.778,75 ₫
25+ 96.552,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 16 8KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP 100 ATMEGA2560-16AUR Microchip . 16MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, 5V, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 349.535 ₫ AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 16MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (14x14)