dsPIC33FJ128MC802T-I/MM Microchip . 16-bit DSC, 128KB Flash,Motor,CAN,DMA,40 MIPS,nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 214.252,5 ₫
10+ 204.513,75 ₫
25+ 186.984 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 40 MIPs CANbus DMA — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN-S (6x6) dsPIC33FJ16MC304-E/PT Microchip . 16-bit DSC, 16KB Flash,Motor,40 MIPS,nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 157.993 ₫
10+ 150.811,5 ₫
25+ 138.012 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tray dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 16KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) 44 ATMEGA16A-AU Microchip . 16 MHz, TQFP, Ind. Temp, Green
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 106.106 ₫
10+ 101.283 ₫
25+ 92.935,5 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 16MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) 64 ATMEGA329V-8MU Microchip . 8MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, 1.8V
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 193.264,5 ₫
10+ 184.479,75 ₫
25+ 169.454,25 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 8MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) PIC16C770-I/P Microchip . 3.5 KB OTP, 256 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 97.652,5 ₫
10+ 93.213,75 ₫
25+ 89.596,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit — — — 16 3.5KB OTP — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 20-DIP (0.300", 7.62mm) 20-PDIP PIC16F1508-I/P Microchip . 7KB Flash, 256B RAM, 18 I/O, CLC, CWG, NCO, 10-bit ADC
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 55.676,5 ₫
10+ 53.145,75 ₫
25+ 48.415,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 18 7KB FLASH — 256 x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 20-DIP (0.300", 7.62mm) 20-PDIP PIC18F45K20T-I/ML Microchip . 32KB, Flash, 1536bytes-RAM, 36I/O, 8-bit Family,nanowatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 96.195 ₫
10+ 91.822,5 ₫
25+ 83.753,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 36 32KB FLASH — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC16C66-10/SO Microchip . 14 KB OTP, 368 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 216.584,5 ₫
10+ 206.739,75 ₫
25+ 201.731,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 10MHz — — 22 14KB OTP — 368 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16CE625-04/SS Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 84.243,5 ₫
10+ 80.414,25 ₫
26+ 78.440 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC16F88-I/P Microchip . 7 KB Flash, 368 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 109.895,5 ₫
10+ 104.900,25 ₫
25+ 101.283 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 16 7KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC16LC554-04I/SO Microchip . 896 B OTP, 80 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 92.697 ₫
10+ 88.483,5 ₫
26+ 85.065 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 — OTP — 80 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC16LC57C-04I/SS Microchip . 3 KB OTP, 72 RAM, 20 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 101.442 ₫
10+ 96.831 ₫
25+ 94.048,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 20 3KB OTP — 72 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC16LC72-04I/SP Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 162.948,5 ₫
10+ 155.541,75 ₫
26+ 151.315 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 22 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC18F2682-I/SO Microchip . 80KB, Flash, 3328bytes-RAM, 25I/O, 8-bit Family,nanoWatt,ECAN
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 304.909 ₫
10+ 291.049,5 ₫
25+ 266.841,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — CANbus — 25 80KB FLASH — 3328 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC18F87J90T-I/PT Microchip . Segmented LCD, 128KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 171.402 ₫
10+ 163.611 ₫
25+ 150.255 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 12 MIPs — LCD — 128KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12) dsPIC33FJ16GS402-I/SP Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 16 KB FLASH SMPS
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 151.288,5 ₫
10+ 144.411,75 ₫
25+ 132.725,25 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 16KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC16C716-20E/SO Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 78.705 ₫
10+ 75.127,5 ₫
26+ 72.610 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 13 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC16C74A-10/L Microchip . 7 KB OTP, 192 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 390.901,5 ₫
10+ 373.133,25 ₫
25+ 358.942,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 10MHz — — 33 7KB OTP — 192 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 44-PLCC 44-PLCC PIC16F1786-I/ML Microchip . 14KB Flash, 1KB RAM, 256B EEPROM, 12-bit ADC, 8-bit DAC, PSMC, OPAmp, FastComp, CCP, I2C/SPI, EUSART
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 75.790 ₫
10+ 72.345 ₫
25+ 66.501,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM — 14KB FLASH 256 x 8 1K x 8 — A/D 12b, D/A 8b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC16F1937-E/PT Microchip . 14KB Flash, 512B RAM, 256B EEPROM, LCD, 1.8-5.5V
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 88.033 ₫
10+ 84.031,5 ₫
25+ 77.353,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tray PIC 8-Bit — — LCD — 14KB FLASH 256 x 8 512 x 8 1.8V ~ 5.5V — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC16LC67-04I/L Microchip . 14 KB OTP, 368 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 218.042 ₫
10+ 208.131 ₫
26+ 200.340 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 33 14KB OTP — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-PLCC 44-PLCC PIC18F66K80-E/PT Microchip . ECAN, 64KB Flash, 4KB RAM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 171.110,5 ₫
10+ 163.332,75 ₫
25+ 149.698,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit 16 MIPs CANbus Cap Sense — 64KB FLASH — 4K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC18F67J93-I/PT Microchip . Segmented LCD, 128KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, 12-bit ADC
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 162.365,5 ₫
10+ 154.985,25 ₫
25+ 141.629,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit 12 MIPs — LCD — 128KB FLASH — 4K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC24F16KA301-E/SS Microchip . 16KB Flash, 2KB RAM, 512B EEPROM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU, XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 111.353 ₫
10+ 106.291,5 ₫
25+ 97.109,25 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit 16 MIPs — Cap Sense — 16KB FLASH 512 x 8 2K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP dsPIC33FJ16GS402-50I/SO Microchip . 16 Bit MCU/DSP 50MIPS 16 KB FLASH SMPS
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 143.418 ₫
10+ 136.899 ₫
25+ 126.047,25 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 50 MIPs — — — 16KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC