PIC16F914-E/PT Microchip . 7 KB Flash, 352 RAM, 36 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 123.887,5 ₫
10+ 118.256,25 ₫
25+ 108.795,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tray PIC 8-Bit — — — 36 7KB FLASH — 352 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC16LF722A-I/SS Microchip . 3.5 KB Flash, 16 MHz Int. Osc, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 40.810 ₫
10+ 38.955 ₫
25+ 35.616 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 16MHz — — — 3.5KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC18F2685-I/SO Microchip . 96KB, Flash, 3328bytes-RAM, 25I/O, 8-bit Family,nanoWatt,ECAN
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 325.605,5 ₫
10+ 310.805,25 ₫
25+ 284.649,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — CANbus — 25 96KB FLASH — 3328 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC18F8493-I/PT Microchip . PIC18F with 192-segment LCD driver and 12-bit ADC, 16KB Flash, 768B RAM, CCP, MSSP, AUART, EUART
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 209.588,5 ₫
10+ 200.061,75 ₫
25+ 183.088,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART LCD, PWM — 16KB FLASH — 768 x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12) dsPIC33EP64GP504T-I/ML Microchip . 16 Bit DSC, 64KB Flash, 8KB RAM, 60 MHz, 44 Pin, CAN, 3 OpAmp, 4 Comp, PTG, CTMU
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 119.515 ₫
10+ 114.082,5 ₫
25+ 104.343,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus Cap Sense — 64KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) dsPIC33EP64MC502-E/MM Microchip . 16 Bit DSC, 64KB Flash, 8KB RAM, 60 MHz, 28 Pin, MCPWM,QEI, CAN, 3 OpAmp, 4 Comp
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 114.851 ₫
10+ 109.630,5 ₫
25+ 100.170 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tube dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus Motor Control PWM — 64KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN-S (6x6) dsPIC33FJ16GS504T-50I/TL Microchip . 16 Bit MCU/DSP 50MIPS 16 KB FLASH SMPS
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 148.665 ₫
10+ 141.907,5 ₫
26+ 129.850 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 50 MIPs — — — 16KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-VTLA (6x6) 64 ATMEGA169PA-MCHR Microchip . 16MHZ, DUAL ROW QFN,IND TEMP,NiPdAu, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 146.916 ₫
10+ 140.238 ₫
25+ 128.829,75 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 16MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (7x7) PIC16C622A-04/P Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 72.583,5 ₫
10+ 69.284,25 ₫
25+ 67.614,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC16LF1947-I/MR Microchip . 28KB Flash, 1KB RAM, 256B EEPROM, LCD, nanowatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 98.818,5 ₫
10+ 94.326,75 ₫
25+ 86.814 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — LCD — 28KB FLASH 256 x 8 1K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) PIC18LF2321-I/SS Microchip . 8KB, Flash, 512bytes-RAM, 25I/O, 8-bit Family,nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 119.806,5 ₫
10+ 114.360,75 ₫
25+ 104.900,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 25 8KB FLASH — 512 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP dsPIC33EP512MC506T-I/MR Microchip . 16 Bit DSC, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 64 Pin, QEI, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG, CAN
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 187.726 ₫
10+ 179.193 ₫
25+ 164.167,5 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus Motor Control PWM — 512KB FLASH — 48K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) dsPIC33FJ06GS202AT-I/MM Microchip . 40 MIPS, 6 KB Flash, 1024 Bytes RAM, SMPS Peripherals
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 87.450 ₫
10+ 83.475 ₫
26+ 76.585 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 6KB FLASH — 1024 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN-S (6x6) dsPIC33FJ16GS504T-I/ML Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 16 KB FLASH SMPS
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 194.722 ₫
10+ 185.871 ₫
25+ 170.289 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 16KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC16C620A-20/SO Microchip . 896 B OTP, 96 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 59.757,5 ₫
10+ 57.041,25 ₫
25+ 55.093,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 13 — OTP — 96 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC16C63-20I/SP Microchip . 7 KB OTP, 192 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 272.552,5 ₫
10+ 260.163,75 ₫
25+ 253.207,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 22 7KB OTP — 192 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC16F914-I/PT Microchip . 7 KB Flash, 352 RAM, 36 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 112.227,5 ₫
10+ 107.126,25 ₫
25+ 98.778,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tray PIC 8-Bit — — — 36 7KB FLASH — 352 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC18F4458-I/ML Microchip . 24KB Flash, 2KB RAM, 256 bytes EEPROM, 35 I/O, USB, 12bit ADC
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 206.673,5 ₫
10+ 197.279,25 ₫
25+ 181.140,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — USB — 35 24KB FLASH 256 x 8 2K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC18F45K80-I/P Microchip . ECAN, 32KB Flash, 4KB RAM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 126.511 ₫
10+ 120.760,5 ₫
25+ 110.187 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit 16 MIPs CANbus Cap Sense — 32KB FLASH — 4K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC18LF24K50-I/SP Microchip . 16 KB Flash, 2048 bytes RAM, 48 MHz Int. Osc, 25 I/0, PIC18 Core, USB 2.0, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 99.401,5 ₫
10+ 94.883,25 ₫
25+ 87.092,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit 48MHz USB — — 16KB FLASH — 2048 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP dsPIC33FJ128GP708AT-I/PT Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 128KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 256.520 ₫
10+ 244.860 ₫
25+ 224.547,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12) dsPIC33FJ16GS504-50I/PT Microchip . 16 Bit MCU/DSP 50MIPS 16 KB FLASH SMPS
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 194.722 ₫
10+ 185.871 ₫
25+ 170.289 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tray dsPIC 16-Bit 50 MIPs — — — 16KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) dsPIC33FJ256GP710A-E/PT Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 256KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 318.026,5 ₫
10+ 303.570,75 ₫
25+ 277.971,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tray dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 256KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (12x12) 32 ATMEGA168PV-10AU Microchip . 10 MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, 1.8V
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 120.681 ₫
10+ 115.195,5 ₫
25+ 105.456,75 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 10MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 32-TQFP 32-TQFP (7x7) PIC16C65B-04/P Microchip . 7 KB OTP, 192 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 153.620,5 ₫
10+ 146.637,75 ₫
25+ 142.464 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 33 7KB OTP — 192 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP