100 ATMEGA3250A-AU Microchip . 20 MHz, TQFP, Ind Temp, Green
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 161.199,5 ₫
10+ 153.872,25 ₫
25+ 140.794,5 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (14x14) PIC16C74A-04I/PQ Microchip . 7 KB OTP, 192 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 337.265,5 ₫
10+ 321.935,25 ₫
25+ 313.587,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tray PIC 8-Bit 4MHz — — 33 7KB OTP — 192 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-MQFP 44-MQFP (10x10) PIC16F886T-I/SS Microchip . 14KB Flash, 368 RAM, 25 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 75.790 ₫
10+ 72.345 ₫
25+ 70.397,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 25 14KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC18F4321-I/P Microchip . 8 KB Flash, 512 RAM
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 137.879,5 ₫
10+ 131.612,25 ₫
25+ 120.760,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — — 8KB FLASH — 512 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC18LF14K22-I/SO Microchip . 16KB Flash, 512bytes RAM, 256bytes EEPROM, 16MIPS, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 71.417,5 ₫
10+ 68.171,25 ₫
25+ 62.884,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit 16 MIPs — — — 16KB FLASH 256 x 8 512 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 20-SOIC dsPIC33EP64MC202-E/MM Microchip . 16 Bit DSC, 64KB Flash, 8KB RAM, 60 MHz, 28 Pin, MCPWM,QEI, 3 OpAmp, 4 Comp, PTG
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 101.733,5 ₫
10+ 97.109,25 ₫
25+ 89.318,25 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tube dsPIC 16-Bit 60MHz — Motor Control PWM — 64KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN-S (6x6) dsPIC33FJ16GP304-I/PT Microchip . 16-bit DSC, 16KB Flash,40 MIPS,nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 139.920 ₫
10+ 133.560 ₫
25+ 122.430 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tray dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 16KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC12F683T-I/MD Microchip . 3.5KB Flash, 128 RAM, 6 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 78.705 ₫
10+ 75.127,5 ₫
25+ 73.458 ₫ +1 mức giá PIC® 12F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 6 3.5KB FLASH — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 8-VDFN Exposed Pad 8-DFN (4x4) PIC18F45K20-I/MV Microchip . 32KB, Flash, 1536bytes-RAM, 36I/O, 8-bit Family,nanowatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 88.324,5 ₫
10+ 84.309,75 ₫
25+ 77.353,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 36 32KB FLASH — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 40-UFQFN Exposed Pad 40-UQFN (5x5) PIC24F16KM202-I/SS Microchip . 16 Bit MCU, 16KB Flash, 2 KB RAM, 512B EEPROM, MCCP/SCCP, DACs, OpAmps, Comparators, CLC
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 101.150,5 ₫
10+ 96.552,75 ₫
25+ 88.483,5 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit — — — — 16KB FLASH 512 x 8 2K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP dsPIC33FJ16GP101T-I/SO Microchip . 16-bit DSC Family, 16 MIPS, 16KB Flash, 1KB RAM
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 64.421,5 ₫
10+ 61.493,25 ₫
26+ 56.180 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 16 MIPs — — — 16KB FLASH — 1K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC dsPIC33FJ256GP510A-I/PT Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 256KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 253.022 ₫
10+ 241.521 ₫
25+ 221.487 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tray dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 256KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (12x12) PIC16F1454-E/P Microchip . 7 KB Flash, 512 bytes RAM, 48 MHz Int. Osc, 12 I/0, Enhanced Mid Range Core, USB 2.0
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 60.340,5 ₫
10+ 57.597,75 ₫
25+ 53.145,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 48MHz USB — — 7KB FLASH — 512 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 14-DIP (0.300", 7.62mm) 14-PDIP dsPIC33EP32MC503T-I/TL Microchip . 16 Bit DSC, 32KB Flash, 4KB RAM, 60 MHz, 36 pin, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG, CAN
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 91.239,5 ₫
10+ 87.092,25 ₫
26+ 79.765 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus Motor Control PWM — 32KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 36-VQFN Exposed Pad 36-VTLA (5x5) dsPIC33EP512MC206-H/PT Microchip . 16 Bit DSC, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 64 Pin, QEI, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 225.621 ₫
10+ 215.365,5 ₫
25+ 197.557,5 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tray dsPIC 16-Bit 60MHz — Motor Control PWM — 512KB FLASH — 48K x 8 — — — -40°C ~ 150°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) dsPIC33FJ128GP202T-I/SO Microchip . 16-bit DSC, 128KB Flash,DMA,40 MIPS,nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 188.892 ₫
10+ 180.306 ₫
25+ 165.280,5 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 40 MIPs — DMA — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC dsPIC33FJ128MC710A-H/PF Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 128KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 288.293,5 ₫
10+ 275.189,25 ₫
26+ 252.280 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tray dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 150°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (14x14) dsPIC33FJ16GP101-I/SO Microchip . 16-bit DSC Family, 16 MIPS, 16KB Flash, 1KB RAM
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 85.409,5 ₫
10+ 81.527,25 ₫
25+ 74.571 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 16 MIPs — — — 16KB FLASH — 1K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC16F884-I/P Microchip . 7KB Flash, 256 RAM, 36 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 84.535 ₫
10+ 80.692,5 ₫
25+ 79.301,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 36 7KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC16LC71-04/P Microchip . 1.75 KB OTP, 36 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 173.734 ₫
10+ 165.837 ₫
25+ 161.385 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 1.75KB OTP — 36 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC18F87J94-I/PT Microchip . 80 pins, 128KB Flash, 4KB RAM, 16MIPS, nanoWatt XLP, LCD, USB
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 165.863,5 ₫
10+ 158.324,25 ₫
25+ 145.524,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit 16 MIPs USB LCD — 128KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12) PIC24F16KA302T-I/SS Microchip . 16KB Flash, 2KB RAM, 512B EEPROM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU, XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 111.936 ₫
10+ 106.848 ₫
25+ 98.222,25 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit 16 MIPs — Cap Sense — 16KB FLASH 512 x 8 2K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP dsPIC33EP512MC204T-I/TL Microchip . 16 Bit DSC, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 44 Pin, QEI, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 150.122,5 ₫
10+ 143.298,75 ₫
26+ 131.440 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 60MHz — Motor Control PWM — 512KB FLASH — 48K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-VTLA (6x6) dsPIC33FJ16MC304-H/PT Microchip . 16-bit DSC, 16KB Flash,40 MIPS,nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 140.211,5 ₫
10+ 133.838,25 ₫
26+ 122.695 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tray dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 16KB FLASH — — — — — -40°C ~ 150°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC12HV609-E/MF Microchip . 1.75KB Flash, 64B RAM, 6 I/O, 8MHz internal oscillator
Cách đóng gói: Tube · Tốc độ: 8MHz , · Số chân I/O: 6 , · Bộ nhớ chương trình: 1.75KB ,
Đặt hàng trước
1+ 35.854,5 ₫
10+ 34.224,75 ₫
25+ 31.164 ₫ +1 mức giá — Tube — — 8MHz — — 6 1.75KB FLASH — 64 x 8 — — Internal -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 8-VDFN Exposed Pad 8-DFN (3x3)