PIC16C57-HSI/SO Microchip . 3 KB OTP, 72 RAM, 20 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 236.698 ₫
10+ 225.939 ₫
25+ 217.591,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit — — — 20 3KB OTP — 72 x 8 — — — — — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC18F8310-I/PT Microchip . 8 KB Flash, 768 RAM, 70 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 145.167 ₫
10+ 138.568,5 ₫
25+ 135.786 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — 70 8KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12) PIC18LF25K22T-I/ML Microchip . 32KB, Flash, 1536bytes-RAM,8-bit Family,nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 92.114 ₫
10+ 87.927 ₫
25+ 80.414,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — — 32KB FLASH — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC16C924-04I/PT Microchip . 7 KB OTP, 176 RAM, 52 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 160.033,5 ₫
10+ 152.759,25 ₫
26+ 148.930 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tray PIC 8-Bit 4MHz — — 52 7KB OTP — 176 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC18F26K20T-I/SS Microchip . 64KB, Flash, 3968 RAM, 25I/O, 8-bit Family, nanowatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 87.741,5 ₫
10+ 83.753,25 ₫
25+ 77.075,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 25 64KB FLASH — 3968 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC18F8520T-I/PT Microchip . 32 KB Flash, 2048 RAM, 68 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 298.204,5 ₫
10+ 284.649,75 ₫
25+ 276.858,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 68 32KB FLASH — 2048 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12) dsPIC33FJ128MC202-E/MM Microchip . 16-bit DSC, 128KB Flash,Motor,DMA,40 MIPS,nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 218.042 ₫
10+ 208.131 ₫
25+ 190.323 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 40 MIPs — DMA — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN-S (6x6) dsPIC33FJ32GP102-I/ML Microchip . 16-bit General Purpose DSC Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 2KB RAM
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 74.041 ₫
10+ 70.675,5 ₫
26+ 64.925 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 16 MIPs — — — 32KB FLASH — 2K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) 64 AT32UC3C2512C-A2UR Microchip . TQFP, IND TEMP, GREEN, T&R
Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 427.339 ₫
10+ 407.914,5 ₫
25+ 370.629 ₫ +1 mức giá AVR®32 UC3 Tape & Reel (TR) AVR 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC16F882-I/SS Microchip . 3.5KB Enh Flash, 128 RAM, 25 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 58.300 ₫
10+ 55.650 ₫
25+ 50.919,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 25 3.5KB FLASH — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC16LC71T-04I/SO Microchip . 1.75 KB OTP, 36 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 139.337 ₫
10+ 133.003,5 ₫
26+ 129.585 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 4MHz — — 13 1.75KB OTP — 36 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC16LF627AT-I/SO Microchip . 1.75 KB Flash, 224 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 72.000,5 ₫
10+ 68.727,75 ₫
25+ 65.945,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 16 1.75KB FLASH — 224 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC18F65J10-I/PT Microchip . 32 KB Flash, 2 KB RAM
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 110.187 ₫
10+ 105.178,5 ₫
25+ 96.552,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — — 32KB FLASH — 2K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC18LF13K22T-I/ML Microchip . 8KB Flash, 256bytes RAM, 256bytes EEPROM, 16MIPS, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 63.547 ₫
10+ 60.658,5 ₫
25+ 55.928,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 16 MIPs — — — 8KB FLASH 256 x 8 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-VQFN Exposed Pad 20-QFN (4x4) dsPIC33FJ06GS101-E/SO Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 6 KB FLASH SMPS
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 117.474,5 ₫
10+ 112.134,75 ₫
25+ 102.117,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 6KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC dsPIC33FJ32MC102T-E/SO Microchip . 16-bit Motor Control DSC Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 2KB RAM
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 80.668,65 ₫
10+ 77.003,7 ₫
26+ 70.821,25 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 16 MIPs — Motor Control PWM — 32KB FLASH — 2K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC ATUC64D3-Z2UT Microchip . UC3D3 64KB Flash 64QFN 85C green Tray
Cách đóng gói: Tray · Bộ nhớ chương trình: 64KB , · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH , · Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) ,
Có hàng sau 2–3 ngày
1+ 168.487 ₫
10+ 160.828,5 ₫
25+ 145.803 ₫ +1 mức giá — Tray — — — — — — 64KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) PIC16C622A-04I/P Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 79.579,5 ₫
10+ 75.962,25 ₫
25+ 74.292,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC24FJ192GA108-I/PT Microchip . 16-bit, 16 MIPS, 192KB Flash, 16Kb RAM, 69 I/O, nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 207.256,5 ₫
10+ 197.835,75 ₫
25+ 181.697,25 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tray PIC 16-Bit 16 MIPs — — 69 192KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12) PIC24FJ256GA106-E/MR Microchip . 16-bit, 16 MIPS 256KB Flash, 8192 bytes RAM, 53 I/O, nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 229.410,5 ₫
10+ 218.982,75 ₫
25+ 200.896,5 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit 16 MIPs — — 53 256KB FLASH — 8192 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) dsPIC33EP64GP506-E/PT Microchip . 16 Bit DSC, 64KB Flash, 8KB RAM, 60 MHz, 64 Pin, CAN, 3 OpAmp, 4 Comp, PTG, CTMU
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 138.462,5 ₫
10+ 132.168,75 ₫
25+ 121.038,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tray dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus Cap Sense — 64KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) dsPIC33FJ128GP310A-E/PF Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 128KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 202.009,5 ₫
10+ 192.827,25 ₫
26+ 176.755 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tray dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (14x14) PIC16LF76T-I/SS Microchip . 14 KB Flash, 368 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 179.564 ₫
10+ 171.402 ₫
25+ 167.228,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 22 14KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC18F45J10T-I/PT Microchip . 32 KB Flash, 1024 RAM
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 93.571,5 ₫
10+ 89.318,25 ₫
25+ 81.805,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — — 32KB FLASH — 1024 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC18LF2320-I/SP Microchip . 8 KB Flash, 512 RAM, 25 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 211.629 ₫
10+ 202.009,5 ₫
25+ 196.722,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 25 8KB FLASH — 512 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP