PIC16C62B-20E/SP Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 105.814,5 ₫
10+ 101.004,75 ₫
26+ 98.580 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 22 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC16C74A-20E/L Microchip . 7 KB OTP, 192 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 291.208,5 ₫
10+ 277.971,75 ₫
26+ 273.215 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 33 7KB OTP — 192 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 44-PLCC 44-PLCC PIC16F1789-I/PT Microchip . 28KB Flash, 2KB RAM, 256B EEPROM, 12-bit ADC, 5-bit & 8-bit DAC, PSMC, OPAmp, FastComp, CCP, I2C/SPI, EUSART
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 87.450 ₫
10+ 83.475 ₫
25+ 76.797 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tray PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM — 28KB FLASH 256 x 8 2K x 8 — A/D 12b, D/A 8b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC24F08KL401-I/SO Microchip . PIC24F Core, 8KB Flash, 1KB RAM, 512B EEPROM, 3V, 10-bit ADC, Comparators, CCP, ECCP, MSSP, UART, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 79.579,5 ₫
10+ 75.962,25 ₫
25+ 70.119 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM — 8KB FLASH 512 x 8 1K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 20-SOIC dsPIC33EP512MC204-E/PT Microchip . 16 Bit DSC, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 44 Pin, QEI, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 160.616,5 ₫
10+ 153.315,75 ₫
26+ 140.450 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tray dsPIC 16-Bit 60MHz — Motor Control PWM — 512KB FLASH — 48K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) dsPIC33FJ64GP202-E/SO Microchip . 16-bit DSC, 64KB Flash,DMA,40 MIPS,nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 186.851,5 ₫
10+ 178.358,25 ₫
25+ 163.332,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 40 MIPs — DMA — 64KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16C622-20/SS Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 156.244 ₫
10+ 149.142 ₫
26+ 139.390 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 13 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC18F6722-I/PT Microchip . 128 KB Flash, 4K RAM, 70 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 331.144 ₫
10+ 316.092 ₫
25+ 309.135,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — 70 128KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC24FJ128DA206-I/MR Microchip . 16-bit, 128KB Flash, 96K RAM, USB, Graphics
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 262.933 ₫
10+ 250.981,5 ₫
25+ 230.391 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit — USB — — 128KB FLASH — 96K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) PIC24FJ128GB202T-I/MM Microchip . 128KB Flash, 8KB RAM, 16 MIPS, USB OTG, Crypto
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 150.705,5 ₫
10+ 143.855,25 ₫
25+ 132.168,75 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit 16 MIPs USB — — 128KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN-S (6x6) PIC24FJ64GA002T-I/SO Microchip . 64KB, Flash, 8192bytes-RAM, 16MIPS, 21I/O, 16-bit Family,nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 115.434 ₫
10+ 110.187 ₫
25+ 100.726,5 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit 16 MIPs — — 21 64KB FLASH — 8192 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC dsPIC33FJ256GP506A-E/PT Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 256KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 251.273 ₫
10+ 239.851,5 ₫
25+ 219.261 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tray dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 256KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) dsPIC33FJ32MC302-I/SO Microchip . 16-bit DSC, 32KB Flash,Motor, DMA,40 MIPS,nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 156.244 ₫
10+ 149.142 ₫
25+ 136.342,5 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 40 MIPs — DMA — 32KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC dsPIC33FJ64GP206A-E/PT Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 64KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 202.301 ₫
10+ 193.105,5 ₫
25+ 176.967 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tray dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 64KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) 32 ATMEGA168V-10MU Microchip . 10 MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, 1.8V
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 109.895,5 ₫
10+ 104.900,25 ₫
25+ 95.996,25 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 10MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 32-VQFN Exposed Pad 32-VQFN (5x5) PIC18F4620-E/P Microchip . 64 KB Flash,3968 RAM, 36 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 241.362 ₫
10+ 230.391 ₫
25+ 224.547,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 36 64KB FLASH — 3968 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC18F86J72T-I/PT Microchip . Energy Meter Device with 2x16/24-bit Delta-Sigma ADC with PGA, 12-bit SAR ADC, Segmented LCD, 64KB Flash, 4KB RAM, RTCC, CTMU, 2xUART, SPI, 12 MIPS, nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 216.001,5 ₫
10+ 206.183,25 ₫
25+ 189.210 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 12 MIPs SPI Cap Sense, LCD — 64KB FLASH — 4K x 8 — A/D — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12) PIC24FJ256GA110-E/PT Microchip . 16-bit, 16 MIPS, 256KB Flash, 16Kb RAM, 85 I/O, nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 253.022 ₫
10+ 241.521 ₫
25+ 221.765,25 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tray PIC 16-Bit 16 MIPs — — 85 256KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (12x12) dsPIC33FJ128MC510AT-I/PF Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 128KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 199.677,5 ₫
10+ 190.601,25 ₫
26+ 174.635 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (14x14) dsPIC33FJ32MC104-H/PT Microchip . 16-bit Motor Control DSC Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 2KB RAM
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 106.689 ₫
10+ 101.839,5 ₫
26+ 93.545 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tray dsPIC 16-Bit 16 MIPs — Motor Control PWM — 32KB FLASH — 2K x 8 — — — -40°C ~ 150°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) dsPIC33FJ64GS406-I/MR Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 64KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 187.143 ₫
10+ 178.636,5 ₫
25+ 162.498 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 64KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) PIC12F629T-E/SN Microchip . 1.75 KB Flash, 64 RAM, 6 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 36.729 ₫
10+ 35.059,5 ₫
25+ 34.224,75 ₫ +1 mức giá PIC® 12F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 6 1.75KB FLASH — 64 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) 8-SOIC PIC16F886-E/ML Microchip . 14KB Flash, 368 RAM, 25 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 97.069,5 ₫
10+ 92.657,25 ₫
25+ 89.596,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 25 14KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC16LF767-I/ML Microchip . 14 KB Flash, 368 RAM, 25 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 195.596,5 ₫
10+ 186.705,75 ₫
25+ 183.088,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 25 14KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC18F2510-I/ML Microchip . 32 KB Flash, 1536 RAM, 25 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 152.163 ₫
10+ 145.246,5 ₫
25+ 141.629,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 25 32KB FLASH — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6)