PIC18F44J10-I/PT Microchip . 16 KB Flash, 1 KB RAM
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 87.741,5 ₫
10+ 83.753,25 ₫
25+ 76.518,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — — 16KB FLASH — 1K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC18LF258-I/SO Microchip . 32 KB Flash, 1536 RAM, 23 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 258.852 ₫
10+ 247.086 ₫
25+ 240.686,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 23 32KB FLASH — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC dsPIC33FJ256GP710A-I/PT Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 256KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 289.168 ₫
10+ 276.024 ₫
25+ 253.207,5 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tray dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 256KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (12x12) PIC16C58B-20E/P Microchip . 3 KB OTP, 73 RAM, 12 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 63.255,5 ₫
10+ 60.380,25 ₫
26+ 58.830 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 12 3KB OTP — 73 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC24EP64GP206-I/MR Microchip . 16 Bit MCU, 64KB Flash, 8KB RAM, 60 MHz, 64 Pin, 3 OpAmp, 4 Comp, PTG, CTMU
Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 118.932 ₫
10+ 113.526 ₫
25+ 104.065,5 ₫ +1 mức giá PIC® 24E Tube PIC 16-Bit 60MHz — Cap Sense — 64KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) PIC24FJ128GA202-I/MM Microchip . 128KB Flash, 8KB RAM, 16 MIPS, Crypto
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 139.337 ₫
10+ 133.003,5 ₫
25+ 121.595,25 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit 16 MIPs — — — 128KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN-S (6x6) PIC24FJ48GA002-E/SS Microchip . 16-bit Family, 16 MIPS, 48KB Flash, 8192 bytes RAM, 21 I/O, nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 115.142,5 ₫
10+ 109.908,75 ₫
25+ 100.448,25 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit 16 MIPs — — 21 48KB FLASH — 8192 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP dsPIC33EP512MC206T-E/MR Microchip . 16 Bit DSC, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 64 Pin, QEI, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 172.822,4 ₫
10+ 164.965,15 ₫
26+ 151.195,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 60MHz — Motor Control PWM — 512KB FLASH — 48K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) dsPIC33EP512MC806T-E/PT Microchip . 512KB, Flash, 53248Bytes RAM, MC Peripherals
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 251.135,2 ₫
10+ 239.721,65 ₫
26+ 219.767,15 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit — — — — 512KB FLASH — 53248 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC16LF74-I/L Microchip . 7 KB Flash, 192 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 201.718 ₫
10+ 192.549 ₫
25+ 189.210 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 33 7KB FLASH — 192 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-PLCC 44-PLCC PIC18F25K20-E/SP Microchip . 32KB, Flash, 1536bytes-RAM, 25I/O, 8-bit Family,nanowatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 91.531 ₫
10+ 87.370,5 ₫
25+ 80.136 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 25 32KB FLASH — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC18F4331-I/ML Microchip . 8 KB Flash, 768 RAM, 34 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 175.483 ₫
10+ 167.506,5 ₫
25+ 163.889,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 34 8KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC18F448-I/P Microchip . 16 KB Flash, 768 RAM, 34 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 258.560,5 ₫
10+ 246.807,75 ₫
25+ 240.686,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 34 16KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC18F86J16T-I/PT Microchip . 96KB Flash, 3936 bytes RAM, 10 MIPS, 67 I/O, nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 109.895,5 ₫
10+ 104.900,25 ₫
26+ 95.930 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 10 MIPs — — 67 96KB FLASH — 3936 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12) PIC24FJ64GA004-E/PT Microchip . 16-bit Family, 16 MIPS, 64KB Flash, 8192 bytes RAM, 35 I/O, nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 137.296,5 ₫
10+ 131.055,75 ₫
25+ 120.204 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tray PIC 16-Bit 16 MIPs — — 35 64KB FLASH — 8192 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) dsPIC33EP512GM706-E/PT Microchip . 512KB Flash, 16KB RAM, 12 MCPWM, 8/8 IC/OC, 2 QEI, 4 Op-Amps, CTMU, PTG
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 267.305,5 ₫
10+ 255.155,25 ₫
25+ 234.008,25 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tray dsPIC 16-Bit — — Cap Sense, Motor Control PWM — 512KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) dsPIC33FJ32MC102-E/SP Microchip . 16-bit Motor Control DSC Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 2KB RAM
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 84.826,5 ₫
10+ 80.970,75 ₫
26+ 73.935 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 16 MIPs — Motor Control PWM — 32KB FLASH — 2K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC18F25K80-E/SP Microchip . ECAN, 32KB Flash, 4KB RAM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 123.596 ₫
10+ 117.978 ₫
25+ 108.517,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit 16 MIPs CANbus Cap Sense — 32KB FLASH — 4K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC18F27J53-I/SO Microchip . 28-pin, USB, 128KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, 12-bit ADC, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 152.746 ₫
10+ 145.803 ₫
25+ 133.560 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit 12 MIPs USB — — 128KB FLASH — 4K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC24F16KM204T-I/PT Microchip . 16 Bit MCU, 16KB Flash, 2 KB RAM, 512B EEPROM, MCCP/SCCP, DACs, OpAmps, Comparators, CLC
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 85.992,5 ₫
10+ 82.083,75 ₫
26+ 75.260 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit — — — — 16KB FLASH 512 x 8 2K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC24FJ16GA002T-I/SO Microchip . 16-bit Family, 16 MIPS, 16KB Flash, 4096 bytes RAM, 21 I/O, nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 91.531 ₫
10+ 87.370,5 ₫
25+ 80.414,25 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit 16 MIPs — — 21 16KB FLASH — 4096 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC24FJ256GB210T-I/PT Microchip . 16-bit, 256KB Flash, 96K RAM, USB
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 281.006 ₫
10+ 268.233 ₫
25+ 246.251,25 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit — USB — — 256KB FLASH — 96K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (12x12) PIC24FJ32GA002-E/ML Microchip . 16-bit Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 8192 bytes RAM, 21 I/O, nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 111.061,5 ₫
10+ 106.013,25 ₫
25+ 97.109,25 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit 16 MIPs — — 21 32KB FLASH — 8192 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC24FJ64GB004T-I/ML Microchip . 16-bit, 16 MIPS, 64KB Flash, 8KB RAM, nanowatt XLP, USB OTG
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 152.746 ₫
10+ 145.803 ₫
25+ 133.560 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit 16 MIPs USB — — 64KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) dsPIC33EP256MU806T-I/PT Microchip . 64 PINS, 256KB Flash, 28KB RAM, 60 MHz, USB, 2xCAN, 15 DMA
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 273.135,5 ₫
10+ 260.720,25 ₫
25+ 238.738,5 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 60MHz USB DMA — 256KB FLASH — 28K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10)