dsPIC33EP512MC502-I/SP Microchip . 16 Bit DSC, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 28 Pin, MCPWM, QEI, OpAmps, Comparators, PTG, CAN
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 175.191,5 ₫
10+ 167.228,25 ₫
25+ 153.594 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tube dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus Motor Control PWM — 512KB FLASH — 48K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP dsPIC33FJ64GP710A-E/PF Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 64KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 217.459 ₫
10+ 207.574,5 ₫
26+ 190.270 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tray dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 64KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (14x14) PIC18F4458-I/PT Microchip . 24KB Flash, 2KB RAM, 256 bytes EEPROM, 35 I/O, USB, 12bit ADC
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 210.463 ₫
10+ 200.896,5 ₫
25+ 184.479,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — USB — 35 24KB FLASH 256 x 8 2K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC18F97J60-I/PF Microchip . 128KB Flash, 12KB RAM, 10BASE-T Ethernet
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 249.232,5 ₫
10+ 237.903,75 ₫
25+ 217.869,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — Ethernet — — 128KB FLASH — 12K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (14x14) PIC18LF25K80-I/SO Microchip . ECAN, 32KB Flash, 4KB RAM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 100.567,5 ₫
10+ 95.996,25 ₫
25+ 87.927 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit 16 MIPs CANbus Cap Sense — 32KB FLASH — 4K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC24F08KA101-E/SO Microchip . 8KB Flash, 1.5KB RAM, 512B EEPROM, 16 MIPS, 18 I/O,16-bit PIC24F Family, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 73.458 ₫
10+ 70.119 ₫
26+ 63.335 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit 16 MIPs — — 18 8KB FLASH 512 x 8 1.5K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 20-SOIC PIC24F08KM102T-I/ML Microchip . 16 Bit MCU, 8 KB Flash, 1 KB RAM, 512B EEPROM, MCCP/SCCP, 12-bit ADC, Comparator, CLC
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 73.166,5 ₫
10+ 69.840,75 ₫
26+ 64.130 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit — — — — 8KB FLASH 512 x 8 1K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC24F16KA102-I/ML Microchip . 16KB Flash, 2KB RAM, 512B EEPROM, 16 MIPS, 19 I/O,16-bit PIC24F Family, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 93.280 ₫
10+ 89.040 ₫
25+ 81.249 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit 16 MIPs — — 19 16KB FLASH 512 x 8 2K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) dsPIC33EP512GP506-E/PT Microchip . 16 Bit DSC, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 64 Pin, OpAmps, Comparators, PTG, CAN
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 200.552 ₫
10+ 191.436 ₫
25+ 175.297,5 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tray dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus — — 512KB FLASH — 48K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) dsPIC33EP512MC502T-I/SO Microchip . 16 Bit DSC, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 28 Pin, MCPWM, QEI, OpAmps, Comparators, PTG, CAN
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 149.539,5 ₫
10+ 142.742,25 ₫
26+ 130.910 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus Motor Control PWM — 512KB FLASH — 48K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC dsPIC33EP512MC504-E/ML Microchip . 16 Bit DSC, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 44 Pin, QEI, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG, CAN
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 192.098,5 ₫
10+ 183.366,75 ₫
25+ 168.619,5 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tube dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus Motor Control PWM — 512KB FLASH — 48K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) dsPIC33FJ32MC202-H/MM Microchip . 16-bit DSC, 32KB Flash,40 MIPS,nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 193.847,5 ₫
10+ 185.036,25 ₫
25+ 168.897,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 32KB FLASH — — — — — -40°C ~ 150°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN-S (6x6) PIC12F615-E/MS Microchip . 1.75KB Flash, 64B RAM, 6 I/O, 8MHz internal oscillator
Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 35.854,5 ₫
10+ 34.224,75 ₫
25+ 30.885,75 ₫ +1 mức giá PIC® 12F Tube PIC 8-Bit 8MHz — — 6 1.75KB FLASH — 64 x 8 — — Internal -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) 8-MSOP (3x3) PIC12F752-E/MF Microchip . 1.75KB Flash, 64B RAM, 6 I/O, 8MHz internal oscillator, 5MIPS
Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 37.312 ₫
10+ 35.616 ₫
25+ 32.833,5 ₫ +1 mức giá PIC® 12F Tube PIC 8-Bit 8MHz — — 6 1.75KB FLASH — 64 x 8 — — Internal -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 8-VDFN Exposed Pad 8-DFN (3x3) PIC16C57C-04E/P Microchip . 3 KB OTP, 72 RAM, 20 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 70.543 ₫
10+ 67.336,5 ₫
26+ 65.720 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 20 3KB OTP — 72 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.600", 15.24mm) 28-PDIP PIC16C58B-04/SS Microchip . 3 KB OTP, 73 RAM, 12 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 56.551 ₫
10+ 53.980,5 ₫
26+ 52.470 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 12 3KB OTP — 73 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC18F2585-I/SP Microchip . 48 KB Flash, 3328 RAM, 25 I/O w/ECAN
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 248.941 ₫
10+ 237.625,5 ₫
25+ 231.782,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — CANbus — 25 48KB FLASH — 3328 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC18F25J50-I/SP Microchip . Full Speed USB, 32KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, nanowatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 129.134,5 ₫
10+ 123.264,75 ₫
25+ 112.691,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit 12 MIPs USB — — 32KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC18F4585-H/PT Microchip . 48 KB Flash, 3328 RAM, 36 I/O w/ECAN
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 304.909 ₫
10+ 291.049,5 ₫
25+ 283.815 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — CANbus — 36 48KB FLASH — 3328 x 8 — — — -40°C ~ 150°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC18LF13K50-I/SO Microchip . 8 KB Flash, 512 RAM, 15 I/O, 10-bit ADC, USB 2.0, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 81.620 ₫
10+ 77.910 ₫
25+ 71.510,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — USB — 15 8KB FLASH — 512 x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 20-SOIC PIC18LF2423T-I/ML Microchip . 16KB, Flash, 768bytes-RAM, 25I/O, 8-bit Family,nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 135.839 ₫
10+ 129.664,5 ₫
26+ 118.985 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 25 16KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC24F08KL201T-I/SS Microchip . PIC24F Core, 8KB Flash, 512B RAM, 3V, 10-bit ADC, Comparator, CCP, MSSP, UART, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 64.713 ₫
10+ 61.771,5 ₫
25+ 55.928,25 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM — 8KB FLASH — 512 x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP dsPIC33EP32MC204T-I/ML Microchip . 16 Bit DSC, 32KB Flash, 4KB RAM, 70 MHz, 44 pin, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 77.830,5 ₫
10+ 74.292,75 ₫
25+ 67.614,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 70MHz — Motor Control PWM — 32KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) 64 ATMEGA165PV-8AU Microchip . 8 MHz, TQFP, IND TEMP, Fully Green, 1.8V
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 162.365,5 ₫
10+ 154.985,25 ₫
25+ 141.907,5 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 8MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (14x14) PIC12F609T-I/MF Microchip . 1.75KB Flash, 64B RAM, 6 I/O, 8MHz internal oscillator
Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 25.069 ₫
10+ 23.929,5 ₫
26+ 21.995 ₫ +1 mức giá PIC® 12F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 8MHz — — 6 1.75KB FLASH — 64 x 8 — — Internal -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 8-VDFN Exposed Pad 8-DFN (3x3)