PIC24F16KM202-E/SO Microchip . 16 Bit MCU, 16KB Flash, 2 KB RAM, 512B EEPROM, MCCP/SCCP, DACs, OpAmps, Comparators, CLC
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 83.369 ₫
10+ 79.579,5 ₫
26+ 72.875 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit — — — — 16KB FLASH 512 x 8 2K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16C55A-04/P Microchip . 768 B OTP, 24 RAM, 20 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 71.709 ₫
10+ 68.449,5 ₫
25+ 67.336,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 20 — OTP — 24 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.600", 15.24mm) 28-PDIP PIC18F45J50T-I/ML Microchip . Full Speed USB, 32KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, nanowatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 98.818,5 ₫
10+ 94.326,75 ₫
26+ 86.655 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 12 MIPs USB — — 32KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC18LF258T-I/SO Microchip . 32 KB Flash, 1536 RAM, 23 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 262.933 ₫
10+ 250.981,5 ₫
25+ 244.581,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 23 32KB FLASH — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC24EP64MC202-I/SS Microchip . 16 Bit MCU, 64KB Flash, 8KB RAM, 60 MHz, MCPWM,QEI, 3 OpAmp, 4 Comp, PTG
Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 89.490,5 ₫
10+ 85.422,75 ₫
25+ 78.466,5 ₫ +1 mức giá PIC® 24E Tube PIC 16-Bit 60MHz — Motor Control PWM — 64KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC24F08KM101-I/SS Microchip . 16 Bit MCU, 8 KB Flash, 1 KB RAM, 512B EEPROM, MCCP/SCCP, 12-bit ADC, Comparator, CLC
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 67.336,5 ₫
10+ 64.275,75 ₫
26+ 59.095 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit — — — — 8KB FLASH 512 x 8 1K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC24FJ128GB210T-I/BG Microchip . 16-bit, 128KB Flash, 96K RAM, USB
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 277.216,5 ₫
10+ 264.615,75 ₫
25+ 242.355,75 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit — USB — — 128KB FLASH — 96K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 121-TFBGA 121-TFBGA (10x10) PIC24FJ32MC104-H/ML Microchip . 16-bit Motor Control MCU Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 2KB RAM
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 110.187 ₫
10+ 105.178,5 ₫
26+ 96.195 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit 16 MIPs — Motor Control PWM — 32KB FLASH — 2K x 8 — — — -40°C ~ 150°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC24FJ48GA004T-I/ML Microchip . 16-bit Family, 16 MIPS, 48KB Flash, 8192 bytes RAM, 35 I/O, nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 123.596 ₫
10+ 117.978 ₫
25+ 107.961 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit 16 MIPs — — 35 48KB FLASH — 8192 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) dsPIC33FJ64MC510A-E/PF Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 64KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 204.924,5 ₫
10+ 195.609,75 ₫
26+ 179.405 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tray dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 64KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (14x14) PIC12F609-I/MF Microchip . 1.75KB Flash, 64B RAM, 6 I/O, 8MHz internal oscillator
Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 30.607,5 ₫
10+ 29.216,25 ₫
25+ 26.712 ₫ +1 mức giá PIC® 12F Tube PIC 8-Bit 8MHz — — 6 1.75KB FLASH — 64 x 8 — — Internal -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 8-VDFN Exposed Pad 8-DFN (3x3) PIC16C554T-04I/SO Microchip . 896 B OTP, 80 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 130.009 ₫
10+ 124.099,5 ₫
25+ 119.369,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 4MHz — — 13 — OTP — 80 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC16C57-10I/P Microchip . 3 KB OTP, 72 RAM, 20 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 153.912 ₫
10+ 146.916 ₫
26+ 141.245 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 10MHz — — 20 3KB OTP — 72 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.600", 15.24mm) 28-PDIP PIC24FJ192GB106T-I/PT Microchip . 16-bit, 16 MIPS, 192KB Flash, 16Kb RAM, 52 I/O, nanoWatt,USB OTG
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 150.705,5 ₫
10+ 143.855,25 ₫
26+ 131.705 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit 16 MIPs USB — 52 192KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) 44 ATMEGA16L-8MU Microchip . 8MHZ, MLF, IND TEMP, GREEN
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 182.187,5 ₫
10+ 173.906,25 ₫
25+ 159.715,5 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 8MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-VQFN (7x7) PIC12F617-I/SN Microchip . 3.5KB Self Read/Write Flash, 128B RAM, 6 I/O, 8MHz internal oscillator
Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 30.607,5 ₫
10+ 29.216,25 ₫
25+ 26.712 ₫ +1 mức giá PIC® 12F Tube PIC 8-Bit 8MHz — — 6 3.5KB FLASH — 128 x 8 — — Internal -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) 8-SOIC PIC16F727-I/PT Microchip . 14KB Flash Program, 1.8V-5.5V, 16MHz Internal Oscillator, 8b ADC, CCP, I2C/SPI, AUSART
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 80.454 ₫
10+ 76.797 ₫
25+ 70.119 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tray PIC 8-Bit 16MHz I2C, SPI, UART/USART PWM — 14KB FLASH — — 1.8V ~ 5.5V A/D 8b Internal -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) dsPIC33EP512MU810-I/BG Microchip . 100 PINS, 512KB Flash, 52KB RAM, 60 MHz, USB, 2xCAN, 15 DMA
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 342.512,5 ₫
10+ 326.943,75 ₫
25+ 300.231,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tray dsPIC 16-Bit 60MHz USB DMA — 512KB FLASH — 52K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 121-TFBGA 121-TFBGA (10x10) dsPIC33FJ12MC202-I/SP Microchip . 12KB, Flash, 1024bytes-RAM, 40MIPS, 21I/O, 16-bit Family,nanoWatt,MotorControl
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 141.086 ₫
10+ 134.673 ₫
25+ 123.264,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — 21 12KB FLASH — 1024 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC18F24K50-I/ML Microchip . 16 KB Flash, 2048 bytes RAM, 48 MHz Int. Osc, 25 I/0, PIC18 Core, USB 2.0
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 90.656,5 ₫
10+ 86.535,75 ₫
25+ 79.301,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit 48MHz USB — — 16KB FLASH — 2048 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC18LF25K50-I/ML Microchip . 32 KB Flash, 2048 bytes RAM, 48 MHz Int. Osc, 25 I/0, PIC18 Core, USB 2.0, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 96.486,5 ₫
10+ 92.100,75 ₫
25+ 84.031,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit 48MHz USB — — 32KB FLASH — 2048 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) dsPIC33EP256MC204-E/PT Microchip . 16 Bit DSC, 256KB Flash, 32KB RAM, 60 MHz, 44 Pin, MCPWM, QEI, OpAmps, Comparators, PTG
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 145.458,5 ₫
10+ 138.846,75 ₫
25+ 127.438,5 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tray dsPIC 16-Bit 60MHz — Motor Control PWM — 256KB FLASH — 32K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC12F635-E/SN Microchip . 1.75 KB Flash, 64 RAM, 6 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 44.599,5 ₫
10+ 42.572,25 ₫
25+ 41.459,25 ₫ +1 mức giá PIC® 12F Tube PIC 8-Bit — — — 6 1.75KB FLASH — 64 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) 8-SOIC PIC12LF1822T-I/MF Microchip . 3.5 KB Flash, 128 bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 6 I/0, Enhanced Mid Range Core, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 43.433,5 ₫
10+ 41.459,25 ₫
25+ 38.120,25 ₫ +1 mức giá PIC® 12F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 32MHz — — — 3.5KB FLASH — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 8-VDFN Exposed Pad 8-DFN (3x3) PIC16C57-10/P Microchip . 3 KB OTP, 72 RAM, 20 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 139.628,5 ₫
10+ 133.281,75 ₫
26+ 128.260 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 10MHz — — 20 3KB OTP — 72 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.600", 15.24mm) 28-PDIP