 | AT32UC3C0512C-ALUR Microchip. TQFP, IND TEMP, GREEN, T&R Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Có hàng sau 2–3 ngày | - 1+
- 491.469 ₫
- 10+
- 469.130 ₫
- 25+
- 426.557 ₫
- +1 mức giá
| | AVR®32 UC3 | Tape & Reel (TR) | AVR | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 144-LQFP | 144-LQFP (20x20) |
 | PIC10F320-I/OT Microchip. 448 B Flash, 32 B RAM, 4 I/O, 8bit ADC, PWM, CLC, NCO, CWG, TEMP Indicator, 2.3V - 5.5V Dòng sản phẩm: PIC® 10F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 19.239 ₫
- 10+
- 18.365 ₫
- 25+
- 16.695 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 10F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | 4 | — | FLASH | — | 32 x 8 | 2.3V ~ 5.5V | A/D 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOT-23-6 | SOT-23-6 |
 | PIC10LF322-I/OT Microchip. 896 B Flash, 64 B RAM, 4 I/O, 8bit ADC, PWM, CLC, NCO, CWG, TEMP Indicator, 1.8V - 3.6V Ngoại vi: PWM · Số chân I/O: 4, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, · RAM: 64 x 8, | Đặt hàng trước | - 1+
- 15.897 ₫
- 10+
- 15.177 ₫
- 26+
- 13.769 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | — | — | PWM | 4 | — | FLASH | — | 64 x 8 | 1.8V ~ 3.6V | A/D 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOT-23-6 | SOT-23-6 |
 | PIC32MX775F512LT-80V/PT Microchip. 512 KB Flash, 64 KB RAM, USB-OTG, Dual CAN, Ethernet, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 365.833 ₫
- 10+
- 349.204 ₫
- 25+
- 320.266 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tape & Reel (TR) | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | CANbus, Ethernet, USB | DMA | — | 512KB | FLASH | — | 64K x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (12x12) |
 | PIC32MX795F512L-80I/PT Microchip. 32 Bit MCU, 512KB Flash, 128KB RAM, 80 MHz, 100 Pin, USB, ENET, 2 CAN Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 372.829 ₫
- 10+
- 355.882 ₫
- 25+
- 325.831 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tray | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | CANbus, Ethernet, USB | — | — | 512KB | FLASH | — | 128K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (12x12) |
 | PIC32MX675F512LT-80V/BG Microchip. 512 KB Flash, 64 KB RAM, USB-OTG, Ethernet, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 362.335 ₫
- 10+
- 345.865 ₫
- 25+
- 316.927 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tape & Reel (TR) | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | Ethernet, USB | DMA | — | 512KB | FLASH | — | 64K x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 121-TFBGA | 121-TFBGA (10x10) |
 | AT32UC3A364-CTUT Microchip. 64KB 144TFBGA INDUSTRIAL Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Có hàng sau 2–3 ngày | - 1+
- 338.723 ₫
- 10+
- 323.327 ₫
- 25+
- 293.554 ₫
- +1 mức giá
| | AVR®32 UC3 | Tray | AVR | 32-Bit | — | — | — | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 144-TFBGA | 144-TFBGA (11x11) |
 | PIC32MX775F512L-80I/PT Microchip. 512KB Flash, 64KB RAM, 80 MHz, USB, ENET, 2xCAN, 8 DMA Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 346.594 ₫
- 10+
- 330.839 ₫
- 25+
- 303.014 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tray | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | Ethernet, USB | DMA | — | 512KB | FLASH | — | 64K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (12x12) |
 | PIC32MX775F512HT-80I/PT Microchip. 512KB Flash, 64KB RAM, 80 MHz, USB, ENET, 2xCAN, 8 DMA Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 322.691 ₫
- 10+
- 308.023 ₫
- 25+
- 281.867 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tape & Reel (TR) | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | Ethernet, USB | DMA | — | 512KB | FLASH | — | 64K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | AT32UC3C0512C-ALUT Microchip. TQFP, IND TEMP, GREEN Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Có hàng sau 2–3 ngày | - 1+
- 485.931 ₫
- 10+
- 463.843 ₫
- 25+
- 421.827 ₫
- +1 mức giá
| | AVR®32 UC3 | Tray | AVR | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 144-LQFP | 144-LQFP (20x20) |
 | PIC32MX764F128HT-I/PT Microchip. 64 PINS, 128KB Flash, 32KB RAM, 80 MHz, USB, CAN, Ethernet, 4 DMA Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 197.054 ₫
- 10+
- 188.097 ₫
- 25+
- 172.515 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tape & Reel (TR) | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | CANbus, Ethernet, USB | DMA | — | 128KB | FLASH | — | 32K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | SST89V58RD2-33-I-TQJE Microchip. 2.7V to 3.6V FlashFlex 8-bit 8051 Microcontroller Dòng sản phẩm: FlashFlex51 · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 76.373 ₫
- 10+
- 72.902 ₫
- 26+
- 64.925 ₫
- +1 mức giá
| | FlashFlex51 | Tray | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | 2.7V ~ 3.6V | — | — | — | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC18LF8720-I/PT Microchip. 128 KB Flash, 3840 RAM, 68 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 487.388 ₫
- 10+
- 465.234 ₫
- 25+
- 452.991 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tray | PIC | 8-Bit | — | — | — | 68 | 128KB | FLASH | — | 3840 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 80-TQFP | 80-TQFP (12x12) |
 | PIC32MX120F032B-V/SO Microchip. 32 Bit MCU, 32KB Flash, 8KB RAM, 40 MHz, 3 Comp, CTMU, RTCC, VTemp Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 93.280 ₫
- 10+
- 89.040 ₫
- 25+
- 81.527 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tube | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 40MHz | — | Cap Sense | — | 32KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | AT32UC3A4128-C1UT Microchip. 128k flash 100 ball TBGA Tray Industrial Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Có hàng sau 2–3 ngày | - 1+
- 329.104 ₫
- 10+
- 314.144 ₫
- 25+
- 285.206 ₫
- +1 mức giá
| | AVR®32 UC3 | Tray | AVR | 32-Bit | — | — | — | — | 128KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-VFBGA | 100-VFBGA (7x7) |
 | PIC32MX695F512LT-80I/BG Microchip. 512KB Flash, 128KB RAM, 80 MHz, USB, ENET, 8 DMA Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 377.493 ₫
- 10+
- 360.334 ₫
- 25+
- 330.561 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tape & Reel (TR) | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | Ethernet, USB | DMA | — | 512KB | FLASH | — | 128K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 121-TFBGA | 121-TFBGA (10x10) |
 | PIC10LF320-E/OT Microchip. 448 B Flash, 32 B RAM, 4 I/O, 8bit ADC, PWM, CLC, NCO, CWG, TEMP Indicator, 1.8V - 3.6V Ngoại vi: PWM · Số chân I/O: 4, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, · RAM: 32 x 8, | Đặt hàng trước | - 1+
- 16.194 ₫
- 10+
- 15.457 ₫
- 26+
- 14.334 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | — | — | PWM | 4 | — | FLASH | — | 32 x 8 | 1.8V ~ 3.6V | A/D 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOT-23-6 | SOT-23-6 |
 | PIC32MX775F256L-80I/PT Microchip. 256KB Flash, 64KB RAM, 80 MHz, USB, ENET, 2xCAN, 8 DMA Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 320.942 ₫
- 10+
- 306.353 ₫
- 25+
- 281.311 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tray | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | Ethernet, USB | DMA | — | 256KB | FLASH | — | 64K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (12x12) |
 | AT32UC3A3128S-CTUR Microchip. 128KB 144TFBGA with AES module T&R Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Có hàng sau 2–3 ngày | - 1+
- 413.930 ₫
- 10+
- 395.115 ₫
- 25+
- 359.499 ₫
- +1 mức giá
| | AVR®32 UC3 | Tape & Reel (TR) | AVR | 32-Bit | — | — | — | — | 128KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 144-TFBGA | 144-TFBGA (11x11) |
 | dsPIC30F4013-20E/PT Microchip. 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 48 KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 250.107 ₫
- 10+
- 238.739 ₫
- 25+
- 217.313 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 30F | Tray | dsPIC | 16-Bit | 20 MIPs | — | — | — | 48KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC32MX675F512L-80V/PT Microchip. 512 KB Flash, 64 KB RAM, USB-OTG, Ethernet, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 350.966 ₫
- 10+
- 335.013 ₫
- 25+
- 307.466 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tray | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | Ethernet, USB | DMA | — | 512KB | FLASH | — | 64K x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (12x12) |
 | AT32UC3C0128C-ALUT Microchip. TQFP, IND TEMP, GREEN Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Có hàng sau 2–3 ngày | - 1+
- 335.517 ₫
- 10+
- 320.266 ₫
- 25+
- 291.328 ₫
- +1 mức giá
| | AVR®32 UC3 | Tray | AVR | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 144-LQFP | 144-LQFP (20x20) |
 | AT32UC3B0256-A2UR Microchip. 256KB Flash 64QFP 85C green Reel Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Có hàng sau 2–3 ngày | - 1+
- 269.638 ₫
- 10+
- 257.381 ₫
- 25+
- 234.008 ₫
- +1 mức giá
| | AVR®32 UC3 | Tape & Reel (TR) | AVR | 32-Bit | — | — | — | — | 256KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | AT32UC3C0128C-ALUR Microchip. TQFP, IND TEMP, GREEN, T&R Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Có hàng sau 2–3 ngày | - 1+
- 340.764 ₫
- 10+
- 325.274 ₫
- 25+
- 296.058 ₫
- +1 mức giá
| | AVR®32 UC3 | Tape & Reel (TR) | AVR | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 144-LQFP | 144-LQFP (20x20) |
 | AT32UC3A464S-C1UR Microchip. 64k flash 100 ball TBGA Reel Industrial Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Có hàng sau 2–3 ngày | - 1+
- 288.294 ₫
- 10+
- 275.189 ₫
- 25+
- 250.147 ₫
- +1 mức giá
| | AVR®32 UC3 | Tape & Reel (TR) | AVR | 32-Bit | — | — | — | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-VFBGA | 100-VFBGA (7x7) |