 | PIC18LF2220T-I/SO Microchip. 4 KB Flash, 512 RAM, 25 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 146.916 ₫
- 10+
- 140.238 ₫
- 26+
- 136.740 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | 25 | 4KB | FLASH | — | 512 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC18LF26J11T-I/ML Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 90.365 ₫
- 10+
- 86.257,5 ₫
- 26+
- 78.970 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 12 MIPs | — | — | — | 64KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | dsPIC33EP256MU810-I/BG Microchip. 100 PINS, 256KB Flash, 28KB RAM, 60 MHz, USB, 2xCAN, 15 DMA Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 306.658 ₫
- 10+
- 292.719 ₫
- 25+
- 268.233 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tray | dsPIC | 16-Bit | 60MHz | USB | DMA | — | 256KB | FLASH | — | 28K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 121-TFBGA | 121-TFBGA (10x10) |
 | PIC12F508-E/P Microchip. 768 B Flash, 25 RAM, 6 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 30.316 ₫
- 10+
- 28.938 ₫
- 25+
- 25.877,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 12F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 6 | — | FLASH | — | 25 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 8-DIP (0.300", 7.62mm) | 8-PDIP |
 | PIC16C54T-XT/SO Microchip. 0.75 KB OTP, 25 RAM, 12 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 85.118 ₫
- 10+
- 81.249 ₫
- 26+
- 78.175 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | 12 | 0.75KB | OTP | — | 25 x 8 | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |
 | PIC16F883-I/ML Microchip. 7KB Flash, 256 RAM, 25 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 81.911,5 ₫
- 10+
- 78.188,25 ₫
- 25+
- 76.518,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 25 | 7KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | PIC16LF767-I/SP Microchip. 14 KB Flash, 368 RAM, 25 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 129.134,5 ₫
- 10+
- 123.264,75 ₫
- 26+
- 121.105 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 25 | 14KB | FLASH | — | 368 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | PIC18F2480T-I/SO Microchip. 16 KB Flash, 768 RAM, 25 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 181.604,5 ₫
- 10+
- 173.349,75 ₫
- 25+
- 169.176 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | 25 | 16KB | FLASH | — | 768 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC18F45K22-I/PT Microchip. 32KB, Flash, 1536bytes-RAM,8-bit Family Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 98.235,5 ₫
- 10+
- 93.770,25 ₫
- 25+
- 86.535,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tray | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 1536 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC18LF4550T-I/PT Microchip. 32 KB Flash, 2048 RAM, FS-USB 2.0 Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 187.434,5 ₫
- 10+
- 178.914,75 ₫
- 25+
- 174.741 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | USB | — | — | 32KB | FLASH | — | 2048 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC18LF4553-I/P Microchip. 32 KB Flash, 2048 RAM, FS-USB 2.0, 12-bit ADC Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 267.888,5 ₫
- 10+
- 255.711,75 ₫
- 25+
- 234.286,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | USB | — | — | 32KB | FLASH | — | 2048 x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | PIC16C57-XTE/SO Microchip. 3 KB OTP, 72 RAM, 20 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 155.952,5 ₫
- 10+
- 148.863,75 ₫
- 26+
- 143.365 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 20 | 3KB | OTP | — | 72 x 8 | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC18F66K22-I/MRRSL Microchip. 64kB Flash, 4kB RAM, 1kB EE, nanoWatt XLP, GP Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 111.936 ₫
- 10+
- 106.848 ₫
- 26+
- 98.050 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 64KB | FLASH | 1K x 8 | 4K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | PIC24EP512MC202-I/SO Microchip. 16 Bit MCU, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 28 Pin, MCPWM, QEI, OpAmps, Comparators, PTG Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 148.665 ₫
- 10+
- 141.907,5 ₫
- 25+
- 129.664,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24E | Tube | PIC | 16-Bit | 60MHz | — | Motor Control PWM | — | 512KB | FLASH | — | 48K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC24FV16KA302-I/SS Microchip. 16KB Flash, 2KB RAM, 512B EEPROM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU, 5V Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 109.895,5 ₫
- 10+
- 104.900,25 ₫
- 25+
- 96.552,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tube | PIC | 16-Bit | 16 MIPs | — | Cap Sense | — | 16KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | dsPIC33EP256GP504T-I/TL Microchip. 16 Bit DSC, 256KB Flash, 32KB RAM, 60 MHz, 44 Pin, OpAmps, Comparators, PTG, CAN Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 144.584 ₫
- 10+
- 138.012 ₫
- 26+
- 126.670 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 60MHz | CANbus | — | — | 256KB | FLASH | — | 32K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-VTLA (6x6) |
 | dsPIC33EP256GP506-E/PT Microchip. 16 Bit DSC, 256KB Flash, 32KB RAM, 60 MHz, 64 Pin, OpAmps, Comparators, PTG, CAN Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 160.033,5 ₫
- 10+
- 152.759,25 ₫
- 26+
- 139.920 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tray | dsPIC | 16-Bit | 60MHz | CANbus | — | — | 256KB | FLASH | — | 32K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | dsPIC33EP512GP502-E/SP Microchip. 16 Bit DSC, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 28 Pin, OpAmps, Comparators, PTG, CAN Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 191.515,5 ₫
- 10+
- 182.810,25 ₫
- 25+
- 168.341,25 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tube | dsPIC | 16-Bit | 60MHz | CANbus | — | — | 512KB | FLASH | — | 48K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | PIC16C56-10I/SS Microchip. 1.5 KB OTP, 25 RAM, 12 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 140.211,5 ₫
- 10+
- 133.838,25 ₫
- 26+
- 128.790 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 10MHz | — | — | 12 | 1.5KB | OTP | — | 25 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | PIC18LF4410-I/P Microchip. 16 KB Flash,768 RAM, 36 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 139.337 ₫
- 10+
- 133.003,5 ₫
- 25+
- 129.664,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 36 | 16KB | FLASH | — | 768 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | PIC24EP64GP202-E/MM Microchip. 16 Bit MCU, 64KB Flash, 8KB RAM, 60 MHz, 28 Pin, 3 OpAmp, 4 Comp, PTG, CTMU Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 101.733,5 ₫
- 10+
- 97.109,25 ₫
- 25+
- 89.318,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24E | Tube | PIC | 16-Bit | 60MHz | — | Cap Sense | — | 64KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN-S (6x6) |
 | dsPIC33EP256MC504-I/ML Microchip. 16 Bit DSC, 256KB Flash, 32KB RAM, 60 MHz, 44 Pin, MCPWM, QEI, OpAmps, Comparators, PTG, CAN Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 148.665 ₫
- 10+
- 141.907,5 ₫
- 25+
- 129.664,5 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tube | dsPIC | 16-Bit | 60MHz | CANbus | Motor Control PWM | — | 256KB | FLASH | — | 32K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-QFN (8x8) |
 | dsPIC33EP32MC502-I/SP Microchip. 16 Bit DSC, 32KB Flash, 4KB RAM, 70 MHz, 28 pin, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG, CAN Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 83.952 ₫
- 10+
- 80.136 ₫
- 25+
- 72.345 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tube | dsPIC | 16-Bit | 70MHz | CANbus | Motor Control PWM | — | 32KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | PIC18F2510-E/ML Microchip. 32 KB Flash, 1.5 KB RAM, 25 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 120.389,5 ₫
- 10+
- 114.917,25 ₫
- 26+
- 112.095 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 25 | 32KB | FLASH | — | 1.5K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | PIC24FV08KM202-E/SO Microchip. 16 Bit MCU, 8 KB Flash, 2 KB RAM, 512B EEPROM, MCCP/SCCP, DACs, OpAmps, Comparators, CLC Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 80.454 ₫
- 10+
- 76.797 ₫
- 26+
- 70.490 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tube | PIC | 16-Bit | — | — | — | — | 8KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |