 | PIC18LF45K22T-I/MV Microchip. 32KB, Flash, 1536bytes-RAM,8-bit Family,nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 99.401,5 ₫
- 10+
- 94.883,25 ₫
- 25+
- 87.092,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 1536 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 40-UFQFN Exposed Pad | 40-UQFN (5x5) |
 | PIC24FV32KA301-E/SS Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 512B EEPROM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU, 5V Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 119.515 ₫
- 10+
- 114.082,5 ₫
- 25+
- 104.622 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tube | PIC | 16-Bit | 16 MIPs | — | Cap Sense | — | 32KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | dsPIC33FJ64GS606T-50I/MR Microchip. 16 Bit MCU/DSP 50MIPS 64KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 175.483 ₫
- 10+
- 167.506,5 ₫
- 26+
- 153.700 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 50 MIPs | — | — | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | PIC16C54CT-04/SO Microchip. 0.75 KB OTP, 25 RAM, 12 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 62.381 ₫
- 10+
- 59.545,5 ₫
- 25+
- 58.154,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 12 | 0.75KB | OTP | — | 25 x 8 | — | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |
 | PIC18F4682-E/P Microchip. 80KB, Flash, 3328bytes-RAM, 36I/O, 8-bit Family,nanoWatt,ECAN Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 255.062,5 ₫
- 10+
- 243.468,75 ₫
- 26+
- 223.130 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | CANbus | — | 36 | 80KB | FLASH | — | 3328 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | PIC18LF4420-I/PT Microchip. 16 KB Flash,768 RAM, 36 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 148.956,5 ₫
- 10+
- 142.185,75 ₫
- 25+
- 139.125 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tray | PIC | 8-Bit | — | — | — | 36 | 16KB | FLASH | — | 768 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC24FJ256DA106T-I/MR Microchip. 16-bit, 256KB Flash, 24K RAM, USB, Graphics Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 192.973 ₫
- 10+
- 184.201,5 ₫
- 26+
- 168.805 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tape & Reel (TR) | PIC | 16-Bit | — | USB | — | — | 256KB | FLASH | — | 24K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | dsPIC33EP256GM310-I/PF Microchip. 256KB Flash, 16KB RAM, 12 MCPWM, 8/8 IC/OC, 2 QEI, 4 Op-Amps, CTMU, PTG Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 258.560,5 ₫
- 10+
- 246.807,75 ₫
- 25+
- 226.217,25 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tray | dsPIC | 16-Bit | — | — | Cap Sense, Motor Control PWM | — | 256KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (14x14) |
 | PIC12LF1822-E/SN Microchip. 3.5 KB Flash, 128 bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 6 I/0, Enhanced Mid Range Core, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 41.684,5 ₫
- 10+
- 39.789,75 ₫
- 25+
- 36.172,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 12F | Tube | PIC | 8-Bit | 32MHz | — | — | — | 3.5KB | FLASH | — | 128 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC |
 | PIC16C55A-40/SP Microchip. 768 B OTP, 24 RAM, 20 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 60.340,5 ₫
- 10+
- 57.597,75 ₫
- 26+
- 56.180 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 40MHz | — | — | 20 | — | OTP | — | 24 x 8 | — | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | PIC18F4320-I/P Microchip. 8 KB Flash, 512 RAM, 36 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 221.540 ₫
- 10+
- 211.470 ₫
- 25+
- 205.626,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 36 | 8KB | FLASH | — | 512 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | PIC18F8722-I/PT Microchip. 128 KB Flash, 4K RAM, 70 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 352.423,5 ₫
- 10+
- 336.404,25 ₫
- 25+
- 327.778,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tray | PIC | 8-Bit | — | — | — | 70 | 128KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 80-TQFP | 80-TQFP (12x12) |
 | PIC18LF2585T-I/SO Microchip. 48 KB Flash, 3328 RAM, 25 I/O w/ECAN Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 176.649 ₫
- 10+
- 168.619,5 ₫
- 26+
- 164.565 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | CANbus | — | 25 | 48KB | FLASH | — | 3328 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC24EP64MC206-I/PT Microchip. 16 Bit MCU, 64KB Flash, 8KB RAM, 60 MHz, 64 Pin, MCPWM,QEI, 3 OpAmp, 4 Comp, PTG Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 113.685 ₫
- 10+
- 108.517,5 ₫
- 25+
- 99.891,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24E | Tray | PIC | 16-Bit | 60MHz | — | Motor Control PWM | — | 64KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC24F08KM102-I/SO Microchip. 16 Bit MCU, 8 KB Flash, 1 KB RAM, 512B EEPROM, MCCP/SCCP, 12-bit ADC, Comparator, CLC Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 70.251,5 ₫
- 10+
- 67.058,25 ₫
- 26+
- 61.480 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tube | PIC | 16-Bit | — | — | — | — | 8KB | FLASH | 512 x 8 | 1K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC16C57-RCI/SP Microchip. 3 KB OTP, 72 RAM, 20 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 134.381,5 ₫
- 10+
- 128.273,25 ₫
- 26+
- 123.490 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 20 | 3KB | OTP | — | 72 x 8 | — | — | — | — | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | PIC18F24K22-I/SP Microchip. 16KB, Flash, 768bytes-RAM,8-bit Family Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 90.365 ₫
- 10+
- 86.257,5 ₫
- 25+
- 79.023 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 16KB | FLASH | — | 768 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | PIC18F67K90T-I/MR Microchip. 128kB Flash, 4kB RAM, 1kB EE, nanoWatt XLP, LCD Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 128.260 ₫
- 10+
- 122.430 ₫
- 26+
- 112.360 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | LCD | — | 128KB | FLASH | 1K x 8 | 4K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | PIC18F86J11-I/PT Microchip. 64KB Flash, 3936 bytes RAM, 10 MIPS, 67 I/O, nanoWatt Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 147.207,5 ₫
- 10+
- 140.516,25 ₫
- 25+
- 128.551,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tray | PIC | 8-Bit | 10 MIPs | — | — | 67 | 64KB | FLASH | — | 3936 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 80-TQFP | 80-TQFP (12x12) |
 | PIC24FV32KA301T-I/SS Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 512B EEPROM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU, 5V Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 110.187 ₫
- 10+
- 105.178,5 ₫
- 25+
- 96.831 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tape & Reel (TR) | PIC | 16-Bit | 16 MIPs | — | Cap Sense | — | 32KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | dsPIC33EP256GM304-I/ML Microchip. 256KB Flash, 16KB RAM, 12 MCPWM, 8/8 IC/OC, 2 QEI, 4 Op-Amps, CTMU, PTG Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 213.961 ₫
- 10+
- 204.235,5 ₫
- 25+
- 186.705,75 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tube | dsPIC | 16-Bit | — | — | Cap Sense, Motor Control PWM | — | 256KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-QFN (8x8) |
 | dsPIC33FJ64GP306AT-I/PT Microchip. 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 64KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 143.126,5 ₫
- 10+
- 136.620,75 ₫
- 26+
- 125.345 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC12HV609T-I/MF Microchip. 1.75KB Flash, 64B RAM, 6 I/O, 8MHz internal oscillator Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) · Tốc độ: 8MHz, · Số chân I/O: 6, · Bộ nhớ chương trình: 1.75KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 26.818 ₫
- 10+
- 25.599 ₫
- 26+
- 23.320 ₫
- +1 mức giá
| | — | Tape & Reel (TR) | — | — | 8MHz | — | — | 6 | 1.75KB | FLASH | — | 64 x 8 | — | — | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-DFN (3x3) |
 | PIC16C56A-20I/SS Microchip. 1.5 KB OTP, 25 RAM, 12 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 62.672,5 ₫
- 10+
- 59.823,75 ₫
- 26+
- 58.565 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | — | 12 | 1.5KB | OTP | — | 25 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | PIC16F54-I/SS Microchip. 768 B Flash, 25 RAM, 12 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 19.530,5 ₫
- 10+
- 18.642,75 ₫
- 25+
- 18.364,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 12 | — | FLASH | — | 25 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |