 | dsPIC33EP128MC504-I/TL Microchip. 16 Bit DSC, 128KB Flash, 16KB RAM, 60 MHz, 44 pin, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG, CAN Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 124.179 ₫
- 10+
- 118.534,5 ₫
- 26+
- 108.650 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tube | dsPIC | 16-Bit | 60MHz | CANbus | Motor Control PWM | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-VTLA (6x6) |
 | dsPIC33EP256GP502-E/SO Microchip. 16 Bit DSC, 256KB Flash, 32KB RAM, 60 MHz, 28 pin, OpAmps, Comparators, PTG, CAN Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 147.790,5 ₫
- 10+
- 141.072,75 ₫
- 26+
- 129.055 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tube | dsPIC | 16-Bit | 60MHz | CANbus | — | — | 256KB | FLASH | — | 32K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC12F629-E/MD Microchip. 1.75KB Flash, 64 RAM, 6 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 54.802 ₫
- 10+
- 52.311 ₫
- 25+
- 51.198 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 12F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 6 | 1.75KB | FLASH | — | 64 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-DFN (4x4) |
 | PIC18LF43K22-I/P Microchip. 8KB, Flash, 3968bytes-RAM,8-bit Family,nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 73.166,5 ₫
- 10+
- 69.840,75 ₫
- 26+
- 64.130 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 8KB | FLASH | — | 3968 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | PIC24FJ32MC102-E/TL Microchip. 16-bit Motor Control MCU Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 2KB RAM Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 83.660,5 ₫
- 10+
- 79.857,75 ₫
- 26+
- 73.140 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tube | PIC | 16-Bit | 16 MIPs | — | Motor Control PWM | — | 32KB | FLASH | — | 2K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 36-VQFN Exposed Pad | 36-VTLA (5x5) |
 | PIC16C558-04E/P Microchip. 3.5 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 161.199,5 ₫
- 10+
- 153.872,25 ₫
- 25+
- 148.029 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 13 | 3.5KB | OTP | — | 128 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 18-DIP (0.300", 7.62mm) | 18-PDIP |
 | PIC18F24J10-I/SO Microchip. 16 KB Flash, 1024 RAM Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 74.624 ₫
- 10+
- 71.232 ₫
- 25+
- 64.832,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 16KB | FLASH | — | 1024 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC18LF2510T-I/ML Microchip. 32 KB Flash, 1.5 KB RAM, 25 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 116.308,5 ₫
- 10+
- 111.021,75 ₫
- 26+
- 108.650 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | 25 | 32KB | FLASH | — | 1.5K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | PIC18LF4525-I/ML Microchip. 48 KB Flash,3968 RAM, 36 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 202.592,5 ₫
- 10+
- 193.383,75 ₫
- 25+
- 188.653,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 36 | 48KB | FLASH | — | 3968 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-QFN (8x8) |
 | PIC24FJ64GA102T-I/SO Microchip. 16-bit, 16 MIPS, 64KB Flash, 8KB RAM, nanowatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 92.697 ₫
- 10+
- 88.483,5 ₫
- 26+
- 81.355 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tape & Reel (TR) | PIC | 16-Bit | 16 MIPs | — | — | — | 64KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC24FV16KA302-I/ML Microchip. 16KB Flash, 2KB RAM, 512B EEPROM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU, 5V Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 115.142,5 ₫
- 10+
- 109.908,75 ₫
- 25+
- 100.448,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tube | PIC | 16-Bit | 16 MIPs | — | Cap Sense | — | 16KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | PIC16LC65A-04/PT Microchip. 7 KB OTP, 192 RAM, 33 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 301.702,5 ₫
- 10+
- 287.988,75 ₫
- 26+
- 280.370 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tray | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 33 | 7KB | OTP | — | 192 x 8 | — | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC24F08KA102T-I/ML Microchip. 8KB Flash, 1KB RAM, 512B EEPROM, 16 MIPS, 16 I/O,16-bit PIC24F Family, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 67.628 ₫
- 10+
- 64.554 ₫
- 26+
- 58.565 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tape & Reel (TR) | PIC | 16-Bit | 16 MIPs | — | — | 16 | 8KB | FLASH | 512 x 8 | 1K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | PIC24F08KL302T-I/ML Microchip. PIC24F Core, 8KB Flash, 1KB RAM, 256B EEPROM, 3V, Comparators, CCP, ECCP, MSSP, UART, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 46.057 ₫
- 10+
- 43.963,5 ₫
- 26+
- 40.015 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tape & Reel (TR) | PIC | 16-Bit | — | I2C, SPI, UART/USART | PWM | — | 8KB | FLASH | 256 x 8 | 1K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | PIC24FV16KA301-E/SO Microchip. 16KB Flash, 2KB RAM, 512B EEPROM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU, 5V Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 86.575,5 ₫
- 10+
- 82.640,25 ₫
- 26+
- 76.055 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tube | PIC | 16-Bit | 16 MIPs | — | Cap Sense | — | 16KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 20-SOIC |
 | PIC24FV16KM202-E/ML Microchip. 16 Bit MCU, 16KB Flash, 2 KB RAM, 512B EEPROM, MCCP/SCCP, DACs, OpAmps, Comparators, CLC Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 116.017 ₫
- 10+
- 110.743,5 ₫
- 25+
- 101.004,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tube | PIC | 16-Bit | — | — | — | — | 16KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | PIC12F529T48AT-I/ST Microchip. 2.3KB Flash Program, 64B Flash Data, 8MHz Internal Oscillator 433-868MHz Tx Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 35.563 ₫
- 10+
- 33.946,5 ₫
- 26+
- 31.005 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 12F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 8MHz | — | — | — | 2.3KB | FLASH | — | — | — | — | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 14-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | 14-TSSOP |
 | PIC16C57-10/SS Microchip. 3 KB OTP, 72 RAM, 20 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 153.912 ₫
- 10+
- 146.916 ₫
- 26+
- 141.245 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 10MHz | — | — | 20 | 3KB | OTP | — | 72 x 8 | — | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | PIC12LCE519T-04I/SM Microchip. 1.5 KB OTP, 41 RAM, 6 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 12C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 50.429,5 ₫
- 10+
- 48.137,25 ₫
- 26+
- 46.905 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 12C | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 6 | 1.5KB | OTP | — | 41 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | 8-SOIJ |
 | PIC16C55A-40/P Microchip. 768 B OTP, 24 RAM, 20 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 60.340,5 ₫
- 10+
- 57.597,75 ₫
- 26+
- 56.180 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 40MHz | — | — | 20 | — | OTP | — | 24 x 8 | — | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.600", 15.24mm) | 28-PDIP |
 | PIC16C56A-20I/P Microchip. 1.5 KB OTP, 25 RAM, 12 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 77.830,5 ₫
- 10+
- 74.292,75 ₫
- 25+
- 72.345 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | — | 12 | 1.5KB | OTP | — | 25 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 18-DIP (0.300", 7.62mm) | 18-PDIP |
 | PIC18LF24K50-I/ML Microchip. 16 KB Flash, 2048 bytes RAM, 48 MHz Int. Osc, 25 I/0, PIC18 Core, USB 2.0, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 90.656,5 ₫
- 10+
- 86.535,75 ₫
- 25+
- 79.301,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | 48MHz | USB | — | — | 16KB | FLASH | — | 2048 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | PIC24FV32KA304-I/ML Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 512B EEPROM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU, 5V Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 136.713,5 ₫
- 10+
- 130.499,25 ₫
- 25+
- 119.647,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tube | PIC | 16-Bit | 16 MIPs | — | Cap Sense | — | 32KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-QFN (8x8) |
 | PIC12F1822T-I/SN Microchip. 3.5 KB Flash, 128 bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 6 I/0, Enhanced Mid Range Core Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 39.935,5 ₫
- 10+
- 38.120,25 ₫
- 25+
- 34.781,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 12F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 32MHz | — | — | — | 3.5KB | FLASH | — | 128 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC |
 | PIC18LF26J50T-I/SO Microchip. Full Speed USB, 64KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 94.446 ₫
- 10+
- 90.153 ₫
- 26+
- 82.680 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 12 MIPs | USB | — | — | 64KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |