PIC18F24J11T-I/ML Microchip . 16KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, nanowatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 104.357 ₫
10+ 99.613,5 ₫
25+ 91.266 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 12 MIPs — — — 16KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC18F45J10-I/PT Microchip . 32 KB Flash, 1024 RAM
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 91.531 ₫
10+ 87.370,5 ₫
25+ 80.136 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — — 32KB FLASH — 1024 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC18LF2523T-I/SO Microchip . 32KB, Flash, 1536bytes-RAM, 25I/O, 8-bit Family,nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 147.207,5 ₫
10+ 140.516,25 ₫
26+ 128.790 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 25 32KB FLASH — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC18LF4331-I/ML Microchip . 8 KB Flash, 768 RAM, 34 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 133.215,5 ₫
10+ 127.160,25 ₫
26+ 124.020 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 34 8KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC18LF4423-I/P Microchip . 16KB, Flash, 768bytes-RAM, 36I/O, 8-bit Family,nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 139.337 ₫
10+ 133.003,5 ₫
26+ 121.900 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 36 16KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC24FV08KM204T-I/PT Microchip . 16 Bit MCU, 8 KB Flash, 2 KB RAM, 512B EEPROM, MCCP/SCCP, DACs, OpAmps, Comparators, CLC
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 83.077,5 ₫
10+ 79.301,25 ₫
26+ 72.610 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit — — — — 8KB FLASH 512 x 8 2K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC24FV16KA304-I/ML Microchip . 16KB Flash, 2KB RAM, 512B EEPROM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU, 5V
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 129.134,5 ₫
10+ 123.264,75 ₫
25+ 113.247,75 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit 16 MIPs — Cap Sense — 16KB FLASH 512 x 8 2K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) dsPIC33EP128MC202T-I/SO Microchip . 16 Bit DSC, 128KB Flash, 16KB RAM, 60 MHz, 28 pin, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 108.146,5 ₫
10+ 103.230,75 ₫
26+ 94.605 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 60MHz — Motor Control PWM — 128KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC18F2510T-I/ML Microchip . 32 KB Flash, 1.5 KB RAM, 25 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 111.061,5 ₫
10+ 106.013,25 ₫
26+ 103.615 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 25 32KB FLASH — 1.5K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC24FJ32GB002-I/ML Microchip . 16-bit, 16 MIPS, 32KB Flash, 8KB RAM, nanowatt XLP, USB OTG
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 123.887,5 ₫
10+ 118.256,25 ₫
25+ 108.239,25 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit 16 MIPs USB — — 32KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) dsPIC33EP32GP502-I/SO Microchip . 16 Bit DSC, 32KB Flash, 4KB RAM, 70 MHz, 28 pin, OpAmps, Comparators, PTG, CAN
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 72.292 ₫
10+ 69.006 ₫
25+ 62.884,5 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tube dsPIC 16-Bit 70MHz CANbus — — 32KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC dsPIC33FJ64GP706A-I/MR Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 64KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 229.410,5 ₫
10+ 218.982,75 ₫
25+ 201.174,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 64KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) PIC16LF819-I/SOTSL Microchip . 3.5 KB Flash, 256 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 102.316,5 ₫
10+ 97.665,75 ₫
25+ 94.048,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 16 3.5KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC24FJ256DA206T-I/PT Microchip . 16-bit, 256KB Flash, 96K RAM, USB, Graphics
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 278.965,5 ₫
10+ 266.285,25 ₫
25+ 244.303,5 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit — USB — — 256KB FLASH — 96K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC24FJ64GC010T-I/BG Microchip . PIC24F Advanced Analog, XLP, LCD, USB, 16-bit ADC, 12-bit ADC, 10-bit DAC, 2xOPA, 64KB Flash, 8KB RAM
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 208.131 ₫
10+ 198.670,5 ₫
25+ 182.253,75 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit — USB LCD — 64KB FLASH — 8K x 8 — A/D 16b, D/A 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 121-TFBGA 121-TFBGA (10x10) PIC32MX360F256L-80V/PT Microchip . 256 KB Flash, 32 KB RAM, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 246.317,5 ₫
10+ 235.121,25 ₫
25+ 215.922 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tray MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz — DMA — 256KB FLASH — 32K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (12x12) 64 ATMEGA165PV-8MU Microchip . 8 MHz, MLF, IND TEMP, Fully Green, 1.8V
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 162.365,5 ₫
10+ 154.985,25 ₫
25+ 141.907,5 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 8MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) PIC12CE519-04I/SN Microchip . 1.5 KB OTP, 41 RAM, 6 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 12C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 59.757,5 ₫
10+ 57.041,25 ₫
25+ 55.093,5 ₫ +1 mức giá PIC® 12C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 6 1.5KB OTP — 41 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) 8-SOIC dsPIC33FJ64GP706AT-I/PT Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 64KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 226.495,5 ₫
10+ 216.200,25 ₫
25+ 198.114 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 64KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) dsPIC33FJ64GS606-50I/PT Microchip . 16 Bit MCU/DSP 50MIPS 64KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 231.159,5 ₫
10+ 220.652,25 ₫
25+ 202.009,5 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tray dsPIC 16-Bit 50 MIPs — — — 64KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC16LF77-I/PT Microchip . 14 KB Flash, 368 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 227.953 ₫
10+ 217.591,5 ₫
25+ 212.026,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tray PIC 8-Bit — — — 33 14KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC16LF777-I/ML Microchip . 14 KB Flash, 368 RAM, 36 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 151.871,5 ₫
10+ 144.968,25 ₫
26+ 142.570 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 36 14KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC18F2320-I/SP Microchip . 8 KB Flash, 512 RAM, 25 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 201.718 ₫
10+ 192.549 ₫
25+ 187.540,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 25 8KB FLASH — 512 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC18F4585-H/P Microchip . 48 KB Flash, 3328 RAM, 36 I/O w/ECAN
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 223.289 ₫
10+ 213.139,5 ₫
26+ 208.025 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — CANbus — 36 48KB FLASH — 3328 x 8 — — — -40°C ~ 150°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC18F65K22T-I/MRRSL Microchip . 32kB Flash, 2kB RAM, 1kB EE, nanoWatt XLP, GP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 100.859 ₫
10+ 96.274,5 ₫
26+ 88.245 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — — 32KB FLASH 1K x 8 2K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9)