PIC32MX775F512L-80V/BG Microchip . 512 KB Flash, 64 KB RAM, USB-OTG, Dual CAN, Ethernet, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 373.120 ₫
10+ 356.160 ₫
25+ 326.666 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tray MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz CANbus, Ethernet, USB DMA — 512KB FLASH — 64K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 121-TFBGA 121-TFBGA (10x10) dsPIC30F3010-20E/ML Microchip . 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 24 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 153.912 ₫
10+ 146.916 ₫
26+ 133.295 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tube dsPIC 16-Bit 20 MIPs — — — 24KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) dsPIC30F2012-30I/SO Microchip . 16 Bit MCU/DSP 30MIPS 12 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 135.256 ₫
10+ 129.108 ₫
25+ 117.422 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tube dsPIC 16-Bit 30 MIPs — — — 12KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC dsPIC30F3012-30I/ML Microchip . 16 Bit MCU/DSP 30MIPS 24 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 188.018 ₫
10+ 179.471 ₫
25+ 163.333 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tube dsPIC 16-Bit 30 MIPs — — — 24KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) dsPIC30F2020-30I/MM Microchip . 12KB, Flash, 512bytes-RAM, 30MIPS, 21I/O, 16-bit Family,nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 293.249 ₫
10+ 279.920 ₫
25+ 256.825 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tube dsPIC 16-Bit 30 MIPs — — 21 12KB FLASH — 512 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN-S (6x6) dsPIC30F2011-30I/P Microchip . 16 Bit MCU/DSP 30MIPS 12 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 139.920 ₫
10+ 133.560 ₫
25+ 121.595 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tube dsPIC 16-Bit 30 MIPs — — — 12KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP dsPIC30F3012-20I/P Microchip . 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 24 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 225.038 ₫
10+ 214.809 ₫
25+ 196.723 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tube dsPIC 16-Bit 20 MIPs — — — 24KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP dsPIC30F3011-20E/P Microchip . 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 24 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 214.544 ₫
10+ 204.792 ₫
25+ 186.149 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tube dsPIC 16-Bit 20 MIPs — — — 24KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP dsPIC30F2020-20E/SO Microchip . 12KB, Flash, 512bytes-RAM, 30MIPS, 21I/O, 16-bit Family,nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 313.363 ₫
10+ 299.119 ₫
25+ 274.076 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tube dsPIC 16-Bit 30 MIPs — — 21 12KB FLASH — 512 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC dsPIC30F2023T-30I/PT Microchip . 12KB, Flash, 512bytes-RAM, 30MIPS, 35I/O, 16-bit Family,nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 235.241 ₫
10+ 224.548 ₫
25+ 204.236 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 30 MIPs — — 35 12KB FLASH — 512 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) dsPIC30F3012-30I/P Microchip . 16 Bit MCU/DSP 30MIPS 24 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 167.613 ₫
10+ 159.994 ₫
25+ 144.690 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tube dsPIC 16-Bit 30 MIPs — — — 24KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP dsPIC30F3013-20I/SO Microchip . 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 24 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 160.908 ₫
10+ 153.594 ₫
25+ 139.960 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tube dsPIC 16-Bit 20 MIPs — — — 24KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC 64 ATMEGA128-16AU Microchip . 16MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 437.542 ₫
10+ 417.653 ₫
25+ 383.150 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 16MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (14x14) PIC24EP128GP202-I/SS Microchip . 16 Bit MCU, 128KB Flash, 16KB RAM, 60 MHz, 28 pin, OpAmps, Comparators, PTG
Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 101.151 ₫
10+ 96.553 ₫
25+ 88.484 ₫ +1 mức giá PIC® 24E Tube PIC 16-Bit 60MHz — — — 128KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC18C442-I/P Microchip . 16 KB OTP, 512 RAM, 34 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 241.945 ₫
10+ 230.948 ₫
25+ 224.548 ₫ +1 mức giá PIC® 18C Tube PIC 8-Bit — — — 34 16KB OTP — 512 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP dsPIC30F3011-20I/P Microchip . 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 24 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 208.131 ₫
10+ 198.671 ₫
25+ 180.584 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tube dsPIC 16-Bit 20 MIPs — — — 24KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP dsPIC30F3011-20I/ML Microchip . 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 24 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 270.512 ₫
10+ 258.216 ₫
25+ 236.791 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tube dsPIC 16-Bit 20 MIPs — — — 24KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) dsPIC30F3010-20E/SO Microchip . 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 24 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 193.848 ₫
10+ 185.036 ₫
25+ 167.228 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tube dsPIC 16-Bit 20 MIPs — — — 24KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC 64 ATMEGA128-16MU Microchip . 16MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 437.542 ₫
10+ 417.653 ₫
25+ 383.150 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 16MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) dsPIC30F3011-20E/ML Microchip . 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 24 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 219.208 ₫
10+ 209.244 ₫
25+ 190.045 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tube dsPIC 16-Bit 20 MIPs — — — 24KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) dsPIC30F2011T-20E/SO Microchip . 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 12 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 144.001 ₫
10+ 137.456 ₫
25+ 125.769 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 20 MIPs — — — 12KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC32MX775F256L-80V/BG Microchip . 256 KB Flash, 64 KB RAM, USB-OTG, Dual CAN, Ethernet, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 346.594 ₫
10+ 330.839 ₫
25+ 303.014 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tray MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz CANbus, Ethernet, USB DMA — 256KB FLASH — 64K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 121-TFBGA 121-TFBGA (10x10) dsPIC30F3010T-30I/SO Microchip . 16 Bit MCU/DSP 30MIPS 24 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 176.941 ₫
10+ 168.898 ₫
25+ 153.872 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 30 MIPs — — — 24KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC dsPIC30F3011T-30I/PT Microchip . 16 Bit MCU/DSP 30MIPS 24 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 195.014 ₫
10+ 186.149 ₫
25+ 168.898 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 30 MIPs — — — 24KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) dsPIC30F3012T-30I/SO Microchip . 16 Bit MCU/DSP 30MIPS 24 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 109.313 ₫
10+ 104.344 ₫
26+ 94.870 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 30 MIPs — — — 24KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC