PIC12F1822-I/MF Microchip . 3.5 KB Flash, 128 bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 6 I/0, Enhanced Mid Range Core
Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 41.684,5 ₫
10+ 39.789,75 ₫
25+ 36.172,5 ₫ +1 mức giá PIC® 12F Tube PIC 8-Bit 32MHz — — — 3.5KB FLASH — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 8-VDFN Exposed Pad 8-DFN (3x3) PIC18LF4480-I/ML Microchip . 16 KB Flash, 768 RAM, 36 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 150.705,5 ₫
10+ 143.855,25 ₫
26+ 140.185 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 36 16KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC24EP512MC204T-E/PT Microchip . 16 Bit MCU, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 44 Pin, OpAmps, Comparators, PTG, QEI, MCPWM
Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 163.104,85 ₫
10+ 155.692,8 ₫
26+ 142.763,45 ₫ +1 mức giá PIC® 24E Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit 60MHz — Motor Control PWM — 512KB FLASH — 48K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC32MX340F128LT-80V/PT Microchip . 128 KB Flash, 32 KB RAM, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 242.236,5 ₫
10+ 231.225,75 ₫
25+ 211.748,25 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tape & Reel (TR) MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz — DMA — 128KB FLASH — 32K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (12x12) dsPIC33FJ64GP710AT-I/PF Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 64KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 200.260,5 ₫
10+ 191.157,75 ₫
26+ 175.430 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 64KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (14x14) PIC18F2420-E/ML Microchip . 16 KB Flash, 768 B RAM, 25 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 153.620,5 ₫
10+ 146.637,75 ₫
25+ 143.298,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 25 16KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) dsPIC33EP128GP506T-I/MR Microchip . 16 Bit DSC, 128KB Flash, 16KB RAM, 60 MHz, 64 pin, OpAmps, Comparators, PTG, CAN
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 142.252 ₫
10+ 135.786 ₫
25+ 124.377,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus — — 128KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) PIC18LF4321-I/ML Microchip . 8 KB Flash, 512 RAM
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 144.001 ₫
10+ 137.455,5 ₫
25+ 125.769 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — — 8KB FLASH — 512 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC24HJ128GP202T-I/MM Microchip . 16-bit MCU, 128KB Flash,DMA,40 MIPS,nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 195.305 ₫
10+ 186.427,5 ₫
25+ 171.402 ₫ +1 mức giá PIC® 24H Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit 40 MIPs — DMA — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN-S (6x6) PIC32MX320F128H-80I/PT Microchip . 128 KB Flash, 16 KB RAM, 80 MHz, 10-Bit ADC
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 194.722 ₫
10+ 185.871 ₫
25+ 170.567,25 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tray MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz — — — 128KB FLASH — 16K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC32MX340F128LT-80I/PT Microchip . 128 KB Flash, 32 KB RAM, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 230.285 ₫
10+ 219.817,5 ₫
25+ 202.009,5 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tape & Reel (TR) MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz — DMA — 128KB FLASH — 32K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (12x12) PIC18LF45K22T-I/ML Microchip . 32KB, Flash, 1536bytes-RAM,8-bit Family,nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 104.648,5 ₫
10+ 99.891,75 ₫
25+ 92.100,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — — 32KB FLASH — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) 44 ATMEGA164A-MUR Microchip . 20 MHz, MLF/QFN, Ind Temp, Green, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 122.138,5 ₫
10+ 116.586,75 ₫
25+ 107.126,25 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-VQFN (7x7) PIC12CE673-04/P Microchip . 1.75 KB OTP, 128 RAM, 6 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 12C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 91.531 ₫
10+ 87.370,5 ₫
25+ 85.422,75 ₫ +1 mức giá PIC® 12C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 6 1.75KB OTP — 128 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Through Hole 8-DIP (0.300", 7.62mm) 8-PDIP PIC12F509-E/SN Microchip . 1.5 KB Flash, 41 RAM, 6 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 27.109,5 ₫
10+ 25.877,25 ₫
25+ 23.651,25 ₫ +1 mức giá PIC® 12F Tube PIC 8-Bit — — — 6 1.5KB FLASH — 41 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) 8-SOIC PIC16LF777-I/PT Microchip . 14 KB Flash, 368 RAM, 36 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 199.969 ₫
10+ 190.879,5 ₫
25+ 187.540,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tray PIC 8-Bit — — — 36 14KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC18F2321-E/SS Microchip . 8KB, Flash, 512bytes-RAM, 25I/O, 8-bit Family,nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 125.636,5 ₫
10+ 119.925,75 ₫
25+ 109.908,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 25 8KB FLASH — 512 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC24EP512GP206-H/PT Microchip . 16 Bit MCU, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 64 Pin, OpAmps, Comparators, PTG
Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 225.621 ₫
10+ 215.365,5 ₫
25+ 197.557,5 ₫ +1 mức giá PIC® 24E Tray PIC 16-Bit 60MHz — — — 512KB FLASH — 48K x 8 — — — -40°C ~ 150°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC32MX430F064H-I/PT Microchip . 80MHz, 64KB Flash, 16 KB RAM, CTMU, I2S, DMA, USB-OTG
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 141.669 ₫
10+ 135.229,5 ₫
25+ 122.708,25 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tray MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz I²S, USB Cap Sense, DMA — 64KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) dsPIC33EP128MC502-I/SO Microchip . 16 Bit DSC, 128KB Flash, 16KB RAM, 60 MHz, 28 pin, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG, CAN
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 113.685 ₫
10+ 108.517,5 ₫
25+ 99.891,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tube dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus Motor Control PWM — 128KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC dsPIC33EP32MC502-I/MM Microchip . 16 Bit DSC, 32KB Flash, 4KB RAM, 70 MHz, 28 pin, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG, CAN
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 74.332,5 ₫
10+ 70.953,75 ₫
25+ 64.554 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tube dsPIC 16-Bit 70MHz CANbus Motor Control PWM — 32KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN-S (6x6) PIC16LF88-I/ML Microchip . 7 KB Flash, 368 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 138.171 ₫
10+ 131.890,5 ₫
25+ 128.551,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 16 7KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC24FV16KM104-I/PT Microchip . 16 Bit MCU, 16KB Flash, 1 KB RAM, 512B EEPROM, MCCP/SCCP, 12-bit ADC, Comparator, CLC
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 82.494,5 ₫
10+ 78.744,75 ₫
26+ 72.345 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tray PIC 16-Bit — — — — 16KB FLASH 512 x 8 1K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC24FV32KA301-E/P Microchip . 32KB Flash, 2KB RAM, 512B EEPROM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU, 5V
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 139.337 ₫
10+ 133.003,5 ₫
25+ 121.873,5 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit 16 MIPs — Cap Sense — 32KB FLASH 512 x 8 2K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 20-DIP (0.300", 7.62mm) 20-PDIP dsPIC33FJ64MC706-I/PT Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 64KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 243.694 ₫
10+ 232.617 ₫
25+ 213.696 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tray dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 64KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10)