 | PIC16LF88T-I/SS Microchip. 7 KB Flash, 368 RAM, 16 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 126.802,5 ₫
- 10+
- 121.038,75 ₫
- 25+
- 116.586,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | 16 | 7KB | FLASH | — | 368 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | PIC32MX575F256LT-80I/PF Microchip. 256KB Flash, 64KB RAM, 80 MHz, USB, 1xCAN, 8 DMA Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 317.152 ₫
- 10+
- 302.736 ₫
- 25+
- 277.693,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tape & Reel (TR) | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | USB | DMA | — | 256KB | FLASH | — | 64K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (14x14) |
 | PIC18F4520-I/P Microchip. 32 KB Flash,1536 RAM, 36 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 175.191,5 ₫
- 10+
- 167.228,25 ₫
- 25+
- 163.054,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 36 | 32KB | FLASH | — | 1536 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | PIC24HJ128GP502T-I/MM Microchip. 16-bit MCU, 128KB Flash,CAN,DMA,40 MIPS,nanoWatt Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 206.673,5 ₫
- 10+
- 197.279,25 ₫
- 25+
- 181.419 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24H | Tape & Reel (TR) | PIC | 16-Bit | 40 MIPs | CANbus | DMA | — | 128KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN-S (6x6) |
 | PIC12F1822-E/P Microchip. 3.5 KB Flash, 128 bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 6 I/0, Enhanced Mid Range Core Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 47.514,5 ₫
- 10+
- 45.354,75 ₫
- 25+
- 41.459,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 12F | Tube | PIC | 8-Bit | 32MHz | — | — | — | 3.5KB | FLASH | — | 128 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 8-DIP (0.300", 7.62mm) | 8-PDIP |
 | PIC12LF1501-E/MF Microchip. 1.75KB Flash, 64B RAM, 6 I/O, CLC, CWG, DDS, 10-bit ADC Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 30.899 ₫
- 10+
- 29.494,5 ₫
- 25+
- 27.546,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 12F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 6 | 1.75KB | FLASH | — | 64 x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-DFN (3x3) |
 | PIC16C56-LP/P Microchip. 1.5 KB OTP, 25 RAM, 12 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 152.163 ₫
- 10+
- 145.246,5 ₫
- 25+
- 140.516,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 12 | 1.5KB | OTP | — | 25 x 8 | — | — | — | — | — | — | Through Hole | 18-DIP (0.300", 7.62mm) | 18-PDIP |
 | PIC18LF4320-I/PT Microchip. 8 KB Flash, 512 RAM, 36 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 253.605 ₫
- 10+
- 242.077,5 ₫
- 25+
- 235.677,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tray | PIC | 8-Bit | — | — | — | 36 | 8KB | FLASH | — | 512 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC32MX330F064L-I/PT Microchip. 80MHz, 64KB Flash, 16 KB RAM, CTMU, I2S, DMA, USB-OTG Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 156.244 ₫
- 10+
- 149.142 ₫
- 25+
- 135.229,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tray | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | I²S, USB | Cap Sense, DMA | — | 64KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (12x12) |
 | dsPIC33EP128MC206-I/MR Microchip. 16 Bit DSC, 128KB Flash, 16KB RAM, 60 MHz, 64 pin, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 130.300,5 ₫
- 10+
- 124.377,75 ₫
- 25+
- 113.804,25 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tube | dsPIC | 16-Bit | 60MHz | — | Motor Control PWM | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | PIC18F6620-E/PT Microchip. 64 KB Flash, 3840 RAM, 52 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 326.188,5 ₫
- 10+
- 311.361,75 ₫
- 26+
- 302.895 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tray | PIC | 8-Bit | — | — | — | 52 | 64KB | FLASH | — | 3840 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | dsPIC33EP128MC204-I/PT Microchip. 16 Bit DSC, 128KB Flash, 16KB RAM, 60 MHz, 44 pin, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 113.685 ₫
- 10+
- 108.517,5 ₫
- 25+
- 99.891,75 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tray | dsPIC | 16-Bit | 60MHz | — | Motor Control PWM | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC18F2321-E/ML Microchip. 8KB, Flash, 512bytes-RAM, 25I/O, 8-bit Family,nanoWatt Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 136.713,5 ₫
- 10+
- 130.499,25 ₫
- 25+
- 119.369,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 25 | 8KB | FLASH | — | 512 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | PIC24EP512GP206-H/MR Microchip. 16 Bit MCU, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 64 Pin, OpAmps, Comparators, PTG Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 229.993,5 ₫
- 10+
- 219.539,25 ₫
- 25+
- 201.453 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24E | Tube | PIC | 16-Bit | 60MHz | — | — | — | 512KB | FLASH | — | 48K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 150°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | PIC24EP512MC204-H/PT Microchip. 16 Bit MCU, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 44 Pin, OpAmps, Comparators, PTG, QEI, MCPWM Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 210.754,5 ₫
- 10+
- 201.174,75 ₫
- 25+
- 185.036,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24E | Tray | PIC | 16-Bit | 60MHz | — | Motor Control PWM | — | 512KB | FLASH | — | 48K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 150°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC18F24K20-E/SP Microchip. 16KB, Flash, 768bytes-RAM, 25I/O, 8-bit Family,nanowatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 87.450 ₫
- 10+
- 83.475 ₫
- 25+
- 76.518,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 25 | 16KB | FLASH | — | 768 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | PIC18LC452-I/P Microchip. 32 KB OTP, 1536 RAM, 34 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 189.475 ₫
- 10+
- 180.862,5 ₫
- 26+
- 176.225 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18C | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 34 | 32KB | OTP | — | 1536 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | PIC12F683-I/P Microchip. 3.5 KB Flash, 128 RAM, 6 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 50.138 ₫
- 10+
- 47.859 ₫
- 25+
- 45.911,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 12F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 6 | 3.5KB | FLASH | — | 128 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 8-DIP (0.300", 7.62mm) | 8-PDIP |
 | PIC18F4510-E/PT Microchip. 32 KB Flash,1536 RAM, 36 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 122.430 ₫
- 10+
- 116.865 ₫
- 26+
- 114.215 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tray | PIC | 8-Bit | — | — | — | 36 | 32KB | FLASH | — | 1536 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC24FV16KM202-E/SP Microchip. 16 Bit MCU, 16KB Flash, 2 KB RAM, 512B EEPROM, MCCP/SCCP, DACs, OpAmps, Comparators, CLC Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 126.219,5 ₫
- 10+
- 120.482,25 ₫
- 25+
- 110.465,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tube | PIC | 16-Bit | — | — | — | — | 16KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | PIC12LCE519T-04I/SN Microchip. 1.5 KB OTP, 41 RAM, 6 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 12C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 51.595,5 ₫
- 10+
- 49.250,25 ₫
- 26+
- 47.965 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 12C | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 6 | 1.5KB | OTP | — | 41 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC |
 | PIC16C554-04I/SO Microchip. 896 B OTP, 80 RAM, 13 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 114.559,5 ₫
- 10+
- 109.352,25 ₫
- 25+
- 105.456,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 13 | — | OTP | — | 80 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |
 | PIC32MX360F256LT-80V/BG Microchip. 256 KB Flash, 32 KB RAM, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 255.645,5 ₫
- 10+
- 244.025,25 ₫
- 25+
- 223.991,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tape & Reel (TR) | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | — | DMA | — | 256KB | FLASH | — | 32K x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 121-TFBGA | 121-TFBGA (10x10) |
 | PIC12LF1552T-I/SN Microchip. 3.5 KB Flash, 256 bytes RAM, 16 MHz Int. Osc, 6 I/0, 10-Bit ADC Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 27.109,5 ₫
- 10+
- 25.877,25 ₫
- 25+
- 23.651,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 12F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | 3.5KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC |
 | PIC16C558-04I/P Microchip. 3.5 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 163.823 ₫
- 10+
- 156.376,5 ₫
- 25+
- 150.811,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 13 | 3.5KB | OTP | — | 128 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 18-DIP (0.300", 7.62mm) | 18-PDIP |