PIC16LF819-I/SSTSL Microchip . 3.5 KB Flash, 256 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 109.895,5 ₫
10+ 104.900,25 ₫
25+ 101.283 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 16 3.5KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC18F24J10T-I/SS Microchip . 16 KB Flash, 1 KB RAM
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 74.915,5 ₫
10+ 71.510,25 ₫
25+ 65.110,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — — 16KB FLASH — 1K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC18F452-E/P Microchip . 32 KB Flash, 1536 RAM, 34 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 285.961,5 ₫
10+ 272.963,25 ₫
25+ 265.450,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 34 32KB FLASH — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC18LF4420T-I/ML Microchip . 16 KB Flash,768 RAM, 36 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 115.434 ₫
10+ 110.187 ₫
26+ 107.325 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 36 16KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC18LF45K50-E/P Microchip . 32 KB Flash, 2048 bytes RAM, 48 MHz Int. Osc, 36 I/0, PIC18 Core, USB 2.0, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 127.094 ₫
10+ 121.317 ₫
25+ 111.300 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit 48MHz USB — — 32KB FLASH — 2048 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC24EP512MC204T-E/TL Microchip . 16 Bit MCU, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 44 Pin, OpAmps, Comparators, PTG, QEI, MCPWM
Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 166.639,95 ₫
10+ 159.063,6 ₫
26+ 145.856 ₫ +1 mức giá PIC® 24E Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit 60MHz — Motor Control PWM — 512KB FLASH — 48K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-VTLA (6x6) dsPIC33EP256GP504T-I/ML Microchip . 16 Bit DSC, 256KB Flash, 32KB RAM, 60 MHz, 44 Pin, OpAmps, Comparators, PTG, CAN
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 149.248 ₫
10+ 142.464 ₫
25+ 130.221 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus — — 256KB FLASH — 32K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC12LCE519-04I/P Microchip . 1.5 KB OTP, 41 RAM, 6 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 12C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 46.348,5 ₫
10+ 44.241,75 ₫
26+ 43.195 ₫ +1 mức giá PIC® 12C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 6 1.5KB OTP — 41 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 8-DIP (0.300", 7.62mm) 8-PDIP PIC16C56-XT/SS Microchip . 1.5 KB OTP, 25 RAM, 12 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 118.932 ₫
10+ 113.526 ₫
26+ 109.445 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit — — — 12 1.5KB OTP — 25 x 8 — — — — — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC18LF2682-I/SP Microchip . 80KB Flash, 3KB RAM, ECAN, 1024 EEPROM
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 237.572,5 ₫
10+ 226.773,75 ₫
26+ 207.760 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — CANbus — — 80KB FLASH 1024 x 8 3K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC18LF4680-I/ML Microchip . 64 KB Flash, 3328 RAM, 36 I/O w/ECAN
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 275.176 ₫
10+ 262.668 ₫
25+ 256.824,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — CANbus — 36 64KB FLASH — 3328 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC32MX340F128HT-80I/PT Microchip . 128 KB Flash, 32 KB RAM, 80 MHz, 10-Bit ADC
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 206.090,5 ₫
10+ 196.722,75 ₫
25+ 180.306 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tape & Reel (TR) MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz — — — 128KB FLASH — 32K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC12CE674-04E/P Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 6 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 12C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 107.563,5 ₫
10+ 102.674,25 ₫
25+ 99.335,25 ₫ +1 mức giá PIC® 12C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 6 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 8-DIP (0.300", 7.62mm) 8-PDIP PIC18LF4520T-I/ML Microchip . 32 KB Flash,1536 RAM, 36 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 181.896 ₫
10+ 173.628 ₫
25+ 170.010,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 36 32KB FLASH — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC18F8722T-E/PT Microchip . 128 KB Flash, 3936 RAM, 25MHz, nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 345.136 ₫
10+ 329.448 ₫
26+ 323.830 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 25MHz — — — 128KB FLASH — 3936 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12) PIC18LF4423-I/ML Microchip . 16KB, Flash, 768bytes-RAM, 36I/O, 8-bit Family,nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 143.126,5 ₫
10+ 136.620,75 ₫
26+ 125.610 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 36 16KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC18LF4580-I/ML Microchip . 32 KB Flash, 1536 RAM, 36 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 231.159,5 ₫
10+ 220.652,25 ₫
25+ 215.087,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 36 32KB FLASH — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC32MX320F032HT-40I/PT Microchip . 32 KB Flash, 8 KB RAM, 40 MHz, 10-Bit ADC
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 170.819 ₫
10+ 163.054,5 ₫
25+ 149.698,5 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tape & Reel (TR) MIPS32® M4K™ 32-Bit 40MHz — — — 32KB FLASH — 8K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) dsPIC33FJ64MC706A-E/MR Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 64KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 189.475 ₫
10+ 180.862,5 ₫
26+ 165.890 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 64KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) dsPIC33FJ64MC802-E/SP Microchip . 16-bit DSC, 64KB Flash,Motor,CAN, DMA,40 MIPS,nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 226.495,5 ₫
10+ 216.200,25 ₫
25+ 198.670,5 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 40 MIPs CANbus DMA — 64KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP 44 ATMEGA324P-20AU Microchip . 20MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, 5V
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 178.981 ₫
10+ 170.845,5 ₫
25+ 156.654,75 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC24HJ128GP204-E/PT Microchip . 16-bit MCU, 128KB Flash,DMA,40 MIPS,nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 214.252,5 ₫
10+ 204.513,75 ₫
25+ 187.540,5 ₫ +1 mức giá PIC® 24H Tray PIC 16-Bit 40 MIPs — DMA — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC18F2221-E/SS Microchip . 4KB, Flash, 512bytes-RAM, 25I/O, 8-bit Family,nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 118.057,5 ₫
10+ 112.691,25 ₫
25+ 103.230,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 25 4KB FLASH — 512 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC18LF4620T-I/PT Microchip . 64 KB Flash,3968 RAM, 36 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 218.333,5 ₫
10+ 208.409,25 ₫
25+ 203.122,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 36 64KB FLASH — 3968 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC24EP512MC206T-I/PT Microchip . 16 Bit MCU, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 64 Pin, QEI, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG
Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 152.163 ₫
10+ 145.246,5 ₫
26+ 133.295 ₫ +1 mức giá PIC® 24E Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit 60MHz — Motor Control PWM — 512KB FLASH — 48K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10)