PIC24EP512GU814-I/PH Microchip . 144 PINS, 512KB Flash, 52KB RAM, 60 MHz, USB, 2xCAN, 15 DMA
Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 368.164,5 ₫
10+ 351.429,75 ₫
25+ 322.213,5 ₫ +1 mức giá PIC® 24E Tray PIC 16-Bit 60MHz USB DMA — 512KB FLASH — 52K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 144-TQFP 144-TQFP (16x16) PIC12F1840-E/P Microchip . 7 KB Flash, 256 bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 6 I/0, Enhanced Mid Range Core
Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 50.721 ₫
10+ 48.415,5 ₫
25+ 44.798,25 ₫ +1 mức giá PIC® 12F Tube PIC 8-Bit 32MHz — — — 7KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 8-DIP (0.300", 7.62mm) 8-PDIP PIC12LF1840T39AT-I/ST Microchip . 7 KB Flash, 256 bytes RAM, 315-915MHz Tx, 6 I/0, Enhanced Mid Range Core
Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 68.211 ₫
10+ 65.110,5 ₫
25+ 59.545,5 ₫ +1 mức giá PIC® 12F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 915MHz — — — 7KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 14-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) 14-TSSOP PIC18LF44K22-I/PT Microchip . 16KB, Flash, 768bytes-RAM,8-bit Family,nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 91.239,5 ₫
10+ 87.092,25 ₫
25+ 79.857,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — — 16KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC18LF44K22T-I/MV Microchip . 16KB, Flash, 768bytes-RAM,8-bit Family,nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 71.126 ₫
10+ 67.893 ₫
26+ 62.010 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — — 16KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 40-UFQFN Exposed Pad 40-UQFN (5x5) PIC18LF4515-I/PT Microchip . 48 KB Flash,3968 RAM, 36 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 183.645 ₫
10+ 175.297,5 ₫
25+ 170.845,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — 36 48KB FLASH — 3968 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC24FV16KM104-I/MV Microchip . 16 Bit MCU, 16KB Flash, 1 KB RAM, 512B EEPROM, MCCP/SCCP, 12-bit ADC, Comparator, CLC
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 84.826,5 ₫
10+ 80.970,75 ₫
26+ 74.200 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit — — — — 16KB FLASH 512 x 8 1K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 48-UFQFN Exposed Pad 48-UQFN (6x6) PIC18LF45K80T-I/ML Microchip . ECAN, 32KB Flash, 4KB RAM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 118.932 ₫
10+ 113.526 ₫
25+ 104.065,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 16 MIPs CANbus Cap Sense — 32KB FLASH — 4K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC32MX440F256H-80V/PT Microchip . 256 KB Flash, 32 KB RAM, USB-OTG, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 236.115 ₫
10+ 225.382,5 ₫
25+ 206.183,25 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tray MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz USB DMA — 256KB FLASH — 32K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC16F883-I/SO Microchip . 7KB Flash, 256 RAM, 25 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 69.960 ₫
10+ 66.780 ₫
25+ 64.832,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 25 7KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC18LF2510-I/SP Microchip . 32 KB Flash,1536 RAM, 25 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 113.976,5 ₫
10+ 108.795,75 ₫
26+ 106.000 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 25 32KB FLASH — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC18LF4455-I/PT Microchip . 24 KB Flash, 2048 RAM, FS-USB 2.0
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 178.689,5 ₫
10+ 170.567,25 ₫
25+ 166.115,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — USB — — 24KB FLASH — 2048 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) dsPIC33EP128MC502-I/SP Microchip . 16 Bit DSC, 128KB Flash, 16KB RAM, 60 MHz, 28 pin, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG, CAN
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 127.385,5 ₫
10+ 121.595,25 ₫
25+ 111.300 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tube dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus Motor Control PWM — 128KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC16LF88-I/SS Microchip . 7 KB Flash, 368 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 121.264 ₫
10+ 115.752 ₫
25+ 111.300 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 16 7KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC18F2321-E/SO Microchip . 8KB Flash, 512 bytes RAM, 256 bytes EEPROM, 25 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 127.677 ₫
10+ 121.873,5 ₫
25+ 111.578,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 25 8KB FLASH 256 x 8 512 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC18LF27J53T-I/SO Microchip . 28-pin, USB, 128KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, 12-bit ADC
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 109.312,5 ₫
10+ 104.343,75 ₫
26+ 95.665 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 12 MIPs USB — — 128KB FLASH — 4K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC 32 ATMEGA168-20MQR Microchip . 20MHZ, QFN/MLF, EXT TEMP, GREEN, 5V, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 116.600 ₫
10+ 111.300 ₫
25+ 102.117,75 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — — — — Surface Mount 32-VQFN Exposed Pad 32-VQFN (5x5) PIC18LF26K80T-I/SO Microchip . ECAN, 64KB Flash, 4KB RAM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 90.073,5 ₫
10+ 85.979,25 ₫
26+ 78.970 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 16 MIPs CANbus Cap Sense — 64KB FLASH — 4K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC24FV16KM204T-I/ML Microchip . 16 Bit MCU, 16KB Flash, 2 KB RAM, 512B EEPROM, MCCP/SCCP, DACs, OpAmps, Comparators, CLC
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 89.199 ₫
10+ 85.144,5 ₫
26+ 78.175 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit — — — — 16KB FLASH 512 x 8 2K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) dsPIC33EP128MC502T-I/SS Microchip . 16 Bit DSC, 128KB Flash, 16KB RAM, 60 MHz, 28 pin, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG, CAN
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 115.434 ₫
10+ 110.187 ₫
26+ 101.230 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus Motor Control PWM — 128KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP dsPIC33FJ64MC506T-I/PT Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 64KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 210.463 ₫
10+ 200.896,5 ₫
25+ 183.366,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 64KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC16C55-10I/P Microchip . 0.75 KB OTP, 24 RAM, 20 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 121.264 ₫
10+ 115.752 ₫
26+ 111.300 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 10MHz — — 20 0.75KB OTP — 24 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.600", 15.24mm) 28-PDIP PIC16C56-HS/SS Microchip . 1.5 KB OTP, 25 RAM, 12 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 136.422 ₫
10+ 130.221 ₫
26+ 125.610 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit — — — 12 1.5KB OTP — 25 x 8 — — — — — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP dsPIC33FJ64GS610T-50I/PF Microchip . 16 Bit MCU/DSP 50MIPS 64KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 220.957 ₫
10+ 210.913,5 ₫
26+ 193.450 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 50 MIPs — — — 64KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (14x14) dsPIC33FJ64MC202-I/SP Microchip . 16-bit DSC, 64KB Flash,Motor, DMA,40 MIPS,nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 195.013,5 ₫
10+ 186.149,25 ₫
25+ 170.567,25 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 40 MIPs — DMA — 64KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP