Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UZG0J220MCL1GB

Tụ nhôm dán 22µF 6.3V φ4×3.9mm Nichicon UZG0J220MCL1GB

22 µF, 6.3V, ±20%, φ4×3.9mm. Tụ chip dáng thấp cao tối đa 3.95 mm, -40 °C đến +105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 100 µF, đạt AEC-Q200.

UZG0J220MCL1GB, φ4×3.9mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UZG0J220MCL1GB
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ4×3.9mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UZG
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
22 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
6.3V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
19 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
28.5 mA
Dòng rò (Leakage Current)
3 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ4 × 3.9 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
1000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Dán bề mặt (SMD)
Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
Có
Kiểu đóng gói (Packaging)
Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UZG
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)22 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)6.3V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)1000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Chứng nhận (Ratings)AEC-Q200
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)19 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)28.5 mA
Kích thước (Size / Dimension)0.157" Dia (4.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.154" (3.90mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - SMD

Thông tin chi tiết

Các tụ chip dáng thấp dòng UZG có chiều cao tối đa chỉ 3.95 mm. Đạt chuẩn AEC-Q200 và tuân thủ RoHS, dòng sản phẩm có dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40 °C đến +105 °C, các lựa chọn điện áp định mức từ 6.3 V đến 50 V và điện dung từ 1 µF đến 100 µF. Phù hợp cho các ứng dụng như nguồn thứ cấp, dòng UZG được thiết kế để gắn bề mặt trên PCB mật độ cao và lắp ráp tự động.

Tính năng chính

  • Dáng thấp, chiều cao tối đa 3.95 mm
  • Nhiệt độ hoạt động -40 °C đến +105 °C
  • Điện áp 6.3 V – 50 V, điện dung 1 µF – 100 µF
  • Phù hợp nguồn thứ cấp, PCB mật độ cao
  • Đạt chuẩn AEC-Q200, tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UZG0J330MCL1GB

Nichicon33 µF, 6.3V, ±20%, φ5×3.9mm. Tụ chip dáng thấp cao tối đa 3.95 mm, -40 °C đến +105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 100 µF, đạt AEC-Q200.

φ5×3.9mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UZG0J470MCL1GB

Nichicon47 µF, 6.3V, ±20%, φ5×3.9mm. Tụ chip dáng thấp cao tối đa 3.95 mm, -40 °C đến +105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 100 µF, đạt AEC-Q200.

φ5×3.9mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UZG1A220MCL1GB

Nichicon22 µF, 10V, ±20%, φ5×3.9mm. Tụ chip dáng thấp cao tối đa 3.95 mm, -40 °C đến +105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 100 µF, đạt AEC-Q200.

φ5×3.9mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UZG1A330MCL1GB

Nichicon33 µF, 10V, ±20%, φ5×3.9mm. Tụ chip dáng thấp cao tối đa 3.95 mm, -40 °C đến +105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 100 µF, đạt AEC-Q200.

φ5×3.9mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UZG1A470MCL1GB

Nichicon47 µF, 10V, ±20%, φ6.3×3.9mm. Tụ chip dáng thấp cao tối đa 3.95 mm, -40 °C đến +105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 100 µF, đạt AEC-Q200.

φ6.3×3.9mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UZG1C100MCL1GB

Nichicon10 µF, 16V, ±20%, φ4×3.9mm. Tụ chip dáng thấp cao tối đa 3.95 mm, -40 °C đến +105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 100 µF, đạt AEC-Q200.

φ4×3.9mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UZG1C220MCL1GB

Nichicon22 µF, 16V, ±20%, φ5×3.9mm. Tụ chip dáng thấp cao tối đa 3.95 mm, -40 °C đến +105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 100 µF, đạt AEC-Q200.

φ5×3.9mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UZG1C330MCL1GB

Nichicon33 µF, 16V, ±20%, φ6.3×3.9mm. Tụ chip dáng thấp cao tối đa 3.95 mm, -40 °C đến +105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 100 µF, đạt AEC-Q200.

φ6.3×3.9mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá