UWZ1H101MCL1GS
Tụ nhôm dán 100µF 50V φ8×10mm Nichicon UWZ1H101MCL1GS
100 µF, 50V, ±20%, φ8×10mm. Dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, chịu hàn reflow đến 260 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1500 µF, đạt AEC-Q200.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UWZ1H101MCL1GS
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ8×10mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UWZ
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 100 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 50V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 140 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 210 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 50 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ8 × 10 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 1000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UWZ |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 100 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 50V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 1000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 140 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 210 mA |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.315" Dia (8.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.394" (10.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Dòng tụ nhôm điện phân dạng chip UWZ được thiết kế với dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -55 °C đến +105 °C và tương thích với quy trình hàn reflow nhiệt độ cao (đến 260 °C trong 5 giây hoặc 230 °C trong 60 giây). Dòng sản phẩm đạt chuẩn AEC-Q200, tuân thủ RoHS và phù hợp để gắn tự động bằng băng cuộn (carrier tape). Các model có điện áp định mức từ 6.3 V đến 50 V và điện dung từ 1 µF đến 1500 µF.
Tính năng chính
- Nhiệt độ hoạt động -55 °C đến +105 °C
- Hàn reflow đến 260 °C/5 giây hoặc 230 °C/60 giây
- Điện áp 6.3 V – 50 V, điện dung 1 µF – 1500 µF
- Đạt chuẩn AEC-Q200, tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng UWZ (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UWZ1H151MCL1GS Nichicon150 µF, 50V, ±20%, φ10×10mm. Dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, chịu hàn reflow đến 260 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1500 µF, đạt AEC-Q200. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UWZ1H220MCL1GS Nichicon22 µF, 50V, ±20%, φ8×6.2mm. Dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, chịu hàn reflow đến 260 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1500 µF, đạt AEC-Q200. φ8×6.2mm Datasheet (PDF) | φ8×6.2mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UWZ1H221MCL1GS Nichicon220 µF, 50V, ±20%, φ10×10mm. Dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, chịu hàn reflow đến 260 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1500 µF, đạt AEC-Q200. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UWZ1H2R2MCL1GB Nichicon2.2 µF, 50V, ±20%, φ4×5.4mm. Dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, chịu hàn reflow đến 260 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1500 µF, đạt AEC-Q200. φ4×5.4mm Datasheet (PDF) | φ4×5.4mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UWZ1H330MCL1GS Nichicon33 µF, 50V, ±20%, φ6.3×7.7mm. Dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, chịu hàn reflow đến 260 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1500 µF, đạt AEC-Q200. φ6.3×7.7mm Datasheet (PDF) | φ6.3×7.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UWZ1H3R3MCL1GB Nichicon3.3 µF, 50V, ±20%, φ4×5.4mm. Dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, chịu hàn reflow đến 260 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1500 µF, đạt AEC-Q200. φ4×5.4mm Datasheet (PDF) | φ4×5.4mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UWZ1H470MCL1GS Nichicon47 µF, 50V, ±20%, φ6.3×7.7mm. Dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, chịu hàn reflow đến 260 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1500 µF, đạt AEC-Q200. φ6.3×7.7mm Datasheet (PDF) | φ6.3×7.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UWZ1H4R7MCL1GB Nichicon4.7 µF, 50V, ±20%, φ5×5.4mm. Dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, chịu hàn reflow đến 260 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1500 µF, đạt AEC-Q200. φ5×5.4mm Datasheet (PDF) | φ5×5.4mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |