Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UWZ0J101MCL1GB

Tụ nhôm dán 100µF 6.3V φ6.3×5.4mm Nichicon UWZ0J101MCL1GB

100 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×5.4mm. Dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, chịu hàn reflow đến 260 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1500 µF, đạt AEC-Q200.

UWZ0J101MCL1GB, φ6.3×5.4mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UWZ0J101MCL1GB
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ6.3×5.4mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UWZ
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
100 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
6.3V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
60 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
90 mA
Dòng rò (Leakage Current)
6.3 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ6.3 × 5.4 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
1000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Dán bề mặt (SMD)
Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
Có
Kiểu đóng gói (Packaging)
Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UWZ
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)100 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)6.3V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)1000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Chứng nhận (Ratings)AEC-Q200
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)60 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)90 mA
Kích thước (Size / Dimension)0.248" Dia (6.30mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.213" (5.40mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - SMD

Thông tin chi tiết

Dòng tụ nhôm điện phân dạng chip UWZ được thiết kế với dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -55 °C đến +105 °C và tương thích với quy trình hàn reflow nhiệt độ cao (đến 260 °C trong 5 giây hoặc 230 °C trong 60 giây). Dòng sản phẩm đạt chuẩn AEC-Q200, tuân thủ RoHS và phù hợp để gắn tự động bằng băng cuộn (carrier tape). Các model có điện áp định mức từ 6.3 V đến 50 V và điện dung từ 1 µF đến 1500 µF.

Tính năng chính

  • Nhiệt độ hoạt động -55 °C đến +105 °C
  • Hàn reflow đến 260 °C/5 giây hoặc 230 °C/60 giây
  • Điện áp 6.3 V – 50 V, điện dung 1 µF – 1500 µF
  • Đạt chuẩn AEC-Q200, tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UWZ0J102MCL1GS

Nichicon1000 µF, 6.3V, ±20%, φ10×10mm. Dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, chịu hàn reflow đến 260 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1500 µF, đạt AEC-Q200.

φ10×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UWZ0J151MCL1GS

Nichicon150 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, chịu hàn reflow đến 260 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1500 µF, đạt AEC-Q200.

φ6.3×5.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UWZ0J152MCL1GS

Nichicon1500 µF, 6.3V, ±20%, φ10×10mm. Dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, chịu hàn reflow đến 260 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1500 µF, đạt AEC-Q200.

φ10×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UWZ0J220MCL1GB

Nichicon22 µF, 6.3V, ±20%, φ4×5.4mm. Dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, chịu hàn reflow đến 260 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1500 µF, đạt AEC-Q200.

φ4×5.4mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UWZ0J221MCL1GS

Nichicon220 µF, 6.3V, ±20%, φ8×6.2mm. Dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, chịu hàn reflow đến 260 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1500 µF, đạt AEC-Q200.

φ8×6.2mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UWZ0J330MCL1GB

Nichicon33 µF, 6.3V, ±20%, φ5×5.4mm. Dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, chịu hàn reflow đến 260 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1500 µF, đạt AEC-Q200.

φ5×5.4mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UWZ0J331MCL1GS

Nichicon330 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×7.7mm. Dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, chịu hàn reflow đến 260 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1500 µF, đạt AEC-Q200.

φ6.3×7.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UWZ0J470MCL1GB

Nichicon47 µF, 6.3V, ±20%, φ5×5.4mm. Dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, chịu hàn reflow đến 260 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1500 µF, đạt AEC-Q200.

φ5×5.4mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá