Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UVZ2A331MHD

Tụ nhôm chân cắm 330µF 100V φ12.5×25mm Nichicon UVZ2A331MHD

330 µF, 100V, ±20%, φ12.5×25mm. Tụ cỡ nhỏ tiêu chuẩn, dải nhiệt rộng đến -55 °C ~ +105 °C, điện áp 6.3 V – 450 V, điện dung 1 µF – 22000 µF.

UVZ2A331MHD, φ12.5×25mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UVZ2A331MHD
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ12.5×25mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UVZ
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
330 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
100V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
540 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
810 mA
Dòng rò (Leakage Current)
990 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ12.5 × 25 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UVZ
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)330 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)100V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)540 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)810 mA
Kích thước (Size / Dimension)0.492" Dia (12.50mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.984" (25.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ UVZ có dải nhiệt độ rộng: từ -55 °C đến +105 °C (6.3 V đến 100 V), -40 °C đến +105 °C (160 V đến 400 V) hoặc -25 °C đến +105 °C (450 V). Tụ có dải điện áp định mức từ 6.3 V đến 450 V và điện dung định mức từ 1 µF đến 22000 µF. Tuân thủ RoHS.

Tính năng chính

  • Dải nhiệt độ rộng, đến -55 °C ~ +105 °C (6.3 V – 100 V)
  • Điện áp 6.3 V – 450 V
  • Điện dung 1 µF – 22000 µF
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UVZ2A470MPD

Nichicon47 µF, 100V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ cỡ nhỏ tiêu chuẩn, dải nhiệt rộng đến -55 °C ~ +105 °C, điện áp 6.3 V – 450 V, điện dung 1 µF – 22000 µF.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVZ2A471MHD

Nichicon470 µF, 100V, ±20%, φ16×25mm. Tụ cỡ nhỏ tiêu chuẩn, dải nhiệt rộng đến -55 °C ~ +105 °C, điện áp 6.3 V – 450 V, điện dung 1 µF – 22000 µF.

φ16×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVZ2C100MPD

Nichicon10 µF, 160V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ cỡ nhỏ tiêu chuẩn, dải nhiệt rộng đến -55 °C ~ +105 °C, điện áp 6.3 V – 450 V, điện dung 1 µF – 22000 µF.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVZ2C101MHD

Nichicon100 µF, 160V, ±20%, φ12.5×25mm. Tụ cỡ nhỏ tiêu chuẩn, dải nhiệt rộng đến -55 °C ~ +105 °C, điện áp 6.3 V – 450 V, điện dung 1 µF – 22000 µF.

φ12.5×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVZ2C220MPD

Nichicon22 µF, 160V, ±20%, φ10×16mm. Tụ cỡ nhỏ tiêu chuẩn, dải nhiệt rộng đến -55 °C ~ +105 °C, điện áp 6.3 V – 450 V, điện dung 1 µF – 22000 µF.

φ10×16mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVZ2C221MHD

Nichicon220 µF, 160V, ±20%, φ16×35.5mm. Tụ cỡ nhỏ tiêu chuẩn, dải nhiệt rộng đến -55 °C ~ +105 °C, điện áp 6.3 V – 450 V, điện dung 1 µF – 22000 µF.

φ16×35.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVZ2C330MPD

Nichicon33 µF, 160V, ±20%, φ10×20mm. Tụ cỡ nhỏ tiêu chuẩn, dải nhiệt rộng đến -55 °C ~ +105 °C, điện áp 6.3 V – 450 V, điện dung 1 µF – 22000 µF.

φ10×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVZ2C331MHD

Nichicon330 µF, 160V, ±20%, φ18×40mm. Tụ cỡ nhỏ tiêu chuẩn, dải nhiệt rộng đến -55 °C ~ +105 °C, điện áp 6.3 V – 450 V, điện dung 1 µF – 22000 µF.

φ18×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá