Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UVY1H102MHD

Tụ nhôm chân cắm 1000µF 50V φ12.5×25mm Nichicon UVY1H102MHD

1000 µF, 50V, ±20%, φ12.5×25mm. Tụ nhôm chân cắm UVY dải nhiệt rộng đến -55 °C, vỏ nhỏ hơn dòng UVZ, 6.3 V – 450 V, 2.2 – 22000 µF, RoHS.

UVY1H102MHD, φ12.5×25mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UVY1H102MHD
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ12.5×25mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UVY
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
1000 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
50V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
950 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
1092.5 mA
Dòng rò (Leakage Current)
1.5 mA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ12.5 × 25 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UVY
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)1000 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)50V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)950 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)1.093 A
Kích thước (Size / Dimension)0.492" Dia (12.50mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.984" (25.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ UVY có dải nhiệt độ rộng với kích thước vỏ nhỏ hơn dòng UVZ. Dòng UVY hoạt động từ -55 °C đến +105 °C (6.3 V đến 100 V), -40 °C đến +105 °C (160 V đến 400 V), hoặc -25 °C đến +105 °C (450 V). Tụ UVY có định mức từ 6.3 V đến 450 V và từ 2.2 µF đến 22000 µF. Đạt chuẩn RoHS.

Tính năng chính

  • Dải nhiệt độ rộng, đến -55 °C đến +105 °C
  • Vỏ nhỏ hơn dòng UVZ
  • Điện áp 6.3 V – 450 V, điện dung 2.2 µF – 22000 µF
  • Đạt chuẩn RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UVY1H221MPD

Nichicon220 µF, 50V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm chân cắm UVY dải nhiệt rộng đến -55 °C, vỏ nhỏ hơn dòng UVZ, 6.3 V – 450 V, 2.2 – 22000 µF, RoHS.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVY1H222MHD

Nichicon2200 µF, 50V, ±20%, φ16×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UVY dải nhiệt rộng đến -55 °C, vỏ nhỏ hơn dòng UVZ, 6.3 V – 450 V, 2.2 – 22000 µF, RoHS.

φ16×30.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVY1H331MPD

Nichicon330 µF, 50V, ±20%, φ10×16mm. Tụ nhôm chân cắm UVY dải nhiệt rộng đến -55 °C, vỏ nhỏ hơn dòng UVZ, 6.3 V – 450 V, 2.2 – 22000 µF, RoHS.

φ10×16mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVY1H332MHD

Nichicon3300 µF, 50V, ±20%, φ18×35.5mm. Tụ nhôm chân cắm UVY dải nhiệt rộng đến -55 °C, vỏ nhỏ hơn dòng UVZ, 6.3 V – 450 V, 2.2 – 22000 µF, RoHS.

φ18×35.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVY1H471MPD

Nichicon470 µF, 50V, ±20%, φ10×20mm. Tụ nhôm chân cắm UVY dải nhiệt rộng đến -55 °C, vỏ nhỏ hơn dòng UVZ, 6.3 V – 450 V, 2.2 – 22000 µF, RoHS.

φ10×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVY1J101MPD

Nichicon100 µF, 63V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm UVY dải nhiệt rộng đến -55 °C, vỏ nhỏ hơn dòng UVZ, 6.3 V – 450 V, 2.2 – 22000 µF, RoHS.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVY1J102MHD

Nichicon1000 µF, 63V, ±20%, φ16×25mm. Tụ nhôm chân cắm UVY dải nhiệt rộng đến -55 °C, vỏ nhỏ hơn dòng UVZ, 6.3 V – 450 V, 2.2 – 22000 µF, RoHS.

φ16×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVY1J221MPD

Nichicon220 µF, 63V, ±20%, φ10×16mm. Tụ nhôm chân cắm UVY dải nhiệt rộng đến -55 °C, vỏ nhỏ hơn dòng UVZ, 6.3 V – 450 V, 2.2 – 22000 µF, RoHS.

φ10×16mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá