Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UVY1A332MHD

Tụ nhôm chân cắm 3300µF 10V φ12.5×20mm Nichicon UVY1A332MHD

3300 µF, 10V, ±20%, φ12.5×20mm. Tụ nhôm chân cắm UVY dải nhiệt rộng đến -55 °C, vỏ nhỏ hơn dòng UVZ, 6.3 V – 450 V, 2.2 – 22000 µF, RoHS.

UVY1A332MHD, φ12.5×20mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UVY1A332MHD
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ12.5×20mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UVY
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
3300 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
10V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
1000 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
1150 mA
Dòng rò (Leakage Current)
990 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ12.5 × 20 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UVY
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)3300 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)10V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)1 A @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)1.15 A
Kích thước (Size / Dimension)0.492" Dia (12.50mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.787" (20.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ UVY có dải nhiệt độ rộng với kích thước vỏ nhỏ hơn dòng UVZ. Dòng UVY hoạt động từ -55 °C đến +105 °C (6.3 V đến 100 V), -40 °C đến +105 °C (160 V đến 400 V), hoặc -25 °C đến +105 °C (450 V). Tụ UVY có định mức từ 6.3 V đến 450 V và từ 2.2 µF đến 22000 µF. Đạt chuẩn RoHS.

Tính năng chính

  • Dải nhiệt độ rộng, đến -55 °C đến +105 °C
  • Vỏ nhỏ hơn dòng UVZ
  • Điện áp 6.3 V – 450 V, điện dung 2.2 µF – 22000 µF
  • Đạt chuẩn RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UVY1A472MHD

Nichicon4700 µF, 10V, ±20%, φ12.5×25mm. Tụ nhôm chân cắm UVY dải nhiệt rộng đến -55 °C, vỏ nhỏ hơn dòng UVZ, 6.3 V – 450 V, 2.2 – 22000 µF, RoHS.

φ12.5×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVY1A682MHD

Nichicon6800 µF, 10V, ±20%, φ16×25mm. Tụ nhôm chân cắm UVY dải nhiệt rộng đến -55 °C, vỏ nhỏ hơn dòng UVZ, 6.3 V – 450 V, 2.2 – 22000 µF, RoHS.

φ16×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVY1C102MPD

Nichicon1000 µF, 16V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm chân cắm UVY dải nhiệt rộng đến -55 °C, vỏ nhỏ hơn dòng UVZ, 6.3 V – 450 V, 2.2 – 22000 µF, RoHS.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVY1C103MHD

Nichicon10000 µF, 16V, ±20%, φ16×35.5mm. Tụ nhôm chân cắm UVY dải nhiệt rộng đến -55 °C, vỏ nhỏ hơn dòng UVZ, 6.3 V – 450 V, 2.2 – 22000 µF, RoHS.

φ16×35.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVY1C153MHD

Nichicon15000 µF, 16V, ±20%, φ18×40mm. Tụ nhôm chân cắm UVY dải nhiệt rộng đến -55 °C, vỏ nhỏ hơn dòng UVZ, 6.3 V – 450 V, 2.2 – 22000 µF, RoHS.

φ18×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVY1C222MPD

Nichicon2200 µF, 16V, ±20%, φ10×20mm. Tụ nhôm chân cắm UVY dải nhiệt rộng đến -55 °C, vỏ nhỏ hơn dòng UVZ, 6.3 V – 450 V, 2.2 – 22000 µF, RoHS.

φ10×20mm

Datasheet (PDF)
89 có sẵnLiên hệ báo giá

UVY1C332MHD

Nichicon3300 µF, 16V, ±20%, φ12.5×25mm. Tụ nhôm chân cắm UVY dải nhiệt rộng đến -55 °C, vỏ nhỏ hơn dòng UVZ, 6.3 V – 450 V, 2.2 – 22000 µF, RoHS.

φ12.5×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVY1C471MPD

Nichicon470 µF, 16V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm UVY dải nhiệt rộng đến -55 °C, vỏ nhỏ hơn dòng UVZ, 6.3 V – 450 V, 2.2 – 22000 µF, RoHS.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá