UVR2W010MPD
Tụ nhôm chân cắm 1µF 450V φ8×11.5mm Nichicon UVR2W010MPD
1 µF, 450V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm UVR tiêu chuẩn cho điện tử giải trí, 6.3–450 V, 1–22000 µF, tuân thủ RoHS.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UVR2W010MPD
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ8×11.5mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UVR
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 1 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 450V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 23 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 36.8 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 85 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -25 °C ~ 85 °C
- Kích thước (Size)
- φ8 × 11.5 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 2000 giờ ở 85 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UVR |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 1 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 450V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 2000 Hrs @ 85°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -25°C ~ 85°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 23 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 36.8 mA |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.315" Dia (8.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.453" (11.50mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Dòng UVR là dòng tụ nhôm điện phân loại nhỏ tiêu chuẩn cho điện tử giải trí, có dải điện áp định mức từ 6.3 V đến 450 V và dải điện dung định mức từ 1 µF đến 22000 µF. Dòng tụ có dải nhiệt độ từ -40 °C đến +85 °C (-25 °C đến +85 °C với các model 450 V). Tuân thủ RoHS.
Tính năng chính
- Dòng tiêu chuẩn cho điện tử giải trí
- Điện áp 6.3 V – 450 V, điện dung 1 µF – 22000 µF
- Dải nhiệt độ -40 °C ~ +85 °C (450 V: -25 °C ~ +85 °C)
- Tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng UVR (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UVR2W100MHD Nichicon10 µF, 450V, ±20%, φ12.5×20mm. Tụ nhôm chân cắm UVR tiêu chuẩn cho điện tử giải trí, 6.3–450 V, 1–22000 µF, tuân thủ RoHS. φ12.5×20mm Datasheet (PDF) | φ12.5×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UVR2W220MHD Nichicon22 µF, 450V, ±20%, φ16×25mm. Tụ nhôm chân cắm UVR tiêu chuẩn cho điện tử giải trí, 6.3–450 V, 1–22000 µF, tuân thủ RoHS. φ16×25mm Datasheet (PDF) | φ16×25mm | 14 có sẵn | Liên hệ báo giá | ||
| UVR2W2R2MPD Nichicon2.2 µF, 450V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm chân cắm UVR tiêu chuẩn cho điện tử giải trí, 6.3–450 V, 1–22000 µF, tuân thủ RoHS. φ10×12.5mm Datasheet (PDF) | φ10×12.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UVR2W330MHD Nichicon33 µF, 450V, ±20%, φ16×35.5mm. Tụ nhôm chân cắm UVR tiêu chuẩn cho điện tử giải trí, 6.3–450 V, 1–22000 µF, tuân thủ RoHS. φ16×35.5mm Datasheet (PDF) | φ16×35.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UVR2W3R3MPD Nichicon3.3 µF, 450V, ±20%, φ10×16mm. Tụ nhôm chân cắm UVR tiêu chuẩn cho điện tử giải trí, 6.3–450 V, 1–22000 µF, tuân thủ RoHS. φ10×16mm Datasheet (PDF) | φ10×16mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UVR2W470MHD Nichicon47 µF, 450V, ±20%, φ18×40mm. Tụ nhôm chân cắm UVR tiêu chuẩn cho điện tử giải trí, 6.3–450 V, 1–22000 µF, tuân thủ RoHS. φ18×40mm Datasheet (PDF) | φ18×40mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UVR2W4R7MPD Nichicon4.7 µF, 450V, ±20%, φ10×20mm. Tụ nhôm chân cắm UVR tiêu chuẩn cho điện tử giải trí, 6.3–450 V, 1–22000 µF, tuân thủ RoHS. φ10×20mm Datasheet (PDF) | φ10×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UVY0J102MPD Nichicon1000 µF, 6.3V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm UVY dải nhiệt rộng đến -55 °C, vỏ nhỏ hơn dòng UVZ, 6.3 V – 450 V, 2.2 – 22000 µF, RoHS. φ8×11.5mm Datasheet (PDF) | φ8×11.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |