Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UVR2G330MHD

Tụ nhôm chân cắm 33µF 400V φ16×30.5mm Nichicon UVR2G330MHD

33 µF, 400V, ±20%, φ16×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UVR tiêu chuẩn cho điện tử giải trí, 6.3–450 V, 1–22000 µF, tuân thủ RoHS.

UVR2G330MHD, φ16×30.5mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UVR2G330MHD
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ16×30.5mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UVR
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
33 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
400V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
300 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
480 mA
Dòng rò (Leakage Current)
628 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 85 °C
Kích thước (Size)
φ16 × 30.5 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 85 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UVR
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)33 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)400V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 85°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)300 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)480 mA
Kích thước (Size / Dimension)0.630" Dia (16.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))1.201" (30.50mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng UVR là dòng tụ nhôm điện phân loại nhỏ tiêu chuẩn cho điện tử giải trí, có dải điện áp định mức từ 6.3 V đến 450 V và dải điện dung định mức từ 1 µF đến 22000 µF. Dòng tụ có dải nhiệt độ từ -40 °C đến +85 °C (-25 °C đến +85 °C với các model 450 V). Tuân thủ RoHS.

Tính năng chính

  • Dòng tiêu chuẩn cho điện tử giải trí
  • Điện áp 6.3 V – 450 V, điện dung 1 µF – 22000 µF
  • Dải nhiệt độ -40 °C ~ +85 °C (450 V: -25 °C ~ +85 °C)
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UVR2G3R3MPD

Nichicon3.3 µF, 400V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm chân cắm UVR tiêu chuẩn cho điện tử giải trí, 6.3–450 V, 1–22000 µF, tuân thủ RoHS.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVR2G470MHD

Nichicon47 µF, 400V, ±20%, φ16×35.5mm. Tụ nhôm chân cắm UVR tiêu chuẩn cho điện tử giải trí, 6.3–450 V, 1–22000 µF, tuân thủ RoHS.

φ16×35.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVR2G4R7MPD

Nichicon4.7 µF, 400V, ±20%, φ10×16mm. Tụ nhôm chân cắm UVR tiêu chuẩn cho điện tử giải trí, 6.3–450 V, 1–22000 µF, tuân thủ RoHS.

φ10×16mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVR2V100MPD

Nichicon10 µF, 350V, ±20%, φ10×20mm. Tụ nhôm chân cắm UVR tiêu chuẩn cho điện tử giải trí, 6.3–450 V, 1–22000 µF, tuân thủ RoHS.

φ10×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVR2V101MHD

Nichicon100 µF, 350V, ±20%, φ18×40mm. Tụ nhôm chân cắm UVR tiêu chuẩn cho điện tử giải trí, 6.3–450 V, 1–22000 µF, tuân thủ RoHS.

φ18×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVR2V220MHD

Nichicon22 µF, 350V, ±20%, φ12.5×25mm. Tụ nhôm chân cắm UVR tiêu chuẩn cho điện tử giải trí, 6.3–450 V, 1–22000 µF, tuân thủ RoHS.

φ12.5×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVR2V2R2MPD

Nichicon2.2 µF, 350V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm UVR tiêu chuẩn cho điện tử giải trí, 6.3–450 V, 1–22000 µF, tuân thủ RoHS.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVR2V330MHD

Nichicon33 µF, 350V, ±20%, φ16×25mm. Tụ nhôm chân cắm UVR tiêu chuẩn cho điện tử giải trí, 6.3–450 V, 1–22000 µF, tuân thủ RoHS.

φ16×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá