UVP1H101MPD
Tụ nhôm chân cắm 100µF 50V φ10×20mm Nichicon UVP1H101MPD
100 µF, 50V, ±20%, φ10×20mm. Tụ lưỡng cực cho mạch có cực tính điện áp thay đổi, -40 °C đến +85 °C, 6.3 V – 100 V, 10 µF – 6800 µF.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UVP1H101MPD
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ10×20mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UVP
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 100 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 50V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 265 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 397.5 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 150 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -40 °C ~ 85 °C
- Kích thước (Size)
- φ10 × 20 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 2000 giờ ở 85 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UVP |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 100 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 50V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 2000 Hrs @ 85°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 85°C |
| Phân cực (Polarization) | Bi-Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 265 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 397.5 mA |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.394" Dia (10.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.787" (20.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ tiêu chuẩn lưỡng cực (bipolar) UVP được thiết kế cho thiết bị điện tử giải trí, nơi cực tính điện áp có thể thay đổi. Tụ hoạt động trong khoảng -40 °C đến +85 °C, có dải điện áp định mức từ 6.3 V đến 100 V và dải điện dung định mức từ 10 µF đến 6800 µF. Tuân thủ RoHS.
Tính năng chính
- Lưỡng cực (bipolar), cho mạch có cực tính điện áp thay đổi
- Dành cho thiết bị điện tử giải trí
- Nhiệt độ hoạt động -40 °C đến +85 °C
- Điện áp 6.3 V – 100 V, điện dung 10 µF – 6800 µF
- Tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng UVP (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UVP1H220MPD Nichicon22 µF, 50V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ lưỡng cực cho mạch có cực tính điện áp thay đổi, -40 °C đến +85 °C, 6.3 V – 100 V, 10 µF – 6800 µF. φ8×11.5mm Datasheet (PDF) | φ8×11.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UVP1H221MHD Nichicon220 µF, 50V, ±20%, φ12.5×25mm. Tụ lưỡng cực cho mạch có cực tính điện áp thay đổi, -40 °C đến +85 °C, 6.3 V – 100 V, 10 µF – 6800 µF. φ12.5×25mm Datasheet (PDF) | φ12.5×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UVP1H330MPD Nichicon33 µF, 50V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ lưỡng cực cho mạch có cực tính điện áp thay đổi, -40 °C đến +85 °C, 6.3 V – 100 V, 10 µF – 6800 µF. φ8×11.5mm Datasheet (PDF) | φ8×11.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UVP1H331MHD Nichicon330 µF, 50V, ±20%, φ16×25mm. Tụ lưỡng cực cho mạch có cực tính điện áp thay đổi, -40 °C đến +85 °C, 6.3 V – 100 V, 10 µF – 6800 µF. φ16×25mm Datasheet (PDF) | φ16×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UVP1H470MPD Nichicon47 µF, 50V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ lưỡng cực cho mạch có cực tính điện áp thay đổi, -40 °C đến +85 °C, 6.3 V – 100 V, 10 µF – 6800 µF. φ10×12.5mm Datasheet (PDF) | φ10×12.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UVP1H471MHD Nichicon470 µF, 50V, ±20%, φ16×30.5mm. Tụ lưỡng cực cho mạch có cực tính điện áp thay đổi, -40 °C đến +85 °C, 6.3 V – 100 V, 10 µF – 6800 µF. φ16×30.5mm Datasheet (PDF) | φ16×30.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UVP1J101MHD Nichicon100 µF, 63V, ±20%, φ12.5×20mm. Tụ lưỡng cực cho mạch có cực tính điện áp thay đổi, -40 °C đến +85 °C, 6.3 V – 100 V, 10 µF – 6800 µF. φ12.5×20mm Datasheet (PDF) | φ12.5×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UVP1J220MPD Nichicon22 µF, 63V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ lưỡng cực cho mạch có cực tính điện áp thay đổi, -40 °C đến +85 °C, 6.3 V – 100 V, 10 µF – 6800 µF. φ8×11.5mm Datasheet (PDF) | φ8×11.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |