Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UVP1A332MHD

Tụ nhôm chân cắm 3300µF 10V φ16×30.5mm Nichicon UVP1A332MHD

3300 µF, 10V, ±20%, φ16×30.5mm. Tụ lưỡng cực cho mạch có cực tính điện áp thay đổi, -40 °C đến +85 °C, 6.3 V – 100 V, 10 µF – 6800 µF.

UVP1A332MHD, φ16×30.5mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UVP1A332MHD
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ16×30.5mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UVP
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
3300 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
10V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
1690 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
1943.5 mA
Dòng rò (Leakage Current)
990 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 85 °C
Kích thước (Size)
φ16 × 30.5 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 85 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UVP
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)3300 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)10V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 85°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C
Phân cực (Polarization)Bi-Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)1.69 A @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)1.944 A
Kích thước (Size / Dimension)0.630" Dia (16.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))1.201" (30.50mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ tiêu chuẩn lưỡng cực (bipolar) UVP được thiết kế cho thiết bị điện tử giải trí, nơi cực tính điện áp có thể thay đổi. Tụ hoạt động trong khoảng -40 °C đến +85 °C, có dải điện áp định mức từ 6.3 V đến 100 V và dải điện dung định mức từ 10 µF đến 6800 µF. Tuân thủ RoHS.

Tính năng chính

  • Lưỡng cực (bipolar), cho mạch có cực tính điện áp thay đổi
  • Dành cho thiết bị điện tử giải trí
  • Nhiệt độ hoạt động -40 °C đến +85 °C
  • Điện áp 6.3 V – 100 V, điện dung 10 µF – 6800 µF
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UVP1A471MPD

Nichicon470 µF, 10V, ±20%, φ10×16mm. Tụ lưỡng cực cho mạch có cực tính điện áp thay đổi, -40 °C đến +85 °C, 6.3 V – 100 V, 10 µF – 6800 µF.

φ10×16mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVP1A472MHD

Nichicon4700 µF, 10V, ±20%, φ18×35.5mm. Tụ lưỡng cực cho mạch có cực tính điện áp thay đổi, -40 °C đến +85 °C, 6.3 V – 100 V, 10 µF – 6800 µF.

φ18×35.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVP1C101MPD

Nichicon100 µF, 16V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ lưỡng cực cho mạch có cực tính điện áp thay đổi, -40 °C đến +85 °C, 6.3 V – 100 V, 10 µF – 6800 µF.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVP1C102MHD

Nichicon1000 µF, 16V, ±20%, φ12.5×25mm. Tụ lưỡng cực cho mạch có cực tính điện áp thay đổi, -40 °C đến +85 °C, 6.3 V – 100 V, 10 µF – 6800 µF.

φ12.5×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVP1C221MPD

Nichicon220 µF, 16V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ lưỡng cực cho mạch có cực tính điện áp thay đổi, -40 °C đến +85 °C, 6.3 V – 100 V, 10 µF – 6800 µF.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVP1C222MHD

Nichicon2200 µF, 16V, ±20%, φ16×30.5mm. Tụ lưỡng cực cho mạch có cực tính điện áp thay đổi, -40 °C đến +85 °C, 6.3 V – 100 V, 10 µF – 6800 µF.

φ16×30.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVP1C331MPD

Nichicon330 µF, 16V, ±20%, φ10×16mm. Tụ lưỡng cực cho mạch có cực tính điện áp thay đổi, -40 °C đến +85 °C, 6.3 V – 100 V, 10 µF – 6800 µF.

φ10×16mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVP1C332MHD

Nichicon3300 µF, 16V, ±20%, φ18×35.5mm. Tụ lưỡng cực cho mạch có cực tính điện áp thay đổi, -40 °C đến +85 °C, 6.3 V – 100 V, 10 µF – 6800 µF.

φ18×35.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá