Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UVK1H471MPD

Tụ nhôm chân cắm 470µF 50V φ10×20mm Nichicon UVK1H471MPD

470 µF, 50V, ±20%, φ10×20mm. Tụ nhôm chân cắm UVK tiêu chuẩn, nhỏ hơn dòng UVR một cỡ, 6.3 V – 450 V, 22 – 22000 µF, -40 °C đến +85 °C, RoHS.

UVK1H471MPD, φ10×20mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UVK1H471MPD
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ10×20mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UVK
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
470 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
50V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
760 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
1140 mA
Dòng rò (Leakage Current)
705 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 85 °C
Kích thước (Size)
φ10 × 20 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 85 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UVK
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)470 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)50V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 85°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)760 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)1.14 A
Kích thước (Size / Dimension)0.394" Dia (10.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.787" (20.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ tiêu chuẩn UVK, nhỏ hơn dòng UVR của Nichicon một cỡ, có định mức 6.3 V đến 450 V và 22 µF đến 22000 µF với dải nhiệt độ -40 °C đến +85 °C (-25 °C đến +85 °C với các mã 450 V). Đạt chuẩn RoHS.

Tính năng chính

  • Loại tiêu chuẩn, nhỏ hơn dòng UVR một cỡ
  • Điện áp 6.3 V – 450 V, điện dung 22 µF – 22000 µF
  • Dải nhiệt độ -40 °C đến +85 °C (450 V: -25 °C đến +85 °C)
  • Đạt chuẩn RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UVK1J101MPD

Nichicon100 µF, 63V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm UVK tiêu chuẩn, nhỏ hơn dòng UVR một cỡ, 6.3 V – 450 V, 22 – 22000 µF, -40 °C đến +85 °C, RoHS.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVK1J102MHD

Nichicon1000 µF, 63V, ±20%, φ16×25mm. Tụ nhôm chân cắm UVK tiêu chuẩn, nhỏ hơn dòng UVR một cỡ, 6.3 V – 450 V, 22 – 22000 µF, -40 °C đến +85 °C, RoHS.

φ16×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVK1J221MPD

Nichicon220 µF, 63V, ±20%, φ10×16mm. Tụ nhôm chân cắm UVK tiêu chuẩn, nhỏ hơn dòng UVR một cỡ, 6.3 V – 450 V, 22 – 22000 µF, -40 °C đến +85 °C, RoHS.

φ10×16mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVK1J222MHD

Nichicon2200 µF, 63V, ±20%, φ18×35.5mm. Tụ nhôm chân cắm UVK tiêu chuẩn, nhỏ hơn dòng UVR một cỡ, 6.3 V – 450 V, 22 – 22000 µF, -40 °C đến +85 °C, RoHS.

φ18×35.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVK1J331MPD

Nichicon330 µF, 63V, ±20%, φ10×20mm. Tụ nhôm chân cắm UVK tiêu chuẩn, nhỏ hơn dòng UVR một cỡ, 6.3 V – 450 V, 22 – 22000 µF, -40 °C đến +85 °C, RoHS.

φ10×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVK1J471MHD

Nichicon470 µF, 63V, ±20%, φ12.5×20mm. Tụ nhôm chân cắm UVK tiêu chuẩn, nhỏ hơn dòng UVR một cỡ, 6.3 V – 450 V, 22 – 22000 µF, -40 °C đến +85 °C, RoHS.

φ12.5×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVK1J680MPD

Nichicon68 µF, 63V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm UVK tiêu chuẩn, nhỏ hơn dòng UVR một cỡ, 6.3 V – 450 V, 22 – 22000 µF, -40 °C đến +85 °C, RoHS.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVK1V102MHD

Nichicon1000 µF, 35V, ±20%, φ12.5×20mm. Tụ nhôm chân cắm UVK tiêu chuẩn, nhỏ hơn dòng UVR một cỡ, 6.3 V – 450 V, 22 – 22000 µF, -40 °C đến +85 °C, RoHS.

φ12.5×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá