Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UVC2G180MPD

Tụ nhôm chân cắm 18µF 400V φ10×20mm Nichicon UVC2G180MPD

Sắp ngừng sản xuất (NEOL). 18 µF, 400V, ±20%, φ10×20mm. Tụ nhôm chân cắm UVC 400 V siêu nhỏ, nhỏ hơn dòng UVY, cho mạch adapter, nguồn và chiếu sáng, RoHS.

UVC2G180MPD, φ10×20mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UVC2G180MPD
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ10×20mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UVC
Tình trạng (Status)
Đặt hàng lần cuối (Last Time Buy)
Điện dung (Capacitance)
18 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
400V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
200 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
300 mA
Dòng rò (Leakage Current)
388 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ10 × 20 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UVC
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Last Time Buy
Điện dung (Capacitance)18 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)400V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)200 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)300 mA
Kích thước (Size / Dimension)0.394" Dia (10.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.787" (20.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng UVC được thiết kế cho các ứng dụng nguồn điện và chiếu sáng. Kích thước siêu nhỏ, nhỏ hơn một bậc so với dòng UVY của Nichicon, giúp dòng tụ rất phù hợp cho mạch adapter. Tụ hoạt động từ -40 °C đến +105 °C, với điện áp định mức 400 V và các tùy chọn điện dung từ 4.7 µF đến 18 µF. Tuân thủ RoHS.

Tính năng chính

  • Siêu nhỏ, nhỏ hơn một bậc so với dòng UVY
  • Điện áp 400 V, điện dung 4.7 µF – 18 µF
  • Phù hợp mạch adapter, nguồn và chiếu sáng
  • Dải nhiệt độ -40 °C ~ +105 °C, tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UVC2G4R7MPD

NichiconSắp ngừng sản xuất (NEOL). 4.7 µF, 400V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm UVC 400 V siêu nhỏ, nhỏ hơn dòng UVY, cho mạch adapter, nguồn và chiếu sáng, RoHS.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVC2G5R6MPD

NichiconSắp ngừng sản xuất (NEOL). 5.6 µF, 400V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm UVC 400 V siêu nhỏ, nhỏ hơn dòng UVY, cho mạch adapter, nguồn và chiếu sáng, RoHS.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVC2G8R2MPD

NichiconSắp ngừng sản xuất (NEOL). 8.2 µF, 400V, ±20%, φ8×16mm. Tụ nhôm chân cắm UVC 400 V siêu nhỏ, nhỏ hơn dòng UVY, cho mạch adapter, nguồn và chiếu sáng, RoHS.

φ8×16mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVK0J102MPD

Nichicon1000 µF, 6.3V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm UVK tiêu chuẩn, nhỏ hơn dòng UVR một cỡ, 6.3 V – 450 V, 22 – 22000 µF, -40 °C đến +85 °C, RoHS.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVK0J103MHD

Nichicon10000 µF, 6.3V, ±20%, φ16×25mm. Tụ nhôm chân cắm UVK tiêu chuẩn, nhỏ hơn dòng UVR một cỡ, 6.3 V – 450 V, 22 – 22000 µF, -40 °C đến +85 °C, RoHS.

φ16×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVK0J153MHD

Nichicon15000 µF, 6.3V, ±20%, φ16×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UVK tiêu chuẩn, nhỏ hơn dòng UVR một cỡ, 6.3 V – 450 V, 22 – 22000 µF, -40 °C đến +85 °C, RoHS.

φ16×30.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVK0J222MPD

Nichicon2200 µF, 6.3V, ±20%, φ10×16mm. Tụ nhôm chân cắm UVK tiêu chuẩn, nhỏ hơn dòng UVR một cỡ, 6.3 V – 450 V, 22 – 22000 µF, -40 °C đến +85 °C, RoHS.

φ10×16mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVK0J223MHD

Nichicon22000 µF, 6.3V, ±20%, φ18×35.5mm. Tụ nhôm chân cắm UVK tiêu chuẩn, nhỏ hơn dòng UVR một cỡ, 6.3 V – 450 V, 22 – 22000 µF, -40 °C đến +85 °C, RoHS.

φ18×35.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá