UUG2A221MNQ6MS
Tụ nhôm dán 220µF 100V φ16×21.5mm Nichicon UUG2A221MNQ6MS
Không khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 220 µF, 100V, ±20%, φ16×21.5mm. Tụ nhôm dán UUG điện dung đến 10000 µF trong vỏ φ12.5–φ18 mm, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200 và RoHS.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UUG2A221MNQ6MS
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ16×21.5mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UUG
- Tình trạng (Status)
- Không khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND)
- Điện dung (Capacitance)
- 220 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 100V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 665 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 997.5 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 660 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -40 °C ~ 85 °C
- Kích thước (Size)
- φ16 × 21.5 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 2000 giờ ở 85 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UUG |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Not For New Designs |
| Điện dung (Capacitance) | 220 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 100V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 2000 Hrs @ 85°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 85°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 665 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 997.5 mA |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.630" Dia (16.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.846" (21.50mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Dòng UUG gồm các tụ nhôm dán (chip) có điện dung cao hơn, với các kích thước vỏ lớn (φ12.5 mm, φ16 mm, φ18 mm). Các tụ đạt chuẩn AEC-Q200 và RoHS này được thiết kế để dán bề mặt trên PCB mật độ cao. Dòng UUG hoạt động trong dải nhiệt độ từ -40 °C đến +85 °C với các model có điện áp định mức từ 10 V đến 100 V và điện dung từ 68 µF đến 10000 µF.
Tính năng chính
- Điện dung cao trong vỏ φ12.5 mm, φ16 mm, φ18 mm
- Dán bề mặt trên PCB mật độ cao
- Dải nhiệt độ -40 °C ~ +85 °C, tuổi thọ 2000 giờ
- Đạt AEC-Q200, tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng UUG (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UUG2A331MNJ1MS Nichicon330 µF, 100V, ±20%, φ18×21.5mm. Tụ nhôm dán UUG điện dung đến 10000 µF trong vỏ φ12.5–φ18 mm, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ18×21.5mm Datasheet (PDF) | φ18×21.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UUG2A331MNQ1MS NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 330 µF, 100V, ±20%, φ18×21.5mm. Tụ nhôm dán UUG điện dung đến 10000 µF trong vỏ φ12.5–φ18 mm, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ18×21.5mm Datasheet (PDF) | φ18×21.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UUG2A680MNJ1MS Nichicon68 µF, 100V, ±20%, φ12.5×13.5mm. Tụ nhôm dán UUG điện dung đến 10000 µF trong vỏ φ12.5–φ18 mm, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ12.5×13.5mm Datasheet (PDF) | φ12.5×13.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UUG2A680MNQ1MS NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 68 µF, 100V, ±20%, φ12.5×13.5mm. Tụ nhôm dán UUG điện dung đến 10000 µF trong vỏ φ12.5–φ18 mm, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ12.5×13.5mm Datasheet (PDF) | φ12.5×13.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UUJ1A102MNJ1MS Nichicon1000 µF, 10V, ±20%, φ12.5×16mm. Tụ nhôm dán UUJ điện dung đến 6800 µF ở vỏ φ12.5 – φ18 mm, dải nhiệt độ rộng, đạt AEC-Q200 và RoHS, cho ABS, trợ lực lái, túi khí. φ12.5×16mm Datasheet (PDF) | φ12.5×16mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UUJ1A102MNQ1MS NichiconKhông khuyến nghị cho thiết kế mới (NRND). 1000 µF, 10V, ±20%, φ12.5×16mm. Tụ nhôm dán UUJ điện dung đến 6800 µF ở vỏ φ12.5 – φ18 mm, dải nhiệt độ rộng, đạt AEC-Q200 và RoHS, cho ABS, trợ lực lái, túi khí. φ12.5×16mm Datasheet (PDF) | φ12.5×16mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UUJ1A222MNJ1MS Nichicon2200 µF, 10V, ±20%, φ16×16.5mm. Tụ nhôm dán UUJ điện dung đến 6800 µF ở vỏ φ12.5 – φ18 mm, dải nhiệt độ rộng, đạt AEC-Q200 và RoHS, cho ABS, trợ lực lái, túi khí. φ16×16.5mm Datasheet (PDF) | φ16×16.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UUJ1A222MNJ6MS Nichicon2200 µF, 10V, ±20%, φ12.5×21mm. Tụ nhôm dán UUJ điện dung đến 6800 µF ở vỏ φ12.5 – φ18 mm, dải nhiệt độ rộng, đạt AEC-Q200 và RoHS, cho ABS, trợ lực lái, túi khí. φ12.5×21mm Datasheet (PDF) | φ12.5×21mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |