UUA1H101MNL1GS
Tụ nhôm dán 100µF 50V φ10×10mm Nichicon UUA1H101MNL1GS
100 µF, 50V, ±20%, φ10×10mm. Tuổi thọ tải 3000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UUA1H101MNL1GS
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ10×10mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UUA
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 100 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 50V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 310 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 465 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 50 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ10 × 10 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 5000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UUA |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 100 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 50V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 5000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 310 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 465 mA |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.394" Dia (10.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.394" (10.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Dòng UUA đảm bảo tuổi thọ dài với các model có tuổi thọ tải từ 3000 đến 5000 giờ ở 105 °C và hoạt động từ -55 °C đến +105 °C. Các model trong dòng có điện áp định mức từ 6.3 V đến 50 V và điện dung định mức từ 1 µF đến 1000 µF, phù hợp với nhiều thiết kế khác nhau. Được thiết kế để gắn bề mặt trên PCB mật độ cao, dòng sản phẩm tuân thủ RoHS và tiêu chuẩn AEC-Q200.
Tính năng chính
- Tuổi thọ tải 3000–5000 giờ ở 105 °C
- Nhiệt độ hoạt động -55 °C đến +105 °C
- Điện áp 6.3 V – 50 V, điện dung 1 µF – 1000 µF
- Gắn bề mặt trên PCB mật độ cao
- Đạt chuẩn AEC-Q200, tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng UUA (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UUA1H220MCL1GS Nichicon22 µF, 50V, ±20%, φ6.3×7.7mm. Tuổi thọ tải 3000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200. φ6.3×7.7mm Datasheet (PDF) | φ6.3×7.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UUA1H2R2MCL1GS Nichicon2.2 µF, 50V, ±20%, φ4×5.8mm. Tuổi thọ tải 3000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200. φ4×5.8mm Datasheet (PDF) | φ4×5.8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UUA1H330MNL1GS Nichicon33 µF, 50V, ±20%, φ8×10mm. Tuổi thọ tải 3000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UUA1H3R3MCL1GS Nichicon3.3 µF, 50V, ±20%, φ4×5.8mm. Tuổi thọ tải 3000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200. φ4×5.8mm Datasheet (PDF) | φ4×5.8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UUA1H470MNL1GS Nichicon47 µF, 50V, ±20%, φ8×10mm. Tuổi thọ tải 3000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UUA1H4R7MCL1GS Nichicon4.7 µF, 50V, ±20%, φ5×5.8mm. Tuổi thọ tải 3000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200. φ5×5.8mm Datasheet (PDF) | φ5×5.8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UUA1V100MCL1GS Nichicon10 µF, 35V, ±20%, φ5×5.8mm. Tuổi thọ tải 3000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200. φ5×5.8mm Datasheet (PDF) | φ5×5.8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UUA1V101MNL1GS Nichicon100 µF, 35V, ±20%, φ10×10mm. Tuổi thọ tải 3000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |