UTH2W131MND
Tụ nhôm chân cắm 130µF 450V φ16×40mm Nichicon UTH2W131MND
130 µF, 450V, ±20%, φ16×40mm. Điện áp cao 400/420/450 V, ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ ở 105 °C, 47 µF – 200 µF, vỏ bọc PET.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UTH2W131MND
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ16×40mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UTH
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 130 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 450V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 860 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 1376 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 2.44 mA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -40 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ16 × 40 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 5000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UTH |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 130 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 450V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 5000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 860 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 1.376 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.630" Dia (16.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 1.575" (40.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ UTH của Nichicon là các tụ điện áp cao, dòng ripple cao với tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C. Dải điện dung định mức từ 47 µF đến 200 µF với các mức điện áp định mức 400 V, 420 V và 450 V. Được thiết kế đảm bảo tuổi thọ dài, các tụ tuân thủ RoHS này hoạt động từ -40 °C đến +105 °C và có dạng chân cắm với vỏ bọc PET.
Tính năng chính
- Điện áp cao, dòng ripple cao
- Tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C
- Điện áp 400 V, 420 V, 450 V, điện dung 47 µF – 200 µF
- Chân cắm với vỏ bọc PET
- Tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng UTH (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UTH2W131MND6 Nichicon130 µF, 450V, ±20%, φ18×31.5mm. Điện áp cao 400/420/450 V, ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ ở 105 °C, 47 µF – 200 µF, vỏ bọc PET. φ18×31.5mm Datasheet (PDF) | φ18×31.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UTH2W141MND Nichicon140 µF, 450V, ±20%, φ18×36mm. Điện áp cao 400/420/450 V, ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ ở 105 °C, 47 µF – 200 µF, vỏ bọc PET. φ18×36mm Datasheet (PDF) | φ18×36mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UTH2W161MND Nichicon160 µF, 450V, ±20%, φ18×40mm. Điện áp cao 400/420/450 V, ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ ở 105 °C, 47 µF – 200 µF, vỏ bọc PET. φ18×40mm Datasheet (PDF) | φ18×40mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UTH2W470MND Nichicon47 µF, 450V, ±20%, φ16×20mm. Điện áp cao 400/420/450 V, ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ ở 105 °C, 47 µF – 200 µF, vỏ bọc PET. φ16×20mm Datasheet (PDF) | φ16×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UTH2W620MND Nichicon62 µF, 450V, ±20%, φ18×20mm. Điện áp cao 400/420/450 V, ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ ở 105 °C, 47 µF – 200 µF, vỏ bọc PET. φ18×20mm Datasheet (PDF) | φ18×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UTH2W750MND Nichicon75 µF, 450V, ±20%, φ16×26mm. Điện áp cao 400/420/450 V, ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ ở 105 °C, 47 µF – 200 µF, vỏ bọc PET. φ16×26mm Datasheet (PDF) | φ16×26mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UTHW6101MND Nichicon100 µF, 420V, φ16×31.5mm. Điện áp cao 400/420/450 V, ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ ở 105 °C, 47 µF – 200 µF, vỏ bọc PET. φ16×31.5mm Datasheet (PDF) | φ16×31.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UTHW6111MND Nichicon110 µF, 420V, φ18×26mm. Điện áp cao 400/420/450 V, ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ ở 105 °C, 47 µF – 200 µF, vỏ bọc PET. φ18×26mm Datasheet (PDF) | φ18×26mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |