Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

URZ1H221MPD

Tụ nhôm chân cắm 220µF 50V φ10×12.5mm Nichicon URZ1H221MPD

220 µF, 50V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ cỡ nhỏ dáng thấp, nhỏ gọn, dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, 16 V – 100 V, 47 µF – 6800 µF, tuân thủ RoHS.

URZ1H221MPD, φ10×12.5mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
URZ1H221MPD
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ10×12.5mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
URZ
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
220 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
50V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
290 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
435 mA
Dòng rò (Leakage Current)
330 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ10 × 12.5 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
1000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)URZ
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)220 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)50V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)1000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)290 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)435 mA
Kích thước (Size / Dimension)0.394" Dia (10.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.492" (12.50mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng URZ gồm các tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ nhỏ gọn, dáng thấp với dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -55 °C đến +105 °C. Điện áp định mức từ 16 V đến 100 V và điện dung định mức từ 47 µF đến 6800 µF. Tuân thủ RoHS.

Tính năng chính

  • Nhỏ gọn, dáng thấp
  • Nhiệt độ hoạt động -55 °C đến +105 °C
  • Điện áp 16 V – 100 V, điện dung 47 µF – 6800 µF
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
URZ1H331MHD

Nichicon330 µF, 50V, ±20%, φ12.5×12.5mm. Tụ cỡ nhỏ dáng thấp, nhỏ gọn, dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, 16 V – 100 V, 47 µF – 6800 µF, tuân thủ RoHS.

φ12.5×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

URZ1H471MHD

Nichicon470 µF, 50V, ±20%, φ16×15mm. Tụ cỡ nhỏ dáng thấp, nhỏ gọn, dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, 16 V – 100 V, 47 µF – 6800 µF, tuân thủ RoHS.

φ16×15mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

URZ1J221MHD

Nichicon220 µF, 63V, ±20%, φ12.5×12.5mm. Tụ cỡ nhỏ dáng thấp, nhỏ gọn, dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, 16 V – 100 V, 47 µF – 6800 µF, tuân thủ RoHS.

φ12.5×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

URZ1J331MHD

Nichicon330 µF, 63V, ±20%, φ12.5×15mm. Tụ cỡ nhỏ dáng thấp, nhỏ gọn, dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, 16 V – 100 V, 47 µF – 6800 µF, tuân thủ RoHS.

φ12.5×15mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

URZ1J471MHD

Nichicon470 µF, 63V, ±20%, φ16×15mm. Tụ cỡ nhỏ dáng thấp, nhỏ gọn, dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, 16 V – 100 V, 47 µF – 6800 µF, tuân thủ RoHS.

φ16×15mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

URZ1V102MHD

Nichicon1000 µF, 35V, ±20%, φ16×15mm. Tụ cỡ nhỏ dáng thấp, nhỏ gọn, dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, 16 V – 100 V, 47 µF – 6800 µF, tuân thủ RoHS.

φ16×15mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

URZ1V222MHD

Nichicon2200 µF, 35V, ±20%, φ18×20mm. Tụ cỡ nhỏ dáng thấp, nhỏ gọn, dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, 16 V – 100 V, 47 µF – 6800 µF, tuân thủ RoHS.

φ18×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

URZ1V331MPD

Nichicon330 µF, 35V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ cỡ nhỏ dáng thấp, nhỏ gọn, dải nhiệt -55 °C đến +105 °C, 16 V – 100 V, 47 µF – 6800 µF, tuân thủ RoHS.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá