Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

URS1E102MHD

Tụ nhôm chân cắm 1000µF 25V φ12.5×15mm Nichicon URS1E102MHD

1000 µF, 25V, ±20%, φ12.5×15mm. Tụ nhôm chân cắm URS vỏ nhỏ gọn, chiều cao thấp cho ứng dụng hạn chế không gian, 16 V – 100 V, 47 – 6800 µF, RoHS.

URS1E102MHD, φ12.5×15mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
URS1E102MHD
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ12.5×15mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
URS
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
1000 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
25V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
830 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
954.5 mA
Dòng rò (Leakage Current)
750 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 85 °C
Kích thước (Size)
φ12.5 × 15 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 85 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)URS
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)1000 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)25V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 85°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)830 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)954.5 mA
Kích thước (Size / Dimension)0.492" Dia (12.50mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.591" (15.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Phù hợp cho các ứng dụng hạn chế không gian, tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ dòng URS được thiết kế với vỏ nhỏ gọn, chiều cao thấp. Tụ hoạt động trong dải nhiệt độ -40 °C đến +85 °C, với điện áp định mức từ 16 V đến 100 V và điện dung từ 47 µF đến 6800 µF. Đạt chuẩn RoHS.

Tính năng chính

  • Vỏ nhỏ gọn, chiều cao thấp
  • Cho ứng dụng hạn chế không gian
  • Điện áp 16 V – 100 V, điện dung 47 µF – 6800 µF
  • Dải nhiệt độ -40 °C đến +85 °C
  • Đạt chuẩn RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
URS1E222MHD

Nichicon2200 µF, 25V, ±20%, φ18×15mm. Tụ nhôm chân cắm URS vỏ nhỏ gọn, chiều cao thấp cho ứng dụng hạn chế không gian, 16 V – 100 V, 47 – 6800 µF, RoHS.

φ18×15mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

URS1E332MHD

Nichicon3300 µF, 25V, ±20%, φ18×20mm. Tụ nhôm chân cắm URS vỏ nhỏ gọn, chiều cao thấp cho ứng dụng hạn chế không gian, 16 V – 100 V, 47 – 6800 µF, RoHS.

φ18×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

URS1E471MPD

Nichicon470 µF, 25V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm chân cắm URS vỏ nhỏ gọn, chiều cao thấp cho ứng dụng hạn chế không gian, 16 V – 100 V, 47 – 6800 µF, RoHS.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

URS1E472MHD

Nichicon4700 µF, 25V, ±20%, φ18×25mm. Tụ nhôm chân cắm URS vỏ nhỏ gọn, chiều cao thấp cho ứng dụng hạn chế không gian, 16 V – 100 V, 47 – 6800 µF, RoHS.

φ18×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

URS1H102MHD

Nichicon1000 µF, 50V, ±20%, φ18×20mm. Tụ nhôm chân cắm URS vỏ nhỏ gọn, chiều cao thấp cho ứng dụng hạn chế không gian, 16 V – 100 V, 47 – 6800 µF, RoHS.

φ18×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

URS1H221MPD

Nichicon220 µF, 50V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm chân cắm URS vỏ nhỏ gọn, chiều cao thấp cho ứng dụng hạn chế không gian, 16 V – 100 V, 47 – 6800 µF, RoHS.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

URS1H331MHD

Nichicon330 µF, 50V, ±20%, φ12.5×12.5mm. Tụ nhôm chân cắm URS vỏ nhỏ gọn, chiều cao thấp cho ứng dụng hạn chế không gian, 16 V – 100 V, 47 – 6800 µF, RoHS.

φ12.5×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

URS1H471MHD

Nichicon470 µF, 50V, ±20%, φ16×15mm. Tụ nhôm chân cắm URS vỏ nhỏ gọn, chiều cao thấp cho ứng dụng hạn chế không gian, 16 V – 100 V, 47 – 6800 µF, RoHS.

φ16×15mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá