UPZ2G121MHD6
Tụ nhôm chân cắm 120µF 400V φ18×30.5mm Nichicon UPZ2G121MHD6
120 µF, 400V, ±20%, φ18×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPZ điện áp và ripple cao, nhỏ hơn dòng UPT, 200–450 V, cho nguồn sơ cấp và ballast.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UPZ2G121MHD6
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ18×30.5mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UPZ
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 120 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 400V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 670 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 1005 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 2.02 mA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -40 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ18 × 30.5 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 2000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UPZ |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 120 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 400V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 2000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 670 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 1.005 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.709" Dia (18.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 1.201" (30.50mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Dòng UPZ được thiết kế cho nguồn sơ cấp và ứng dụng ballast, có điện áp và dòng ripple cao trong kích thước vỏ nhỏ hơn dòng UPT. Dòng UPZ có tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C, hoạt động từ -40 °C đến +105 °C, với dải điện áp định mức từ 200 V đến 450 V và dải điện dung định mức từ 18 µF đến 470 µF. Tuân thủ RoHS.
Tính năng chính
- Điện áp và ripple cao, nhỏ hơn dòng UPT
- Tuổi thọ tải 2000 giờ ở 105 °C
- Điện áp 200 V – 450 V, điện dung 18 µF – 470 µF
- Cho nguồn sơ cấp và ballast, tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng UPZ (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UPZ2G151MHD Nichicon150 µF, 400V, ±20%, φ16×40mm. Tụ nhôm chân cắm UPZ điện áp và ripple cao, nhỏ hơn dòng UPT, 200–450 V, cho nguồn sơ cấp và ballast. φ16×40mm Datasheet (PDF) | φ16×40mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPZ2G151MHD6 Nichicon150 µF, 400V, ±20%, φ18×35.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPZ điện áp và ripple cao, nhỏ hơn dòng UPT, 200–450 V, cho nguồn sơ cấp và ballast. φ18×35.5mm Datasheet (PDF) | φ18×35.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPZ2G181MHD Nichicon180 µF, 400V, ±20%, φ18×40mm. Tụ nhôm chân cắm UPZ điện áp và ripple cao, nhỏ hơn dòng UPT, 200–450 V, cho nguồn sơ cấp và ballast. φ18×40mm Datasheet (PDF) | φ18×40mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPZ2G270MPD Nichicon27 µF, 400V, ±20%, φ10×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPZ điện áp và ripple cao, nhỏ hơn dòng UPT, 200–450 V, cho nguồn sơ cấp và ballast. φ10×30.5mm Datasheet (PDF) | φ10×30.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPZ2G470MHD Nichicon47 µF, 400V, ±20%, φ12.5×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPZ điện áp và ripple cao, nhỏ hơn dòng UPT, 200–450 V, cho nguồn sơ cấp và ballast. φ12.5×30.5mm Datasheet (PDF) | φ12.5×30.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPZ2G560MHD Nichicon56 µF, 400V, ±20%, φ12.5×35.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPZ điện áp và ripple cao, nhỏ hơn dòng UPT, 200–450 V, cho nguồn sơ cấp và ballast. φ12.5×35.5mm Datasheet (PDF) | φ12.5×35.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPZ2G680MHD Nichicon68 µF, 400V, ±20%, φ12.5×40mm. Tụ nhôm chân cắm UPZ điện áp và ripple cao, nhỏ hơn dòng UPT, 200–450 V, cho nguồn sơ cấp và ballast. φ12.5×40mm Datasheet (PDF) | φ12.5×40mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPZ2W101MHD Nichicon100 µF, 450V, ±20%, φ18×35.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPZ điện áp và ripple cao, nhỏ hơn dòng UPT, 200–450 V, cho nguồn sơ cấp và ballast. φ18×35.5mm Datasheet (PDF) | φ18×35.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |