UPW1H681MHD6
Tụ nhôm chân cắm 680µF 50V φ16×20mm Nichicon UPW1H681MHD6
680 µF, 50V, ±20%, φ16×20mm. Trở kháng thấp, nhỏ gọn hơn dòng UPM, tuổi thọ 2000–8000 giờ, cho nguồn xung và ô tô, đạt AEC-Q200.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UPW1H681MHD6
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ16×20mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UPW
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 680 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 50V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 1380 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 1840 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 1.02 mA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ16 × 20 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 8000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UPW |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 680 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 50V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 8000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 1.38 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 1.84 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.630" Dia (16.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.787" (20.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Được thiết kế cho bộ nguồn xung, dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ UPW của Nichicon mang lại trở kháng thấp và độ tin cậy cao trong vỏ nhỏ hơn dòng UPM. Các tụ chân cắm này hoạt động từ -55 °C đến +105 °C, chịu được tuổi thọ tải từ 2000 giờ đến 8000 giờ. Tụ dòng UPW có dải điện áp định mức từ 6.3 V đến 100 V và dải điện dung định mức từ 15 µF đến 15000 µF. Dòng sản phẩm rất phù hợp cho nguồn thứ cấp và nhiều ứng dụng ô tô, bao gồm trợ lực lái, telematics, ABS và HVAC. Tuân thủ AEC-Q200 và RoHS.
Tính năng chính
- Trở kháng thấp, vỏ nhỏ hơn dòng UPM
- Tuổi thọ tải 2000–8000 giờ
- Cho nguồn thứ cấp và ô tô: trợ lực lái, telematics, ABS, HVAC
- Điện áp 6.3 V – 100 V, điện dung 15 µF – 15000 µF
- Đạt chuẩn AEC-Q200, tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng UPW (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UPW1H820MPD Nichicon82 µF, 50V, ±20%, φ8×11.5mm. Trở kháng thấp, nhỏ gọn hơn dòng UPM, tuổi thọ 2000–8000 giờ, cho nguồn xung và ô tô, đạt AEC-Q200. φ8×11.5mm Datasheet (PDF) | φ8×11.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPW1H821MHD Nichicon820 µF, 50V, ±20%, φ12.5×35.5mm. Trở kháng thấp, nhỏ gọn hơn dòng UPM, tuổi thọ 2000–8000 giờ, cho nguồn xung và ô tô, đạt AEC-Q200. φ12.5×35.5mm Datasheet (PDF) | φ12.5×35.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPW1H821MHD6 Nichicon820 µF, 50V, ±20%, φ18×20mm. Trở kháng thấp, nhỏ gọn hơn dòng UPM, tuổi thọ 2000–8000 giờ, cho nguồn xung và ô tô, đạt AEC-Q200. φ18×20mm Datasheet (PDF) | φ18×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPW1J101MPD Nichicon100 µF, 63V, ±20%, φ10×12.5mm. Trở kháng thấp, nhỏ gọn hơn dòng UPM, tuổi thọ 2000–8000 giờ, cho nguồn xung và ô tô, đạt AEC-Q200. φ10×12.5mm Datasheet (PDF) | φ10×12.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPW1J101MPD6 Nichicon100 µF, 63V, ±20%, φ8×15mm. Trở kháng thấp, nhỏ gọn hơn dòng UPM, tuổi thọ 2000–8000 giờ, cho nguồn xung và ô tô, đạt AEC-Q200. φ8×15mm Datasheet (PDF) | φ8×15mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPW1J102MHD Nichicon1000 µF, 63V, ±20%, φ16×30.5mm. Trở kháng thấp, nhỏ gọn hơn dòng UPM, tuổi thọ 2000–8000 giờ, cho nguồn xung và ô tô, đạt AEC-Q200. φ16×30.5mm Datasheet (PDF) | φ16×30.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPW1J102MHD6 Nichicon1000 µF, 63V, ±20%, φ16×35.5mm. Trở kháng thấp, nhỏ gọn hơn dòng UPM, tuổi thọ 2000–8000 giờ, cho nguồn xung và ô tô, đạt AEC-Q200. φ16×35.5mm Datasheet (PDF) | φ16×35.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPW1J121MPD Nichicon120 µF, 63V, ±20%, φ10×16mm. Trở kháng thấp, nhỏ gọn hơn dòng UPM, tuổi thọ 2000–8000 giờ, cho nguồn xung và ô tô, đạt AEC-Q200. φ10×16mm Datasheet (PDF) | φ10×16mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |