UPT2P221MHD6
Tụ nhôm chân cắm 220µF 220V φ18×30.5mm Nichicon UPT2P221MHD6
220 µF, 220V, ±20%, φ18×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPT ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ, 200–450 V, 15–390 µF, cho ballast, tuân thủ RoHS.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UPT2P221MHD6
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ18×30.5mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UPT
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 220 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 220V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 770 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 1232 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 2.914 mA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -40 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ18 × 30.5 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 5000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UPT |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 220 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 220V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 5000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 770 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 1.232 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.709" Dia (18.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 1.201" (30.50mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Dòng tụ nhôm điện phân loại nhỏ UPT có dòng ripple cao và tuổi thọ dài, phù hợp cho ứng dụng ballast. Tụ hoạt động trong dải nhiệt độ từ -40 °C đến +105 °C, có điện áp định mức từ 200 V đến 450 V và điện dung định mức từ 15 µF đến 390 µF. Tuân thủ RoHS.
Tính năng chính
- Dòng ripple cao, tuổi thọ dài (5000 giờ)
- Điện áp 200 V – 450 V, điện dung 15 µF – 390 µF
- Phù hợp ứng dụng ballast
- Tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng UPT (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UPT2P271MHD Nichicon270 µF, 220V, ±20%, φ16×40mm. Tụ nhôm chân cắm UPT ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ, 200–450 V, 15–390 µF, cho ballast, tuân thủ RoHS. φ16×40mm Datasheet (PDF) | φ16×40mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPT2P271MHD6 Nichicon270 µF, 220V, ±20%, φ18×35.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPT ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ, 200–450 V, 15–390 µF, cho ballast, tuân thủ RoHS. φ18×35.5mm Datasheet (PDF) | φ18×35.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPT2P331MHD Nichicon330 µF, 220V, ±20%, φ18×40mm. Tụ nhôm chân cắm UPT ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ, 200–450 V, 15–390 µF, cho ballast, tuân thủ RoHS. φ18×40mm Datasheet (PDF) | φ18×40mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPT2P560MPD Nichicon56 µF, 220V, ±20%, φ10×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPT ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ, 200–450 V, 15–390 µF, cho ballast, tuân thủ RoHS. φ10×30.5mm Datasheet (PDF) | φ10×30.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPT2P680MHD Nichicon68 µF, 220V, ±20%, φ12.5×25mm. Tụ nhôm chân cắm UPT ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ, 200–450 V, 15–390 µF, cho ballast, tuân thủ RoHS. φ12.5×25mm Datasheet (PDF) | φ12.5×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPT2P820MHD Nichicon82 µF, 220V, ±20%, φ12.5×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPT ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ, 200–450 V, 15–390 µF, cho ballast, tuân thủ RoHS. φ12.5×30.5mm Datasheet (PDF) | φ12.5×30.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPT2W101MHD Nichicon100 µF, 450V, ±20%, φ18×40mm. Tụ nhôm chân cắm UPT ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ, 200–450 V, 15–390 µF, cho ballast, tuân thủ RoHS. φ18×40mm Datasheet (PDF) | φ18×40mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPT2W150MPD Nichicon15 µF, 450V, ±20%, φ10×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPT ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ, 200–450 V, 15–390 µF, cho ballast, tuân thủ RoHS. φ10×30.5mm Datasheet (PDF) | φ10×30.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |