Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UPT2E101MHD

Tụ nhôm chân cắm 100µF 250V φ12.5×35.5mm Nichicon UPT2E101MHD

100 µF, 250V, ±20%, φ12.5×35.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPT ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ, 200–450 V, 15–390 µF, cho ballast, tuân thủ RoHS.

UPT2E101MHD, φ12.5×35.5mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UPT2E101MHD
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ12.5×35.5mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UPT
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
100 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
250V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
460 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
736 mA
Dòng rò (Leakage Current)
1.51 mA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ12.5 × 35.5 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
5000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UPT
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)100 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)250V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)5000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)460 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)736 mA
Kích thước (Size / Dimension)0.492" Dia (12.50mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))1.398" (35.50mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng tụ nhôm điện phân loại nhỏ UPT có dòng ripple cao và tuổi thọ dài, phù hợp cho ứng dụng ballast. Tụ hoạt động trong dải nhiệt độ từ -40 °C đến +105 °C, có điện áp định mức từ 200 V đến 450 V và điện dung định mức từ 15 µF đến 390 µF. Tuân thủ RoHS.

Tính năng chính

  • Dòng ripple cao, tuổi thọ dài (5000 giờ)
  • Điện áp 200 V – 450 V, điện dung 15 µF – 390 µF
  • Phù hợp ứng dụng ballast
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UPT2E121MHD

Nichicon120 µF, 250V, ±20%, φ12.5×40mm. Tụ nhôm chân cắm UPT ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ, 200–450 V, 15–390 µF, cho ballast, tuân thủ RoHS.

φ12.5×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPT2E151MHD

Nichicon150 µF, 250V, ±20%, φ16×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPT ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ, 200–450 V, 15–390 µF, cho ballast, tuân thủ RoHS.

φ16×30.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPT2E181MHD

Nichicon180 µF, 250V, ±20%, φ16×35.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPT ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ, 200–450 V, 15–390 µF, cho ballast, tuân thủ RoHS.

φ16×35.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPT2E181MHD6

Nichicon180 µF, 250V, ±20%, φ18×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPT ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ, 200–450 V, 15–390 µF, cho ballast, tuân thủ RoHS.

φ18×30.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPT2E221MHD

Nichicon220 µF, 250V, ±20%, φ16×40mm. Tụ nhôm chân cắm UPT ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ, 200–450 V, 15–390 µF, cho ballast, tuân thủ RoHS.

φ16×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPT2E221MHD6

Nichicon220 µF, 250V, ±20%, φ18×35.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPT ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ, 200–450 V, 15–390 µF, cho ballast, tuân thủ RoHS.

φ18×35.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPT2E271MHD

Nichicon270 µF, 250V, ±20%, φ18×40mm. Tụ nhôm chân cắm UPT ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ, 200–450 V, 15–390 µF, cho ballast, tuân thủ RoHS.

φ18×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPT2E470MPD

Nichicon47 µF, 250V, ±20%, φ10×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPT ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ, 200–450 V, 15–390 µF, cho ballast, tuân thủ RoHS.

φ10×30.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá