Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UPS2A681MHD

Tụ nhôm chân cắm 680µF 100V φ16×35.5mm Nichicon UPS2A681MHD

680 µF, 100V, ±20%, φ16×35.5mm. Tụ cỡ nhỏ trở kháng thấp cho SMPS, dải nhiệt rộng -55 °C đến +105 °C, 6.3 V – 100 V, 22 µF – 15000 µF.

UPS2A681MHD, φ16×35.5mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UPS2A681MHD
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ16×35.5mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UPS
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
680 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
100V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
1001.1 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
1410 mA
Dòng rò (Leakage Current)
2.04 mA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ16 × 35.5 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
3000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UPS
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)680 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)100V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)3000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)1.001 A @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)1.41 A
Kích thước (Size / Dimension)0.630" Dia (16.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))1.398" (35.50mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ UPS được thiết kế cho SMPS, có trở kháng thấp và dải nhiệt độ rộng từ -55 °C đến +105 °C. Các model chân cắm có điện áp định mức từ 6.3 V đến 100 V và điện dung từ 22 µF đến 15000 µF, tất cả đều tuân thủ RoHS.

Tính năng chính

  • Trở kháng thấp, thiết kế cho SMPS
  • Nhiệt độ hoạt động -55 °C đến +105 °C
  • Điện áp 6.3 V – 100 V, điện dung 22 µF – 15000 µF
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UPT2D101MHD

Nichicon100 µF, 200V, ±20%, φ12.5×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPT ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ, 200–450 V, 15–390 µF, cho ballast, tuân thủ RoHS.

φ12.5×30.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPT2D121MHD

Nichicon120 µF, 200V, ±20%, φ12.5×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPT ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ, 200–450 V, 15–390 µF, cho ballast, tuân thủ RoHS.

φ12.5×30.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPT2D151MHD

Nichicon150 µF, 200V, ±20%, φ12.5×35.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPT ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ, 200–450 V, 15–390 µF, cho ballast, tuân thủ RoHS.

φ12.5×35.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPT2D181MHD

Nichicon180 µF, 200V, ±20%, φ12.5×40mm. Tụ nhôm chân cắm UPT ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ, 200–450 V, 15–390 µF, cho ballast, tuân thủ RoHS.

φ12.5×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPT2D221MHD

Nichicon220 µF, 200V, ±20%, φ16×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPT ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ, 200–450 V, 15–390 µF, cho ballast, tuân thủ RoHS.

φ16×30.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPT2D221MHD6

Nichicon220 µF, 200V, ±20%, φ18×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPT ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ, 200–450 V, 15–390 µF, cho ballast, tuân thủ RoHS.

φ18×30.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPT2D271MHD

Nichicon270 µF, 200V, ±20%, φ16×35.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPT ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ, 200–450 V, 15–390 µF, cho ballast, tuân thủ RoHS.

φ16×35.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPT2D271MHD6

Nichicon270 µF, 200V, ±20%, φ18×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPT ripple cao, tuổi thọ 5000 giờ, 200–450 V, 15–390 µF, cho ballast, tuân thủ RoHS.

φ18×30.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá