UPM1J680MPD
Tụ nhôm chân cắm 68µF 63V φ8×15mm Nichicon UPM1J680MPD
68 µF, 63V, ±20%, φ8×15mm. Tụ nhôm chân cắm UPM trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 100 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UPM1J680MPD
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ8×15mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UPM
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 68 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 63V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 160.65 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 315 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 128.52 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ8 × 15 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 3000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UPM |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 68 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 63V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 3000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 160.65 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 315 mA |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.315" Dia (8.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.591" (15.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Dòng UPM gồm các tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ có trở kháng thấp và độ tin cậy cao, với tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C (3000 giờ với các kích thước nhỏ hơn). Các tụ chân cắm này hoạt động từ -55 °C đến +105 °C, có dải điện áp định mức 6.3 V đến 100 V và dải điện dung định mức 22 µF đến 15000 µF. Dòng tụ đạt AEC-Q200 và RoHS.
Tính năng chính
- Trở kháng thấp, độ tin cậy cao
- Tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C (3000 giờ với kích thước nhỏ)
- Dải nhiệt độ -55 °C đến +105 °C
- Điện áp 6.3 V – 100 V, điện dung 22 µF – 15000 µF
- Đạt chuẩn AEC-Q200 và RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng UPM (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UPM1J680MPD6 Nichicon68 µF, 63V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPM trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 100 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ10×12.5mm Datasheet (PDF) | φ10×12.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPM1J681MHD Nichicon680 µF, 63V, ±20%, φ16×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPM trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 100 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ16×30.5mm Datasheet (PDF) | φ16×30.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPM1J681MHD6 Nichicon680 µF, 63V, ±20%, φ18×25mm. Tụ nhôm chân cắm UPM trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 100 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ18×25mm Datasheet (PDF) | φ18×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPM1J820MPD Nichicon82 µF, 63V, ±20%, φ8×20mm. Tụ nhôm chân cắm UPM trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 100 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ8×20mm Datasheet (PDF) | φ8×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPM1J820MPD6 Nichicon82 µF, 63V, ±20%, φ10×16mm. Tụ nhôm chân cắm UPM trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 100 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ10×16mm Datasheet (PDF) | φ10×16mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPM1J821MHD Nichicon820 µF, 63V, ±20%, φ16×35.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPM trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 100 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ16×35.5mm Datasheet (PDF) | φ16×35.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPM1J821MHD6 Nichicon820 µF, 63V, ±20%, φ18×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPM trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 100 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ18×30.5mm Datasheet (PDF) | φ18×30.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPM1K101MHD6 Nichicon100 µF, 80V, ±20%, φ12.5×15mm. Tụ nhôm chân cắm UPM trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 100 V, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ12.5×15mm Datasheet (PDF) | φ12.5×15mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |