Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UPJ2A681MHD

Tụ nhôm chân cắm 680µF 100V φ18×40mm Nichicon UPJ2A681MHD

680 µF, 100V, ±20%, φ18×40mm. Tụ nhôm chân cắm UPJ trở kháng thấp cho nguồn xung, 5000 giờ ở 105 °C, 6.3–100 V, 22–15000 µF.

UPJ2A681MHD, φ18×40mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UPJ2A681MHD
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ18×40mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UPJ
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
680 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
100V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
1298.8 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
1910 mA
Dòng rò (Leakage Current)
2.04 mA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ18 × 40 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
5000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UPJ
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)680 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)100V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)5000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)1.299 A @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)1.91 A
Kích thước (Size / Dimension)0.709" Dia (18.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))1.575" (40.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Lý tưởng cho nguồn xung, dòng tụ nhôm điện phân loại nhỏ UPJ có trở kháng thấp và độ tin cậy cao, với tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C (3000 giờ với các kích thước vỏ nhỏ hơn). Dòng tụ hoạt động từ -55 °C đến +105 °C, có dải điện áp định mức từ 6.3 V đến 100 V và dải điện dung định mức từ 22 µF đến 15000 µF. Tuân thủ RoHS.

Tính năng chính

  • Trở kháng thấp, độ tin cậy cao
  • Tuổi thọ 5000 giờ ở 105 °C (3000 giờ với vỏ nhỏ)
  • Điện áp 6.3 V – 100 V, điện dung 22 µF – 15000 µF
  • Lý tưởng cho nguồn xung, tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UPJ2A820MHD6

NichiconSắp ngừng sản xuất (NEOL). 82 µF, 100V, ±20%, φ16×15mm. Tụ nhôm chân cắm UPJ trở kháng thấp cho nguồn xung, 5000 giờ ở 105 °C, 6.3–100 V, 22–15000 µF.

φ16×15mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPJ2A820MPD

NichiconSắp ngừng sản xuất (NEOL). 82 µF, 100V, ±20%, φ10×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPJ trở kháng thấp cho nguồn xung, 5000 giờ ở 105 °C, 6.3–100 V, 22–15000 µF.

φ10×30.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPM0J102MHD6

Nichicon1000 µF, 6.3V, ±20%, φ12.5×15mm. Tụ nhôm chân cắm UPM trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 100 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ12.5×15mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPM0J102MPD

Nichicon1000 µF, 6.3V, ±20%, φ10×20mm. Tụ nhôm chân cắm UPM trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 100 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ10×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPM0J103MHD

Nichicon10000 µF, 6.3V, ±20%, φ16×40mm. Tụ nhôm chân cắm UPM trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 100 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ16×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPM0J103MHD6

Nichicon10000 µF, 6.3V, ±20%, φ18×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UPM trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 100 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ18×30.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPM0J122MHD6

Nichicon1200 µF, 6.3V, ±20%, φ12.5×15mm. Tụ nhôm chân cắm UPM trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 100 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ12.5×15mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UPM0J122MPD

Nichicon1200 µF, 6.3V, ±20%, φ10×20mm. Tụ nhôm chân cắm UPM trở kháng thấp, độ tin cậy cao, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 100 V, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ10×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá