UPA1V391MPD6
Tụ nhôm chân cắm 390µF 35V φ10×16mm Nichicon UPA1V391MPD6
390 µF, 35V, ±20%, φ10×16mm. Tụ nhôm chân cắm UPA tuổi thọ dài, ripple cao, trở kháng thấp hơn dòng UPW, 6.3 V – 35 V, cho SMPS, đèn LED, điện tử ô tô.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UPA1V391MPD6
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ10×16mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UPA
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 390 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 35V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 930 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 1240 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 409.5 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ10 × 16 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 4000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UPA |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 390 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 35V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 4000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 930 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 1.24 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.394" Dia (10.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.630" (16.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ UPA tuổi thọ dài, dòng ripple cao, có trở kháng thấp hơn dòng UPW của Nichicon. Dòng UPA có dải nhiệt độ -55 °C đến +105 °C, dải điện áp định mức 6.3 V đến 35 V và dải điện dung định mức 180 µF đến 10000 µF. Dòng tụ được khuyến nghị cho SMPS và chiếu sáng LED, cũng như điện tử ô tô, bao gồm trợ lực lái, telematics, ABS, điều khiển túi khí và HVAC. Đạt chuẩn RoHS.
Tính năng chính
- Tuổi thọ dài, dòng ripple cao
- Trở kháng thấp hơn dòng UPW
- Dải nhiệt độ -55 °C đến +105 °C
- Điện áp 6.3 V – 35 V, điện dung 180 µF – 10000 µF
- Cho SMPS, đèn LED, điện tử ô tô; đạt chuẩn RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng UPA (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UPA1V561MPD Nichicon560 µF, 35V, ±20%, φ10×20mm. Tụ nhôm chân cắm UPA tuổi thọ dài, ripple cao, trở kháng thấp hơn dòng UPW, 6.3 V – 35 V, cho SMPS, đèn LED, điện tử ô tô. φ10×20mm Datasheet (PDF) | φ10×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPA1V681MPD Nichicon680 µF, 35V, ±20%, φ10×25mm. Tụ nhôm chân cắm UPA tuổi thọ dài, ripple cao, trở kháng thấp hơn dòng UPW, 6.3 V – 35 V, cho SMPS, đèn LED, điện tử ô tô. φ10×25mm Datasheet (PDF) | φ10×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPA1V821MHD Nichicon820 µF, 35V, ±20%, φ12.5×20mm. Tụ nhôm chân cắm UPA tuổi thọ dài, ripple cao, trở kháng thấp hơn dòng UPW, 6.3 V – 35 V, cho SMPS, đèn LED, điện tử ô tô. φ12.5×20mm Datasheet (PDF) | φ12.5×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPH2G101MHD Nichicon100 µF, 400V, ±20%, φ16×31.5mm. Điện áp và ripple cao trong kích thước nhỏ, cho nguồn sơ cấp SMPS và ballast chiếu sáng, 2000 giờ ở 105 °C. φ16×31.5mm Datasheet (PDF) | φ16×31.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPH2G121MHD Nichicon120 µF, 400V, ±20%, φ16×35.5mm. Điện áp và ripple cao trong kích thước nhỏ, cho nguồn sơ cấp SMPS và ballast chiếu sáng, 2000 giờ ở 105 °C. φ16×35.5mm Datasheet (PDF) | φ16×35.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPH2G151MHD Nichicon150 µF, 400V, ±20%, φ16×40mm. Điện áp và ripple cao trong kích thước nhỏ, cho nguồn sơ cấp SMPS và ballast chiếu sáng, 2000 giờ ở 105 °C. φ16×40mm Datasheet (PDF) | φ16×40mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPH2G151MHD6 Nichicon150 µF, 400V, ±20%, φ18×31.5mm. Điện áp và ripple cao trong kích thước nhỏ, cho nguồn sơ cấp SMPS và ballast chiếu sáng, 2000 giờ ở 105 °C. φ18×31.5mm Datasheet (PDF) | φ18×31.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UPH2G181MHD Nichicon180 µF, 400V, ±20%, φ18×40mm. Điện áp và ripple cao trong kích thước nhỏ, cho nguồn sơ cấp SMPS và ballast chiếu sáng, 2000 giờ ở 105 °C. φ18×40mm Datasheet (PDF) | φ18×40mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |